Theo Chỉ số Henley về Hộ chiếu năm 2023, hộ chiếu Nhật Bản tiếp tục giữ vị trí số 1 với khả năng miễn thị thực hoặc xin visa khi đến tại 193 quốc gia. Điều này đồng nghĩa với việc người sở hữu hộ chiếu Nhật có thể tự do du lịch đến hầu hết các quốc gia trên thế giới mà không cần trải qua thủ tục xin visa phức tạp. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Hộ chiếu Nhật đi được nước nào? nhé!

Hộ chiếu Nhật đi được nước nào?

I. Hộ chiếu là gì?

Hộ chiếu hay còn gọi là passport là giấy tờ thuộc quyền sở hữu của Nhà nước, do cơ quan có thẩm quyền cấp cho công dân sử dụng để xuất cảnh, nhập cảnh, chứng minh quốc tịch và nhân thân.

II. Hộ chiếu Nhật đi được nước nào?

Kể từ ngày 11 tháng 1 năm 2023, hộ chiếu Nhật Bản được miễn thị thực hoặc thị thực khi đến tại 193 quốc gia và vùng lãnh thổ, đây là hộ chiếu mạnh nhất thế giới theo Chỉ số Henley về Hộ chiếu.

Dưới đây là danh sách một số quốc gia mà người sở hữu hộ chiếu Nhật Bản có thể đi du lịch mà không cần xin visa:

  • Châu Âu: Áo, Albania, Andorra, Armenia, Áo, Azerbaijan, Belarus, Bỉ, Bosnia và Herzegovina, Bulgaria, Croatia, Síp, Cộng hòa Séc, Đan Mạch, Estonia, Phần Lan, Pháp, Gruzia, Đức, Hy Lạp, Hungary, Iceland, Ireland, Ý, Kosovo, Latvia, Liechtenstein, Litva, Luxembourg, Malta, Moldova, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bắc Macedonia, Na Uy, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Romania, Nga, San Marino, Serbia, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Thổ Nhĩ Kỳ, Ukraine, Vương quốc Anh
  • Bắc Mỹ: Antigua và Barbuda, Bahamas, Barbados, Belize, Canada, Costa Rica, Cuba, Dominica, Cộng hòa Dominican, El Salvador, Grenada, Guatemala, Haiti, Honduras, Jamaica, Mexico, Nicaragua, Panama, Saint Kitts và Nevis , Saint Lucia, Saint Vincent và Grenadines, Suriname, Trinidad và Tobago, Hoa Kỳ
  • Nam Mỹ: Argentina, Bolivia, Brazil, Chile, Colombia, Ecuador, Guyana, Paraguay, Peru, Suriname, Uruguay, Venezuela
  • Châu Phi: Botswana, Cabo Verde, Comoros, Djibouti, Ethiopia, Kenya, Lesotho, Madagascar, Malawi, Mauritius, Mozambique, Namibia, Rwanda, Seychelles, Sierra Leone, Somalia, Nam Phi, Swaziland, Tanzania, Togo, Uganda, Zambia, Zimbabwe
  • Châu Á: Bahrain, Brunei, Campuchia, Trung Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Iran, Israel, Nhật Bản, Jordan, Kazakhstan, Hàn Quốc, Kuwait, Kyrgyzstan, Lào, Liban, Ma Cao, Malaysia, Maldives, Mông Cổ, Myanmar, Nepal, Oman, Philippines, Qatar, Ả Rập Xê Út, Singapore, Sri Lanka, Đài Loan, Tajikistan, Thái Lan, Timor-Leste, Thổ Nhĩ Kỳ, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Uzbekistan, Việt Nam
  • Châu Đại Dương: Úc, Fiji, Kiribati, Quần đảo Marshall, Micronesia, Nauru, New Zealand, Palau, Papua New Guinea, Samoa, Quần đảo Solomon, Tonga, Tuvalu, Vanuatu

Điều quan trọng cần lưu ý là thông tin này có thể thay đổi bất kỳ lúc nào, vì vậy điều quan trọng là phải kiểm tra với đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của quốc gia bạn muốn đến thăm trước khi đi du lịch.

>>> Đọc thêm Thủ tục xin cấp hộ chiếu từ A-Z để biết thêm thông tin nhé!

III. Điều kiện xin hộ chiếu Nhật

Điều kiện xin hộ chiếu Nhật

1. Công dân Nhật Bản

  • Mọi công dân Nhật Bản, bất kể độ tuổi hay giới tính đều có quyền xin hộ chiếu Nhật Bản.
  • Trẻ em dưới 15 tuổi cần có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp khi xin hộ chiếu.

2. Người nước ngoài đã nhập tịch Nhật Bản

  • Người nước ngoài đã nhập tịch Nhật Bản sẽ được cấp hộ chiếu Nhật Bản sau khi hoàn tất thủ tục nhập tịch.
  • Cần xuất trình giấy chứng minh nhập tịch Nhật Bản khi xin hộ chiếu.

3. Người nước ngoài kết hôn với người Nhật Bản

  • Người nước ngoài kết hôn với người Nhật Bản và đáp ứng các điều kiện nhất định có thể xin hộ chiếu Nhật Bản.
  • Các điều kiện bao gồm:
    • Đã kết hôn với người Nhật Bản ít nhất 3 năm.
    • Có khả năng tiếng Nhật ở mức độ N5 hoặc cao hơn.
    • Có thu nhập ổn định và có khả năng hỗ trợ bản thân và gia đình.
    • Không có tiền án tiền sự.

4. Một số trường hợp đặc biệt khác

  • Người nước ngoài được nhận con nuôi bởi người Nhật Bản.
  • Người nước ngoài có công lao với Nhật Bản.
  • Người tị nạn được Nhật Bản cấp phép cư trú vĩnh viễn.

Lưu ý:

  • Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo.
  • Bạn nên liên hệ trực tiếp với Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản tại nước bạn đang sinh sống để được hướng dẫn cụ thể về thủ tục xin hộ chiếu Nhật Bản.

IV. Thủ tục và quy trình xin hộ chiếu Nhật

1. Hồ sơ xin hộ chiếu Nhật Bản

  • Tờ khai xin cấp hộ chiếu (điền đầy đủ thông tin và ký tên).
  • Ảnh thẻ (3 ảnh cỡ 4.5cm x 3.5cm, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng gần đây).
  • Giấy tờ chứng minh quốc tịch Nhật Bản (bản gốc và bản sao):
    • Giấy khai sinh Nhật Bản.
    • Giấy chứng minh nhập tịch Nhật Bản.
    • Sổ hộ khẩu Nhật Bản (Juminhyo).
  • Giấy tờ chứng minh nhân thân (bản gốc và bản sao):
    • Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân.
    • Hộ chiếu Việt Nam (nếu có).
  • Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân (bản gốc và bản sao):
    • Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn).
    • Giấy xác nhận độc thân (nếu chưa kết hôn).
  • Giấy tờ chứng minh thu nhập (bản gốc và bản sao):
    • Giấy xác nhận lương.
    • Sổ tiết kiệm.
    • Giấy tờ chứng minh sở hữu nhà đất.
  • Lệ phí xin hộ chiếu Nhật Bản.

2. Nộp hồ sơ xin hộ chiếu Nhật Bản

  • Tại Nhật Bản: Nộp hồ sơ trực tiếp tại Phòng Xuất nhập cảnh địa phương hoặc Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại Nhật Bản.
  • Tại Việt Nam: Nộp hồ sơ trực tiếp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam.

3. Quy trình xin hộ chiếu Nhật Bản

  • Nộp hồ sơ và thanh toán lệ phí.
  • Chụp ảnh và lấy vân tay.
  • Chờ đợi xét duyệt (thường từ 1 đến 2 tuần).
  • Nhận hộ chiếu (có thể nhận trực tiếp hoặc qua bưu điện).

4. Một số lưu ý khi xin hộ chiếu Nhật Bản

  • Hồ sơ xin cấp hộ chiếu phải được điền đầy đủ, chính xác và có công chứng.
  • Lệ phí xin hộ chiếu Nhật Bản thay đổi tùy theo loại hộ chiếu và thời hạn sử dụng.
  • Thời gian xét duyệt hồ sơ có thể thay đổi tùy theo số lượng hồ sơ nộp trong thời điểm đó.

V. Chi phí xin hộ chiếu Nhật

Loại hộ chiếu Thời hạn sử dụng Lệ phí (tại Nhật Bản) Lệ phí (tại Việt Nam)
Hộ chiếu phổ thông 5 năm 11.000 Yên 2.200.000 VNĐ
Hộ passport phổ thông 10 năm 16.000 Yên 3.200.000 VNĐ
Hộ passport công vụ 3 năm 6.000 Yên 1.200.000 VNĐ
Hộ passport công vụ 5 năm 9.000 Yên 1.800.000 VNĐ
Hộ passport ngoại giao 5 năm 4.500 Yên 900.000 VNĐ

Lưu ý:

  • Lệ phí trên chưa bao gồm phí dịch vụ công chứng, phí chuyển phát nhanh.

  • Lệ phí có thể thay đổi theo thời gian, bạn nên liên hệ trực tiếp với Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản để được thông tin chính xác nhất.

  • Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các khoản phí sau:

  • Phí dịch thuật: 200.000 – 300.000 VNĐ/văn bản.

  • Phí công chứng: 20.000 VNĐ/văn bản.

  • Phí chuyển phát nhanh: 30.000 – 50.000 VNĐ/lần.

Tổng chi phí xin hộ chiếu Nhật Bản sẽ dao động từ 2.500.000 VNĐ đến 4.500.000 VNĐ tùy theo loại hộ chiếu, thời hạn sử dụng và các khoản phí dịch vụ khác.

>>> Đọc thêm Thủ tục xin cấp hộ chiếu từ A-Z để biết thêm thông tin nhé!

VI. Mọi người cũng hỏi

1. Những lợi ích khi sở hữu hộ chiếu Nhật Bản là gì?

Trả lời:

  • Miễn thị thực hoặc xin visa khi đến tại 193 quốc gia và vùng lãnh thổ.
  • Tự do du lịch, công tác, học tập và định cư nước ngoài.
  • Được hưởng các quyền lợi và sự bảo hộ của chính phủ Nhật Bản khi ở nước ngoài.

2. Hộ chiếu Nhật Bản có ảnh hưởng đến quyền công dân Việt Nam hay không?

Trả lời: Không. Việc sở hữu hộ chiếu Nhật Bản không ảnh hưởng đến quyền công dân Việt Nam của bạn.

3. Tôi có thể làm gì để tăng giá trị của hộ chiếu Nhật Bản?

Trả lời:

  • Giữ gìn hộ chiếu cẩn thận, không để rách, nhàu nát hoặc bị tẩy xóa.
  • Tuân thủ luật pháp và quy định của nước ngoài khi đi du lịch.
  • Tham gia các hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế để nâng cao hiểu biết về các nước khác.
Bài viết liên quan
0933336450

08 7790 7790

087.790.7790