Quốc tịch Germany tiếng Anh là gì?

Quốc tịch Đức, hay còn được biết đến trong tiếng Đức là “Deutsche Staatsangehörigkeit,” là một phần quan trọng của danh tính và quyền lợi công dân của người dân Đức. Việc đạt được quốc tịch này đòi hỏi tuân thủ các quy định và thủ tục theo Luật Quốc tịch Đức (Staatsangehörigkeitsgesetz – StAG) và các quy định thực hiện khác. Vậy bạn có biết Quốc tịch germany tiếng Anh là gì? chưa hãy cùng Visaworlds tìm hiểu nhé!

Quốc tịch Germany tiếng Anh là gì?
Quốc tịch Germany tiếng Anh là gì?

I. Quốc tịch là gì?

Quốc tịch là một khái niệm pháp lý chỉ quyền và nghĩa vụ của người cá nhân đối với một quốc gia cụ thể. Nó là một hình thức nhận biết pháp lý về sự liên kết giữa người và một quốc gia cụ thể. Mỗi người được gọi là công dân của quốc gia nào đó, và quốc tịch thường xác định các quyền và trách nhiệm của họ trong phạm vi lãnh thổ và pháp luật của quốc gia đó.

II. Quốc tịch Germany tiếng Anh là gì?

Quốc tịch của Đức trong tiếng Anh được gọi là “German citizenship” hoặc “German nationality.”

Quốc tịch Đức tiếng Anh là German nationality. Để đủ điều kiện nhập quốc tịch, một người phải cư trú hợp pháp ở Đức ít nhất tám năm và có giấy phép cư trú thích hợp. Người nước ngoài hoàn thành chương trình hội nhập sẽ đủ điều kiện nhập quốc tịch sau bảy năm. Những người muốn trở thành công dân nhập tịch cũng phải tuyên bố trung thành với hiến pháp của chúng tôi và thông thạo tiếng Đức. Kiến thức về tiếng Đức là điều kiện tiên quyết cần thiết để hòa nhập vào xã hội của chúng ta. Các ứng cử viên xin nhập quốc tịch phải quen thuộc với hệ thống luật pháp, điều kiện xã hội và sinh hoạt của Cộng hòa Liên bang Đức (kiểm tra nhập tịch) để có thể tự nuôi sống bản thân mà không cần trợ cấp xã hội, trừ khi do hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát của họ; họ cũng không thể phạm bất kỳ tội hình sự nghiêm trọng nào. Ngoài ra, họ phải từ bỏ quyền công dân trước đây của mình. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hoặc đối với một số nhóm người nhất định, nhiều quốc tịch có thể được xem xét.

III. Danh sách các quốc gia (với quốc gia và ngôn ngữ của họ)

Nationality Country Language
British (người Anh) United Kingdom English
Scottish (Người Scotland) Scotland English/Gaelic
Irish (Người Ailen) Northern Ireland English
Welsh (người xứ Wales) Wales English/Welsh
Danish (người Đan Mạch) Denmark Danish
Finnish (Phần Lan) Finland Finnish
Norwegian (Nauy) Norway Norwegian
Swedish (Tiếng Thụy Điển) Sweden Swedish
Swiss (Thụy Sĩ) Switzerland German/French/Italian
Estonian (Người Estonia) Estonia Estonian
Latvian (Người Latvia) Latvia Latvian
Lithuanian (Tiếng Litva) Lithuania Lithuanian
Austrian (Áo) Austria German
Belgian (Người Bỉ) Belgium French/Flemish
French (người Pháp) France French
German (tiếng Đức) Germany German
Italian (người Ý) Italy Italian
Dutch (Tiếng Hà Lan) Netherlands Dutch
American (Người Mỹ) United States English
Canadian (người Canada) Canada English/French
Mexican (Người Mexico) Mexico Spanish
Ukrainian (Người Ukraina) Ukraine Ukrainian
Russian (tiếng Nga) Russia Russian
Belarusian (Người Belarus) Belarus Belarusian
Polish (Ban Lan) Poland Polish
Czech (Tiếng Séc) Czech Republic Czech
Slovak/Slovakian (Tiếng Slovak) Slovakia Slovakian
Hungarian (người Hungary) Hungary Hungarian
Romanian (Tiếng Rumani) Romania Romanian
Bulgarian (Người Bungari) Bulgaria Bulgarian
Greek (người Hy Lạp) Greece Greek
Spanish (người Tây Ban Nha) Spain Spanish

IV. Khu vực Đông Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Trung Quốc China Chinese
Nhật Bản Japan Japanese
Mông Cổ Mongolia Mongolian
Triều Tiên North Korea North Korean
Hàn Quốc South Korea South Korean
Đài Loan Taiwan Taiwanese

V. Khu vực Đông Nam Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Campuchia Cambodia Cambodian
Indonesia Indonesia Indonesian
Lào Laos Lao/Laotian
Ma-lay-si-a Malaysia Malaysian
Mi-an-ma Myanmar Burmese
Phi-lip-pin Philippines Filipino
Sing-ga-po Singapore Singaporean
Thái Lan Thailand Thai
Việt Nam Vietnam Vietnamese

VI. Mọi người cũng hỏi

1. Câu hỏi: Quốc tịch của người Đức là gì?

– Trả lời: Quốc tịch của người Đức được gọi là “Deutsche Staatsangehörigkeit” trong tiếng Đức, hay đơn giản là “quốc tịch Đức.”

2. Câu hỏi: Người nước ngoài muốn đổi quốc tịch thành Đức cần thực hiện những bước gì?

– Trả lời: Để đổi quốc tịch thành Đức, người nước ngoài thường phải đáp ứng các yêu cầu như số năm cư trú liên tục, kiến thức văn hóa và xã hội về Đức, và có thể cần kiểm tra tiếng Đức. Quá trình này thường được thực hiện thông qua cơ quan quản lý quốc tịch tại Đức.

3. Câu hỏi: Quy định đặc biệt nào về quốc tịch Đức cần lưu ý?

– Trả lời: Đức thường có các quy định đặc biệt đối với việc giữ quốc tịch kép (dual citizenship). Trong nhiều trường hợp, người đang giữ quốc tịch nước khác có thể duy trì quốc tịch Đức nếu đáp ứng các điều kiện nhất định. Tuy nhiên, việc này có thể phụ thuộc vào quy định cụ thể và thay đổi theo thời gian.

Bài viết liên quan

0931473068

Tư vấn
challenges-icon chat-active-icon