Bạn đang ấp ủ dự định du lịch nước ngoài nhưng lo lắng về thủ tục xin thị thực? Hãy yên tâm, với hộ chiếu Việt Nam, bạn có thể đặt chân đến nhiều quốc gia mà không cần xin thị thực trước. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Danh sách miễn thị thực cho hộ chiếu của Việt Nam nhé!

Danh sách miễn thị thực cho hộ chiếu của Việt Nam

I. Thị thực là gì?

Thị thực, hay còn gọi là visa, là một loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia cấp cho phép người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh hoặc quá cảnh tại quốc gia đó.

II. Hộ chiếu là gì?

Hộ chiếu hay còn gọi là passport là giấy tờ thuộc quyền sở hữu của Nhà nước, do cơ quan có thẩm quyền cấp cho công dân sử dụng để xuất cảnh, nhập cảnh, chứng minh quốc tịch và nhân thân.

>>> Đọc thêm Thủ tục xin cấp hộ chiếu từ A-Z để biết thêm thông tin nhé!

III. Danh sách miễn thị thực cho hộ chiếu Việt Nam

1. Miễn thị thực

1.1 Miễn thị thực 15 ngày

  • Châu Phi: Morocco
  • Châu Á: Bahrain, Qatar
  • Châu Âu: Albania, Belarus, Bosnia và Herzegovina, Macedonia, Montenegro, Serbia
  • Châu Mỹ: Dominica, Saint Lucia, Saint Vincent và Grenadines
  • Châu Úc: Fiji, Samoa, Tonga, Vanuatu

1.2 Miễn thị thực 30 ngày

  • Châu Phi: Mauritius, Seychelles
  • Châu Á: Azerbaijan, Brunei, Campuchia, Gruzia, Indonesia, Lào, Malaysia, Maldives, Myanmar, Philippines, Thái Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, Turkmenistan
  • Châu Âu: Andorra, Armenia, Kosovo, Moldova, Montenegro, San Marino
  • Châu Mỹ: Argentina, Bolivia, Brazil, Chile, Colombia, Costa Rica, Dominica, Ecuador, El Salvador, Guatemala, Haiti, Honduras, Jamaica, Mexico, Nicaragua, Panama, Paraguay, Peru, Suriname, Uruguay, Venezuela
  • Châu Úc: Kiribati, Palau, Papua New Guinea, Tuvalu

1.3 Miễn thị thực 45 ngày

  • Châu Á: Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga

1.4 Miễn thị thực 90 ngày

  • Châu Á: Kazakhstan, Kyrgyzstan
  • Châu Âu: Serbia
  • Châu Mỹ: Barbados, Cuba, Saint Kitts và Nevis, Trinidad và Tobago

1.5 Miễn thị thực 120 ngày

  • Châu Âu: Montenegro

1.6 Miễn thị thực 180 ngày

  • Châu Âu: Bosnia và Herzegovina

2. Cấp thị thực điện tử (e-Visa)

  • Châu Á: Đài Loan
  • Châu Âu: Romania

3. Cấp thị thực khi đến

  • Châu Phi: Algeria, Comoros, Djibouti, Kenya, Lesotho, Madagascar, Mauritius, Mozambique, Seychelles, Tunisia, Uganda, Zimbabwe
  • Châu Á: Bangladesh, Bhutan, Maldives, Nepal, Oman, Sri Lanka, Tajikistan, UAE
  • Châu Âu: Azerbaijan, Belarus, Gruzia, Kosovo, Macedonia, Moldova, Montenegro, Serbia, Thổ Nhĩ Kỳ
  • Châu Mỹ: Belize, Dominica, Guyana, Haiti, Saint Lucia, Saint Vincent và Grenadines, Suriname
  • Châu Úc: Cook Islands, Niue, Tonga

Lưu ý:

  • Danh sách này có thể thay đổi theo thời gian. Bạn nên truy cập trang web của Cục Lãnh sự để cập nhật thông tin mới nhất.
  • Một số quốc gia có thể yêu cầu du khách phải có vé khứ hồi hoặc chứng minh khả năng tài chính trước khi nhập cảnh.
  • Nên kiểm tra các yêu cầu nhập cảnh cụ thể của từng quốc gia trước khi đi du lịch.

IV. Tiêu chí miễn thị thực cho hộ chiếu của Việt Nam

Tiêu chí miễn thị thực cho hộ chiếu của Việt Nam

1. Loại hộ chiếu

  • Hộ chiếu phổ thông (loại A, B) còn hạn ít nhất 6 tháng tính từ ngày nhập cảnh.
  • Hộ chiếu ngoại giao/công vụ còn hạn ít nhất 6 tháng tính từ ngày nhập cảnh.

2. Tình trạng hộ chiếu

  • Hộ chiếu nguyên vẹn, không bị rách, gãy, tẩy xóa, bôi nhọ.
  • Ảnh thẻ trong hộ chiếu còn nguyên vẹn, rõ nét, không bị che khuất.
  • Có ít nhất 2 trang trống để đóng dấu nhập – xuất cảnh.

3. Mục đích nhập cảnh

  • Du lịch, công tác, thăm thân, học tập,… với thời hạn lưu trú không quá thời hạn miễn thị thực của quốc gia đó.
  • Mục đích nhập cảnh hợp pháp, không vi phạm pháp luật của quốc gia sở tại.

4. Giấy tờ chứng minh

  • Vé máy bay khứ hồi hoặc vé máy bay đến quốc gia tiếp theo.
  • Chỗ ở đã đặt trước (khách sạn, nhà nghỉ,…).
  • Chứng minh tài chính: Sổ tiết kiệm, sao kê tài khoản ngân hàng,… cho thấy khả năng tài chính để chi trả cho chi phí trong thời gian lưu trú.
  • Bảo hiểm du lịch: Bảo vệ trường hợp rủi ro như tai nạn, bệnh tật,… trong suốt thời gian lưu trú.
  • Giấy tờ khác: Giấy mời du lịch, giấy xác nhận việc tiêm chủng,… (tùy theo yêu cầu của từng quốc gia).

Một số lưu ý:

  • Quy định nhập cảnh có thể thay đổi theo thời gian. Nên truy cập trang web của Đại sứ quán/Lãnh sự quán của quốc gia muốn đến để cập nhật thông tin mới nhất.
  • Một số quốc gia có thể yêu cầu thêm các giấy tờ khác ngoài những giấy tờ cơ bản trên.
  • Nên kiểm tra kỹ các yêu cầu nhập cảnh cụ thể của từng quốc gia trước khi đi du lịch.

V. Quy trình xin miễn thị thực cho hộ chiếu của Việt Nam

1. Chuẩn bị hồ sơ

1.1 Giấy tờ bắt buộc

  • Hộ chiếu: Hộ chiếu phổ thông (loại A, B) còn hạn ít nhất 6 tháng tính từ ngày nhập cảnh. Hộ chiếu nguyên vẹn, không bị rách, gãy, tẩy xóa, bôi nhọ. Ảnh thẻ trong hộ chiếu còn nguyên vẹn, rõ nét, không bị che khuất. Có ít nhất 2 trang trống để đóng dấu nhập – xuất cảnh.
  • Vé máy bay: Vé máy bay khứ hồi hoặc vé máy bay đến quốc gia tiếp theo.
  • Chỗ ở: Giấy tờ xác nhận chỗ ở đã đặt trước (khách sạn, nhà nghỉ,…).
  • Chứng minh tài chính: Sổ tiết kiệm, sao kê tài khoản ngân hàng,… cho thấy khả năng tài chính để chi trả cho chi phí trong thời gian lưu trú.
  • Bảo hiểm du lịch: Bảo vệ trường hợp rủi ro như tai nạn, bệnh tật,… trong suốt thời gian lưu trú.

1.2 Giấy tờ bổ sung (tùy theo yêu cầu của từng quốc gia)

  • Giấy mời du lịch: Nếu được mời tham dự hội nghị, hội thảo,…
  • Giấy xác nhận việc tiêm chủng: Một số quốc gia yêu cầu du khách tiêm chủng trước khi nhập cảnh.
  • Giấy tờ chứng minh nhân thân: Giấy khai sinh, sổ hộ khẩu,…
  • Giấy tờ chứng minh mối quan hệ: Giấy kết hôn, giấy khai sinh con,… (nếu đi du lịch cùng vợ/chồng/con)

2. Nộp hồ sơ

  • Nộp hồ sơ trực tiếp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán của quốc gia muốn đến.
  • Nộp hồ sơ online (nếu cho phép): Một số quốc gia cho phép nộp hồ sơ xin miễn thị thực online.

3. Lệ phí

  • Lệ phí xin miễn thị thực: Mức phí tùy theo quốc gia, thường dao động từ 10 đến 50 USD.
  • Phí dịch vụ: Phí dịch vụ (nếu sử dụng dịch vụ của công ty du lịch).

4. Thời gian xét duyệt

  • Thời gian xét duyệt thường từ 3 đến 7 ngày làm việc.
  • Một số trường hợp có thể lâu hơn tùy thuộc vào hồ sơ và thủ tục.

Lưu ý:

  • Nên nộp hồ sơ sớm nhất có thể để tránh trường hợp không đủ thời gian xét duyệt.
  • Cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin trong hồ sơ.
  • Kiểm tra kỹ các yêu cầu nhập cảnh của quốc gia muốn đến trước khi nộp hồ sơ.

VI. Chi phí xin miễn thị thực cho hộ chiếu của Việt Nam

Lưu ý:

  • Bảng này chỉ mang tính chất tham khảo, chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo từng quốc gia và thời điểm.
  • Một số quốc gia có thể miễn phí lệ phí xin miễn thị thực cho người Việt Nam.
  • Nên liên hệ trực tiếp với Đại sứ quán/Lãnh sự quán để cập nhật thông tin chính xác nhất.
Quốc gia Lệ phí xin miễn thị thực (USD) Phí dịch vụ (USD) Tổng chi phí (USD)
Châu Phi
Morocco 30 30
Seychelles 30 30
Tunisia 20 20 40
Uganda 50 50
Zimbabwe 30 30
Châu Á
Azerbaijan 20 20 40
Bahrain 20 20 40
Brunei 20 20 40
Campuchia Miễn phí Miễn phí
Gruzia 35 20 55
Indonesia Miễn phí Miễn phí
Lào Miễn phí Miễn phí
Malaysia Miễn phí Miễn phí
Maldives 25 20 45
Myanmar 25 20 45
Philippines Miễn phí Miễn phí
Qatar 20 20 40
Thái Lan Miễn phí Miễn phí
Thổ Nhĩ Kỳ 30 20 50
Turkmenistan 30 20 50
Châu Âu
Albania Miễn phí Miễn phí
Andorra Miễn phí Miễn phí
Belarus 35 20 55
Bosnia và Herzegovina 30 20 50
Kosovo 20 20 40
Macedonia 20 20 40
Moldova 20 20 40
Montenegro 25 20 45
Serbia 30 20 50
Châu Mỹ
Argentina 30 20 50
Bolivia 15 20 35
Brazil 40 20 60
Chile 30 20 50
Colombia 30 20 50
Costa Rica 30 20 50
Dominica Miễn phí Miễn phí
Ecuador 30 20 50
El Salvador 25 20 45
Guatemala 30 20 50
Haiti 10 20 30
Honduras 30 20 50
Jamaica 20 20 40
Mexico 35 20 55
Nicaragua 30 20 50
Panama 30 20 50
Paraguay 25 20 45
Peru 30 20 50
Suriname 25 20 45
Uruguay 30 20 50
Venezuela 30 20 50
Châu Úc
Fiji Miễn phí Miễn phí
Kiribati Miễn phí Miễn phí

>>> Đọc thêm Thủ tục xin cấp hộ chiếu từ A-Z để biết thêm thông tin nhé!

VII. Mọi người cũng hỏi

1. Làm thế nào để xin e-Visa?

  • Mỗi quốc gia có quy trình xin e-Visa riêng. Bạn cần truy cập trang web của Cục Lãnh sự của quốc gia đó để tìm hiểu chi tiết.

2. Một số quốc gia cấp thị thực khi đến (Visa on Arrival). Visa on Arrival là gì?

  • Visa on Arrival là thị thực được cấp tại cửa khẩu nhập cảnh của quốc gia đó.

3. Làm thế nào để xin Visa on Arrival?

  • Bạn cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết và đóng lệ phí visa tại cửa khẩu nhập cảnh.
Bài viết liên quan
0933336450

08 7790 7790

087.790.7790