Con có quốc tịch bảo lãnh cha mẹ

Nếu bạn đang nói về việc một người bảo lãnh quốc tịch cho con cái, điều này có thể liên quan đến việc đảm bảo rằng họ đáp ứng các yêu cầu và điều kiện của quy trình nhập quốc tịch. Bảo lãnh có thể bao gồm việc cung cấp chứng minh tài chính, bảo đảm về việc chăm sóc và hỗ trợ tài chính cho người đang được bảo lãnh. Hãy cũng Visaworlds tìm hiểu về Con có quốc tịch bảo lãnh cha mẹ nhé!

Con có quốc tịch bảo lãnh cha mẹ
Con có quốc tịch bảo lãnh cha mẹ

I. Quốc tịch bảo lãnh là gì?

Khái niệm “bảo lãnh” trong ngữ cảnh quốc tịch thường liên quan đến việc một người đảm bảo hay đưa ra cam kết về khả năng tài chính và trách nhiệm về vấn đề di trú của người khác. Tuy nhiên, quy trình bảo lãnh quốc tịch thường không phổ biến, và nó có thể thay đổi tùy theo quy định của từng quốc gia.

II. Con có quốc tịch bảo lãnh cha mẹ

Nếu bạn là công dân Mỹ có cha mẹ đang sinh sống ở Việt Nam, bạn có thể đứng bảo lãnh để cha mẹ nhận thẻ xanh đến Mỹ sinh sống thường trú. Để bảo lãnh ba mẹ diện IR5, bạn cần phải đáp ứng điều kiện sau đây:

  • Có quốc tịch Mỹ
  • Tuổi từ 21 trở lên

Diện IR5 không có con ăn. Tức là cha mẹ có con, thì người con sẽ không được đi kèm. Người đứng đơn muốn bảo lãnh anh chị em phải mở hồ sơ diện F4.

Để rút ngắn thời gian, hãy đợi cha mẹ qua Mỹ có thẻ xanh sau đó cha mẹ đứng ra bảo lãnh con theo diện F2A (con dưới 21 tuổi) hoặc diện F2B (con trên 21 tuổi, độc thân).

1. Chi phí dự kiến nộp cho chính phủ

  • US$ 1,575/ người bảo lãnh bên ngoài nước Mỹ
  • US$ 1,760/ người bảo lãnh bên trong nước Mỹ

Thuật ngữ sử dụng trong bài viết này:

  • Người bảo lãnh: Con, công dân Mỹ
  • Người được bảo lãnh: Cha, mẹ ở Việt Nam
  • USCIS: Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (United States Citizenship and Immigration Services)
  • NVC: Trung tâm Thị thực Quốc gia (National Visa Center)
  • CDC Mỹ: Trung tâm Phòng ngừa và Kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention)

2. Bước 1: Nộp đơn bảo lãnh

Bước đầu tiên trong tiến trình hồ sơ diện IR5, công dân Mỹ điền đơn I-130 Petition for Alien Relative để nộp hồ sơ cho USCIS. Nếu bảo lãnh cha mẹ cùng lúc, mỗi người một bộ hồ sơ. Mục đích của mẫu đơn này là để kiểm tra mối quan hệ mẹ – con, cha – con.

Mẫu đơn và phí chính phủ

  • Mẫu đơn bảo lãnh thân nhân (I-130): $535

Ngoài mẫu đơn và phí, người bảo lãnh phải nộp kèm giấy tờ cá nhân, giấy tờ chứng minh mối quan hệ cha mẹ – con cái. Sau khi hồ sơ gửi đi trong vòng 2 tuần, biên nhận hồ sơ I-797C từ USCIS sẽ được gửi về nhà người bảo lãnh. Nếu USCIS cần thêm bằng chứng mối quan hệ họ sẽ gửi “Request for Evidence” (RFE) để người bảo lãnh bổ sung.

Thời gian để USCIS chấp thuận đơn bảo lãnh cha mẹ phụ thuộc vào trung tâm USCIS xử lý hồ sơ.

Trung tâm USCIS Mã biên nhận Thời gian
California Service Center WAC 25.5 – 33 tháng
Nebraska Service Center LIN 3 – 7 tháng
Potomac Service Center YSC 13 – 16.5 tháng
Texas Service Center SRC 10 – 13 tháng
Vermont Service Center EAC 9.5 – 12 tháng
Thời gian USCIS xử lý đơn bảo lãnh diện IR5 (Kiểm tra ngày 16/10/2021)

Nộp đơn chuyển diện cho cha mẹ đang tại Mỹ

Nếu ba mẹ đang ở Mỹ (đi bằng visa du lịch B1/B2), bạn có thể bảo lãnh cho cha mẹ bằng cách nộp đơn chuyển diện.

Mẫu đơn Phí
Đơn chuyển diện (I-485) $1,140
Đơn bảo lãnh thân nhân (I-130) $535
Đơn bảo trợ tài chính (I-864) $0
Đơn xin giấy phép đi làm (I-765) $0
Đơn xin ra nước ngoài (I-131) $0
Đơn khám sức khỏe (I-693) $0
Lấy vân tay $85
Tổng cộng $1,760

Bạn có thể nộp tất cả các mẫu đơn trên cùng lúc cho USCIS nhưng lưu ý mẫu đơn I-693 không được hoàn tất sớm hơn 60 ngày so với mẫu đơn I-485. Có nghĩa là ba mẹ không được đi khám bác sĩ trước 60 ngày so với ngày nộp đơn chuyển đổi trình trạng cư trú.

Nếu bạn nộp tất cả các mẫu đơn trên cùng lúc cho USCIS, trong vòng 2 tuần sẽ nhận biên nhận hồ sơ I-797C, sau đó USCIS yêu cầu người được bảo lãnh đến văn phòng USCIS địa phương để lấy vân tay. Bước cuối cùng sẽ gửi thông báo phỏng vấn thẻ xanh.

Hướng dẫn dành cho người nộp đơn chuyển diện tại Mỹ dừng ở đây. Phần sau chỉ hướng dẫn cho những trường hợp nộp hồ sơ bảo lãnh ba mẹ từ Việt Nam qua Mỹ.

3. Bước 2: Nộp đơn xin visa

Sau khi đơn I-130 được chấp thuận, USCIS sẽ chuyển hồ sơ sang NVC để người bảo lãnh / người được bảo lãnh hoàn tất giấy tờ trước khi nhận được thư mời phỏng vấn. Người bảo lãnh sẽ nhận được thông báo “Notice of Immigrant Visa Case Creation” có NVC Case Number và Invoice ID Number.

Đóng phí bổ sung hồ sơ

Sử dụng NVC case number (có dạng HCMxxx) và Invoice ID Number để tiến hành đóng phí, bổ sung hồ sơ.

Các loại phí cần phải đóng cho chính phủ gồm:

Mẫu đơn Phí
Đơn I-864 $120
Đơn DS-260 $325
Tổng cộng $445

Bộ hồ sơ bảo trợ tài chính

Người bảo lãnh hoàn tất bộ hồ sơ bảo trợ tài chính I-864 (Affidavit of Support).

Thông thường, con đứng ra bảo lãnh cha mẹ cũng là người bảo trợ tài chính. Trong trường hợp thu nhập không đủ có thể tìm thêm người đồng bảo trợ. Người đồng bảo trợ không nhất thiết phải là người trong gia đình, bất cứ ai chịu ký đơn bảo trợ đều có thể là người đồng bảo trợ.

Người bảo lãnh cần phải có thu nhập hàng năm trên mức 125% chuẩn thu nhập liên bang. Có thể tham khảo cách tính thu nhập ở đây.

Bộ bảo trợ tài chính gồm các giấy tờ quan trọng:

  • Mẫu đơn bảo trợ tài chính (I-864)
  • Giấy khai thuế thu nhập liên bang (hoặc Form 1040 và W-2/1099)
  • Bằng chứng chỗ ở tại Mỹ
  • Bằng chứng quốc tịch Mỹ
  • Bằng chứng công việc hiện tại

Bộ hồ sơ dân sự

Người được bảo lãnh hoàn tất bộ hồ sơ dân sự đơn điện tử xin thị thực nhập cư DS-260 (Immigrant Visa Electronic Application).

Bộ giấy tờ dân sự gồm các giấy tờ quan trọng:

  • Hình thẻ 5 x 5 cm
  • Hộ chiếu
  • Giấy khai sinh
  • Lý lịch tư pháp số 2 hoặc police check ở tất cả quốc gia từng sống trên 6 tháng từ lúc đủ 16 tuổi

Sau khi hoàn tất tất cả giấy tờ ở trên, “Submit” để gửi đi. “Submit” xong chờ 1- 2 tháng để NVC kiểm tra, nếu bị checklist thì bổ sung lại và chờ tiếp 1-2 tháng.

Nếu đầy đủ sẽ nhận được thông báo “Documentarily qualified”, chờ nhận thư phỏng vấn trong vòng 1 – 3 tháng (trong điều kiện dịch bệnh Covid-19 có thể lâu hơn).

4. Bước 3: Hoàn tất thủ tục trước phỏng vấn

Thư mời phỏng vấn sẽ được gửi qua email đăng ký trên hệ thống xử lý hồ sơ CEAC ở bước trên. Thư mời phỏng vấn thường được gửi đi trước ngày phỏng vấn khoảng 1 tháng. Khi nhận thư mời, cha mẹ diện IR5 tiến hành một số thủ tục trước khi đi phỏng vấn.

Khám sức khỏe, chích ngừa

Người được bảo lãnh khám sức khỏe và chích ngừa tại những đơn vị được chỉ định bởi CDC Mỹ.

Tp.HCM Hà Nội
Khám sức khỏe người lớn: $275
Bệnh viện Chợ Rẫy – Khoa Khám Xuất cảnh
201B Nguyễn Chí Thanh, P. 12, Q. 5, Tp. HCM
Điện thoại: (84-28) 38565703

Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM)
1B Phạm Ngọc Thạch, P. Bến Nghé, Q. 1
Điện thoại: (84-28) 38222057

Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM)
Tầng 23, Tòa nhà 72 Keangnam Hanoi
Landmark Tower, Phạm Hùng,
P. Mễ Trì, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại: (84-24) 3736 6258
Chích ngừa: $100 – $150
Trung tâm Kiểm dịch Quốc tế – TP. HCM
40 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, Tp. HCM
Điện thoại (84-28) 3844 5306
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc – Hà Nội
55 Yên Ninh, Q. Ba Đình, Hà Nội
Điện thoại: (84-24) 3927 5559 – 7305 8880

Đăng ký địa chỉ nhận visa

Người xin thị thực Mỹ phải tạo tài khoản tại ustraveldocs.com để đăng ký địa chỉ nhận visa. Nếu không tạo tài khoản, lãnh sự sẽ không thể cấp visa cho người được bảo lãnh.

5. Bước 4: Phỏng vấn, nhận visa

Vào ngày hẹn, người được bảo lãnh tới Lãnh sự quán Mỹ ở Tp.HCM (Số 4 Lê Duẩn, Quận 1) để xếp hàng phỏng vấn. Nên đến trước giờ hẹn khoảng 1h để nghỉ ngơi, xếp hàng, tránh trường hợp kẹt xe.

Nhân viên hướng dẫn người Việt sẽ hỏi những câu cơ bản để người phỏng vấn chuẩn bị. Vòng phỏng vấn chính thức sẽ diễn ra với viên chức lãnh sự người Mỹ, có người phiên dịch tiếng Việt hỗ trợ.

Kết quả phỏng vấn sẽ được nhân viên lãnh sự thông báo ngay. Nhân viên lãnh sự sẽ giữ lại hộ chiếu để cấp visa. Lưu ý, tất cả những cuộc phỏng vấn định cư đều diễn ra tại Lãnh sự quán Mỹ ở Tp.HCM.

Làm gì tiếp theo?

Visa sẽ được gửi về địa chỉ đã đăng ký ở bước 3 trong vòng 1 – 2 tuần sau khi đậu phỏng vấn. Lãnh sự Mỹ sử dụng hệ thống chuyển phát Nhất Tín, bạn có thể truy cập website của nhà chuyển phát để tra cứu đơn vận.

Sau khi nhận visa khoảng 5 ngày, người bảo lãnh có thể đóng phí thẻ xanh cho cha mẹ (USCIS immigrant fee), mức thu hiện tại $220. Việc còn lại đặt vé máy bay, chuẩn bị hành lý và bay sang Mỹ.

Sau khi nhập cảnh Mỹ, 4 – 8 tuần thẻ xanh sẽ được gửi về địa chỉ nhà đã khai trong đơn DS-260. Trong trường hợp quá 90 ngày nhưng chưa nhận thẻ xanh thì liên hệ USCIS để xin cấp lại.

Thẻ xanh được cấp cho cha mẹ diện IR5 trong trường hợp này là thẻ xanh 10 năm. Đến đây coi như hoàn tất quá trình bảo lãnh!

Con có quốc tịch bảo lãnh cha mẹ
Con có quốc tịch bảo lãnh cha mẹ

III. Mọi người cũng hỏi

1. Câu hỏi: Con có thể bảo lãnh quốc tịch cho cha mẹ không?

Trả lời: Đúng, theo một số quy định về quốc tịch, con cái có thể đề xuất bảo lãnh quốc tịch cho cha mẹ của mình tùy thuộc vào luật lệ của quốc gia đó.

2. Câu hỏi: Quy định nào cụ thể về việc con bảo lãnh quốc tịch cho cha mẹ?

Trả lời: Quy định về việc con bảo lãnh quốc tịch cho cha mẹ có thể thay đổi tùy theo quy định của từng quốc gia. Thông thường, con cần phải đáp ứng các điều kiện cụ thể và có khả năng tài chính đủ để đảm bảo cho cha mẹ sau khi họ nhận quốc tịch.

3. Câu hỏi: Con bảo lãnh quốc tịch cho cha mẹ có những lợi ích gì?

Trả lời: Bảo lãnh quốc tịch cho cha mẹ có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm việc giữ cho gia đình được đoàn kết, tạo điều kiện cho cha mẹ được sống chung với con, và đồng thời có thể tăng cơ hội cho cha mẹ có quyền lợi và chăm sóc y tế trong quốc gia mới. Tuy nhiên, các yếu tố pháp lý và tài chính cụ thể phải được xem xét cẩn thận khi thực hiện quy trình này.

Bài viết liên quan

0931473068

Tư vấn
challenges-icon chat-active-icon