Quốc tịch Hàn Quốc tiếng anh là gì?

Bạn không biết cách viết tiếng anh của quốc tịch Hàn Quốc vậy cùng Visaworlds tìm hiểu về Quốc tịch Hàn Quốc tiếng anh là gì? nhé!

Quốc tịch Hàn Quốc tiếng anh là gì?
Quốc tịch Hàn Quốc tiếng anh là gì?

I. Quốc tịch là gì?

Quốc tịch là một khái niệm pháp lý chỉ quyền và nghĩa vụ của người cá nhân đối với một quốc gia cụ thể. Nó là một hình thức nhận biết pháp lý về sự liên kết giữa người và một quốc gia cụ thể. Mỗi người được gọi là công dân của quốc gia nào đó, và quốc tịch thường xác định các quyền và trách nhiệm của họ trong phạm vi lãnh thổ và pháp luật của quốc gia đó.

II. Quốc tịch Hàn Quốc tiếng anh là gì?

Quốc tịch Hàn Quốc trong tiếng Anh được gọi là “South Korean citizenship” hoặc “South Korean nationality.” Khái niệm này đề cập đến tình trạng pháp lý và quyền lợi của người được công nhận là công dân của Hàn Quốc. Việc sở hữu quốc tịch Hàn Quốc mang theo nhiều quyền lợi và trách nhiệm, bao gồm quyền tham gia vào các hoạt động công dân, bảo vệ từ phía chính phủ, và các quyền lợi khác như tham gia bầu cử và sử dụng các dịch vụ công dân.

III. Cách viết quốc tịch Hàn Quốc tiếng anh là gì?

Quốc tịch Hàn Quốc trong tiếng Anh được gọi là “South Korean citizenship” hoặc “South Korean nationality.”

IV. Danh sách các quốc gia (với quốc gia và ngôn ngữ của họ)

Nationality Country Language
British (người Anh) United Kingdom English
Scottish (Người Scotland) Scotland English/Gaelic
Irish (Người Ailen) Northern Ireland English
Welsh (người xứ Wales) Wales English/Welsh
Danish (người Đan Mạch) Denmark Danish
Finnish (Phần Lan) Finland Finnish
Norwegian (Nauy) Norway Norwegian
Swedish (Tiếng Thụy Điển) Sweden Swedish
Swiss (Thụy Sĩ) Switzerland German/French/Italian
Estonian (Người Estonia) Estonia Estonian
Latvian (Người Latvia) Latvia Latvian
Lithuanian (Tiếng Litva) Lithuania Lithuanian
Austrian (Áo) Austria German
Belgian (Người Bỉ) Belgium French/Flemish
French (người Pháp) France French
German (tiếng Đức) Germany German
Italian (người Ý) Italy Italian
Dutch (Tiếng Hà Lan) Netherlands Dutch
American (Người Mỹ) United States English
Canadian (người Canada) Canada English/French
Mexican (Người Mexico) Mexico Spanish
Ukrainian (Người Ukraina) Ukraine Ukrainian
Russian (tiếng Nga) Russia Russian
Belarusian (Người Belarus) Belarus Belarusian
Polish (Ban Lan) Poland Polish
Czech (Tiếng Séc) Czech Republic Czech
Slovak/Slovakian (Tiếng Slovak) Slovakia Slovakian
Hungarian (người Hungary) Hungary Hungarian
Romanian (Tiếng Rumani) Romania Romanian
Bulgarian (Người Bungari) Bulgaria Bulgarian
Greek (người Hy Lạp) Greece Greek
Spanish (người Tây Ban Nha) Spain Spanish

V. Khu vực Đông Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Trung Quốc China Chinese
Nhật Bản Japan Japanese
Mông Cổ Mongolia Mongolian
Triều Tiên North Korea North Korean
Hàn Quốc South Korea South Korean
Đài Loan Taiwan Taiwanese

VI. Khu vực Đông Nam Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Campuchia Cambodia Cambodian
Indonesia Indonesia Indonesian
Lào Laos Lao/Laotian
Ma-lay-si-a Malaysia Malaysian
Mi-an-ma Myanmar Burmese
Phi-lip-pin Philippines Filipino
Sing-ga-po Singapore Singaporean
Thái Lan Thailand Thai
Việt Nam Vietnam Vietnamese

VII. Mọi người cũng hỏi

1. Quốc tịch của Hàn Quốc trong tiếng Anh là gì?

–  Quốc tịch của Hàn Quốc trong tiếng Anh được gọi là “Korean.”

2. Làm thế nào để mô tả người từ Hàn Quốc về quốc tịch bằng tiếng Anh?

–  Người từ Hàn Quốc được mô tả là “Korean” khi đề cập đến quốc tịch của họ bằng tiếng Anh.

3. Thuật ngữ tiếng Anh để chỉ quốc tịch hoặc quốc gia của những người từ Hàn Quốc là gì?

–  Thuật ngữ tiếng Anh để chỉ quốc tịch hoặc quốc gia của những người từ Hàn Quốc là “Korean nationality” hoặc đơn giản là “Korean.”

Bài viết liên quan

0931473068

Tư vấn
challenges-icon chat-active-icon