Quốc tịch Trung Quốc tiếng anh là gì?

Việc đạt được quốc tịch Trung Quốc đòi hỏi cá nhân phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể do chính phủ Trung Quốc đề ra, và họ cũng phải tuân thủ các quyền lợi và trách nhiệm liên quan đến quốc tịch của mình. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Quốc tịch Trung Quốc tiếng anh là gì? nhé!

Quốc tịch Trung Quốc tiếng anh là gì?
Quốc tịch Trung Quốc tiếng anh là gì?Quốc tịch Trung Quốc tiếng anh là gì?

I. Quốc tịch là gì?

Quốc tịch là một khái niệm pháp lý chỉ quyền và nghĩa vụ của người cá nhân đối với một quốc gia cụ thể. Nó là một hình thức nhận biết pháp lý về sự liên kết giữa người và một quốc gia cụ thể. Mỗi người được gọi là công dân của quốc gia nào đó, và quốc tịch thường xác định các quyền và trách nhiệm của họ trong phạm vi lãnh thổ và pháp luật của quốc gia đó.

II. Quốc tịch Trung Quốc tiếng anh là gì?

Quốc tịch Trung Quốc trong tiếng Anh được gọi là “Chinese nationality” hoặc “Chinese citizenship.” Cụ thể hơn, khi nói về việc sở hữu quốc tịch của Trung Quốc, người ta thường sử dụng các thuật ngữ như “Chinese citizen” (công dân Trung Quốc) hoặc “national of China” (quốc dân của Trung Quốc). Quốc tịch Trung Quốc là một phần quan trọng trong việc xác định danh tính và quyền lợi của công dân Trung Quốc. Người có quốc tịch Trung Quốc có quyền tham gia vào các hoạt động và quy trình công dân liên quan đến chính phủ Trung Quốc. Họ cũng được bảo vệ bởi luật pháp và hưởng các quyền lợi và tự do nhất định.

III. Danh sách các quốc gia (với quốc gia và ngôn ngữ của họ)

Quốc tịch Quốc gia Ngôn ngữ
British (người Anh) United Kingdom English
Scottish (Người Scotland) Scotland English/Gaelic
Irish (Người Ailen) Northern Ireland English
Welsh (người xứ Wales) Wales English/Welsh
Danish (người Đan Mạch) Denmark Danish
Finnish (Phần Lan) Finland Finnish
Norwegian (Nauy) Norway Norwegian
Swedish (Tiếng Thụy Điển) Sweden Swedish
Swiss (Thụy Sĩ) Switzerland German/French/Italian
Estonian (Người Estonia) Estonia Estonian
Latvian (Người Latvia) Latvia Latvian
Lithuanian (Tiếng Litva) Lithuania Lithuanian
Austrian (Áo) Austria German
Belgian (Người Bỉ) Belgium French/Flemish
French (người Pháp) France French
German (tiếng Đức) Germany German
Italian (người Ý) Italy Italian
Dutch (Tiếng Hà Lan) Netherlands Dutch
American (Người Mỹ) United States English
Canadian (người Canada) Canada English/French
Mexican (Người Mexico) Mexico Spanish
Ukrainian (Người Ukraina) Ukraine Ukrainian
Russian (tiếng Nga) Russia Russian
Belarusian (Người Belarus) Belarus Belarusian
Polish (Ban Lan) Poland Polish
Czech (Tiếng Séc) Czech Republic Czech
Slovak/Slovakian (Tiếng Slovak) Slovakia Slovakian
Hungarian (người Hungary) Hungary Hungarian
Romanian (Tiếng Rumani) Romania Romanian
Bulgarian (Người Bungari) Bulgaria Bulgarian
Greek (người Hy Lạp) Greece Greek
Spanish (người Tây Ban Nha) Spain Spanish

>>> Đọc thêm Người Việt Nam nhập quốc tịch Trung Quốc để biết thêm thông tin nhé!

IV. Khu vực Đông Á

Khu vực Đông Á

 

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Trung Quốc China Chinese
Nhật Bản Japan Japanese
Mông Cổ Mongolia Mongolian
Triều Tiên North Korea North Korean
Hàn Quốc South Korea South Korean
Đài Loan Taiwan Taiwanese

V. Khu vực Đông Nam Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Campuchia Cambodia Cambodian
Indonesia Indonesia Indonesian
Lào Laos Lao/Laotian
Ma-lay-si-a Malaysia Malaysian
Mi-an-ma Myanmar Burmese
Phi-lip-pin Philippines Filipino
Sing-ga-po Singapore Singaporean
Thái Lan Thailand Thai
Việt Nam Vietnam Vietnamese

VI. Hồ sơ và quy trình làm quốc tịch Trung Quốc

1. Hồ sơ

1.1. Đơn xin nhập quốc tịch Trung Quốc

  • Điền đầy đủ thông tin theo hướng dẫn.
  • Ký tên và đóng dấu (nếu có).

1.2. Hộ chiếu

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng.
  • Còn ít nhất 2 trang trống để dán visa.
  • Phô tô tất cả các trang có thông tin (bao gồm cả trang Visa Trung Quốc đã hết hạn nếu có).

1.3. Ảnh thẻ

  • 2 ảnh thẻ 3x4cm (nền trắng).
  • Ảnh chụp mới nhất, không quá 6 tháng.
  • Ảnh rõ ràng, khuôn mặt nhìn thẳng, tóc gọn gàng.

1.4. Sơ yếu lý lịch

  • Sơ yếu lý lịch viết tay hoặc đánh máy.
  • Ghi đầy đủ thông tin cá nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, v.v.
  • Ký tên và đóng dấu (nếu có).

1.5. Giấy tờ chứng minh lý do xin nhập quốc tịch Trung Quốc

  • Giấy tờ chứng minh có vợ/chồng hoặc con là người Trung Quốc.
  • Giấy tờ chứng minh có con nuôi là người Trung Quốc.
  • Giấy tờ chứng minh có cha mẹ là người Trung Quốc.
  • Giấy tờ chứng minh có công lao đặc biệt với Trung Quốc.
  • Giấy tờ chứng minh có đủ khả năng sinh sống tại Trung Quốc.

1.6. Giấy tờ chứng minh sức khỏe

  • Giấy khám sức khỏe do bệnh viện được chỉ định cấp.
  • Giấy khám sức khỏe phải được dịch sang tiếng Trung và công chứng.

1.7. Giấy tờ chứng minh không có tiền án, tiền sự

  • Giấy xác nhận do cơ quan chức năng cấp.
  • Giấy xác nhận phải được dịch sang tiếng Trung và công chứng.

1.8. Các giấy tờ khác (nếu có)

  • Giấy khai sinh.
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu có).
  • Giấy tờ chứng minh tài chính (sổ tiết kiệm, v.v.).

2. Quy trình 

2.1. Nộp hồ sơ

  • Nộp hồ sơ trực tiếp tại Sở Công an địa phương nơi bạn sinh sống hoặc làm việc tại Trung Quốc.
  • Hoặc gửi hồ sơ qua bưu điện.

2.2. Sở Công an xem xét hồ sơ

  • Thời gian xem xét hồ sơ là 6-12 tháng.
  • Trong thời gian xem xét, Sở Công an có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ nếu cần thiết.

2.3. Phỏng vấn

  • Sau khi xem xét hồ sơ, Sở Công an sẽ tổ chức phỏng vấn người xin nhập quốc tịch Trung Quốc.

2.4. Thông báo kết quả

  • Nếu được chấp thuận, người xin nhập quốc tịch Trung Quốc sẽ được cấp Giấy chứng nhận nhập quốc tịch Trung Quốc.
  • Nếu không được chấp thuận, người xin nhập quốc tịch Trung Quốc sẽ được thông báo lý do cụ thể.

Lưu ý:

  • Nên liên hệ với Sở Công an địa phương để được hướng dẫn cụ thể về thủ tục làm quốc tịch Trung Quốc.
  • Các quy định về nhập quốc tịch Trung Quốc có thể thay đổi theo thời gian.
  • Nên tham khảo thông tin cập nhật trên trang web của Sở Công an địa phương.

>>> Đọc thêm Quốc tịch Trung Quốc được miễn visa nước nào? để biết thêm thông tin nhé!

VII. Mọi người cũng hỏi

1. Quốc tịch chính thức của Trung Quốc trong ngôn ngữ bản địa là gì?

Quốc tịch chính thức của Trung Quốc trong ngôn ngữ bản địa là “中华人民共和国” (Zhōnghuá Rénmín Gònghéguó), dịch là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

2. Trung Quốc công nhận bao nhiêu dân tộc chính thức?

Trung Quốc chính thức công nhận 56 dân tộc. Dân tộc Kinh chiếm đa số, trong khi 55 dân tộc thiểu số còn lại đóng góp vào sự đa dạng văn hóa của đất nước.

3.  Các lễ hội chính nào được tổ chức tại Trung Quốc?

Một số lễ hội chính được tổ chức tại Trung Quốc bao gồm Tết Nguyên Đán (Tết), Tết Trung thu, Lễ hội gặp mặt truyền thống, và Quốc khánh. Những lễ hội này mang ý nghĩa văn hóa và được tổ chức với nhiều phong tục và hoạt động truyền thống khác nhau trên khắp đất nước.

Bài viết liên quan

0931473068

Tư vấn
challenges-icon chat-active-icon