Quốc tịch Mỹ trong tiếng anh là gì?

Quốc tịch Mỹ mang lại nhiều quyền lợi, bao gồm quyền tham gia bầu cử và sự bảo vệ từ phía nhà nước, làm nền tảng cho sự tham gia tích cực trong cộng đồng và xã hội Mỹ. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Quốc tịch Mỹ trong tiếng anh là gì? nhé!

Quốc tịch Mỹ trong tiếng anh là gì?
Quốc tịch Mỹ trong tiếng anh là gì?

I. Quốc tịch là gì?

Quốc tịch là một khái niệm pháp lý chỉ quyền và nghĩa vụ của người cá nhân đối với một quốc gia cụ thể. Nó là một hình thức nhận biết pháp lý về sự liên kết giữa người và một quốc gia cụ thể. Mỗi người được gọi là công dân của quốc gia nào đó, và quốc tịch thường xác định các quyền và trách nhiệm của họ trong phạm vi lãnh thổ và pháp luật của quốc gia đó.

II. Quốc tịch Mỹ trong tiếng anh là gì?

Quốc tịch Mỹ trong tiếng Anh là “American citizenship” hoặc “U.S. citizenship.” Để đạt được quốc tịch Mỹ, cá nhân thường phải qua một quá trình đăng ký và tuân thủ các điều kiện được quy định bởi Cơ quan Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (U.S. Citizenship and Immigration Services – USCIS). Quá trình này thường bao gồm các bước như kiểm tra lịch sử và kiến thức về Hoa Kỳ, nộp đơn đăng ký, và cuối cùng là tuyên thệ quốc tịch, nơi ứng viên cam kết trung thành với Hiến pháp và luật pháp của Hoa Kỳ. Quốc tịch Mỹ mang theo nhiều quyền lợi và trách nhiệm, bao gồm quyền bầu cử, quyền bảo vệ của pháp luật, và quyền tham gia đầy đủ trong cuộc sống cộng đồng và quốc gia.

III. Danh sách các quốc gia (với quốc gia và ngôn ngữ của họ)

Nationality Country Language
British (người Anh) United Kingdom English
Scottish (Người Scotland) Scotland English/Gaelic
Irish (Người Ailen) Northern Ireland English
Welsh (người xứ Wales) Wales English/Welsh
Danish (người Đan Mạch) Denmark Danish
Finnish (Phần Lan) Finland Finnish
Norwegian (Nauy) Norway Norwegian
Swedish (Tiếng Thụy Điển) Sweden Swedish
Swiss (Thụy Sĩ) Switzerland German/French/Italian
Estonian (Người Estonia) Estonia Estonian
Latvian (Người Latvia) Latvia Latvian
Lithuanian (Tiếng Litva) Lithuania Lithuanian
Austrian (Áo) Austria German
Belgian (Người Bỉ) Belgium French/Flemish
French (người Pháp) France French
German (tiếng Đức) Germany German
Italian (người Ý) Italy Italian
Dutch (Tiếng Hà Lan) Netherlands Dutch
American (Người Mỹ) United States English
Canadian (người Canada) Canada English/French
Mexican (Người Mexico) Mexico Spanish
Ukrainian (Người Ukraina) Ukraine Ukrainian
Russian (tiếng Nga) Russia Russian
Belarusian (Người Belarus) Belarus Belarusian
Polish (Ban Lan) Poland Polish
Czech (Tiếng Séc) Czech Republic Czech
Slovak/Slovakian (Tiếng Slovak) Slovakia Slovakian
Hungarian (người Hungary) Hungary Hungarian
Romanian (Tiếng Rumani) Romania Romanian
Bulgarian (Người Bungari) Bulgaria Bulgarian
Greek (người Hy Lạp) Greece Greek
Spanish (người Tây Ban Nha) Spain Spanish

IV. Khu vực Đông Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Trung Quốc China Chinese
Nhật Bản Japan Japanese
Mông Cổ Mongolia Mongolian
Triều Tiên North Korea North Korean
Hàn Quốc South Korea South Korean
Đài Loan Taiwan Taiwanese

V. Khu vực Đông Nam Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Campuchia Cambodia Cambodian
Indonesia Indonesia Indonesian
Lào Laos Lao/Laotian
Ma-lay-si-a Malaysia Malaysian
Mi-an-ma Myanmar Burmese
Phi-lip-pin Philippines Filipino
Sing-ga-po Singapore Singaporean
Thái Lan Thailand Thai
Việt Nam Vietnam Vietnamese

VI. Mọi người cũng hỏi

1. Câu hỏi: Quốc tịch của người từ Hoa Kỳ là gì?

Trả lời: Quốc tịch của người từ Hoa Kỳ là người Mỹ.

2. Câu hỏi: Thuật ngữ nào được sử dụng để mô tả những người có quốc tịch Hoa Kỳ?

Trả lời: Những người có quốc tịch Hoa Kỳ được gọi là người Mỹ.

3. Câu hỏi: Nếu ai đó sinh ra tại Hoa Kỳ, quốc tịch mặc định của họ là gì?

Trả lời: Nếu ai đó sinh ra tại Hoa Kỳ, quốc tịch mặc định của họ là người Mỹ.

Bài viết liên quan

0931473068

Tư vấn
challenges-icon chat-active-icon