Văn bản quy định về hộ chiếu phổ thông là kim chỉ nam cho mọi thủ tục liên quan đến việc cấp, đổi, gia hạn hộ chiếu. Nắm vững những quy định này giúp bạn tiết kiệm thời gian, tránh sai sót và thuận lợi di chuyển đến các quốc gia khác. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Văn bản quy định về hộ chiếu phổ thông nhé!

Văn bản quy định về hộ chiếu phổ thông

I. Hộ chiếu phổ thông là gì?

Trả lời: Hộ chiếu phổ thông là giấy tờ tùy thân do Nhà nước Việt Nam cấp cho công dân Việt Nam, có giá trị pháp lý trên toàn thế giới, cho phép người mang hộ chiếu di chuyển, cư trú tạm thời tại các quốc gia khác.

II. Văn bản quy định về hộ chiếu phổ thông

1. Luật Xuất cảnh, Nhập cảnh của công dân Việt Nam

  • Luật số 22/2012/QH13 ngày 20 tháng 4 năm 2012 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 84/2019/QH15 ngày 11 tháng 7 năm 2019)

2. Nghị định số 128/2020/NĐ-CP ngày 28 tháng 7 năm 2020 quy định chi tiết về hộ chiếu:

  • Nghị định số 128/2020/NĐ-CP

3. Thông tư số 05/TC-QLXNC ngày 15 tháng 1 năm 2021 hướng dẫn thực hiện Nghị định số 128/2020/NĐ-CP

4. Cổng thông tin điện tử của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh:

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các văn bản sau:

Lưu ý:

  • Các văn bản trên có thể được cập nhật thay đổi theo thời gian. Do đó, bạn nên truy cập các trang web chính thức để cập nhật thông tin mới nhất.
  • Để biết thêm thông tin chi tiết về quy định cụ thể, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

>>> Đọc thêm Phân biệt giữa visa và hộ chiếu để biết thêm thông tin nhé!

III. Đối tượng làm hộ chiếu phổ thông

1. Công dân Việt Nam

  • Đủ 14 tuổi trở lên:
    • Có Giấy tờ tùy thân hợp lệ (CMND/CCCD)
    • Đủ điều kiện về sức khỏe (không mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm)
    • Không vi phạm pháp luật
    • Không có nghĩa vụ công dân chưa thực hiện
  • Dưới 14 tuổi:
    • Cần có Giấy khai sinh hoặc Giấy trích lục khai sinh
    • Cần có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp (nộp bản sao Giấy tờ tùy thân của cha, mẹ/người giám hộ)
    • Trường hợp cha, mẹ/người giám hộ không thể ký tên trực tiếp cần ủy quyền cho người khác (nộp Giấy ủy quyền)

2. Người Việt Nam định cư nước ngoài

  • Cần có Giấy tờ tùy thân hợp lệ (CMND/CCCD hoặc Giấy phép xuất cảnh)
  • Cần có Giấy xác nhận tình trạng cư trú do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp

3. Người không quốc tịch Việt Nam

  • Cần có Giấy phép lưu trú dài hạn tại Việt Nam
  • Cần có Giấy tờ tùy thân hợp lệ (hộ chiếu/Giấy thông hành)

4. Trường hợp đặc biệt

  • Người đang chấp hành án: Cần có Giấy xác nhận của cơ quan đang giam giữ/thi hành án
  • Người mất năng lực hành vi dân sự: Cần có Giấy tờ chứng minh người đại diện theo pháp luật
  • Người đang bị truy nã: Không được cấp hộ chiếu

Lưu ý:

  • Danh sách này chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời gian.
  • Nên cập nhật thông tin mới nhất từ Cổng thông tin điện tử của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh: https://hochieu.xuatnhapcanh.gov.vn/ để đảm bảo tính chính xác.
  • Khi nộp hồ sơ xin cấp hộ chiếu, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định.

IV. Thủ tục và quy trình làm hộ chiếu phổ thông

Thủ tục và quy trình làm hộ chiếu phổ thông

1. Chuẩn bị hồ sơ

Đối với công dân Việt Nam:

  • Tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu: Điền đầy đủ thông tin theo hướng dẫn trên mẫu tờ khai.
  • Ảnh chân dung: Ảnh thẻ 4x6cm, nền trắng, chụp chính diện, không đeo kính (nếu đeo kính phải thể hiện rõ hai mắt), không trang điểm đậm, tóc gọn gàng.
  • Giấy tờ chứng minh nhân thân:
    • CMND/CCCD: Bản gốc và bản sao.
    • Giấy khai sinh/Giấy trích lục khai sinh (đối với người dưới 14 tuổi): Bản gốc và bản sao.
  • Giấy tờ khác (nếu có):
    • Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (đối với người đã kết hôn/ly hôn)
    • Giấy phép xuất cảnh (đối với người Việt Nam định cư nước ngoài)

Đối với người không quốc tịch Việt Nam:

  • Giấy phép lưu trú dài hạn tại Việt Nam: Bản gốc và bản sao.
  • Giấy tờ tùy thân hợp lệ (hộ chiếu/Giấy thông hành): Bản gốc và bản sao.

Lưu ý:

  • Tất cả giấy tờ cần còn hạn sử dụng ít nhất 3 tháng.
  • Ảnh chân dung phải chụp trong vòng 3 tháng gần nhất.
  • Nên sao y bản gốc các giấy tờ để lưu trữ.

2. Nộp hồ sơ

Có hai hình thức nộp hồ sơ:

  • Nộp trực tiếp:
    • Tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc cơ quan có thẩm quyền.
    • Mang theo tất cả giấy tờ gốc và bản sao.
    • Nộp lệ phí cấp hộ chiếu.
  • Nộp trực tuyến:
    • Truy cập Cổng dịch vụ công Quốc gia: https://dichvucong.gov.vn/ hoặc Cổng thông tin điện tử của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh: https://hochieu.xuatnhapcanh.gov.vn/
    • Khai báo thông tin và nộp hồ sơ trực tuyến.
    • Thanh toán lệ phí trực tuyến.
    • Đến cơ quan có thẩm quyền để xác nhận thông tin và nhận kết quả.

3. Nhận kết quả

  • Thời hạn: 7 – 15 ngày làm việc (tùy theo hình thức nộp hồ sơ).
  • Địa điểm:
    • Nơi nộp hồ sơ trực tiếp.
    • Bưu điện (nếu chọn dịch vụ chuyển phát kết quả).

Một số lưu ý:

  • Nên nộp hồ sơ sớm để tránh trường hợp hết hạn hoặc thiếu sót giấy tờ.
  • Kiểm tra kỹ thông tin trên tờ khai và các giấy tờ trước khi nộp.
  • Mang theo bản sao các giấy tờ để đối chiếu.
  • Cập nhật thông tin thay đổi về nơi thường trú/tạm trú sau khi nhận hộ chiếu.

Tham khảo thêm:

V. Chi phí làm hộ chiếu phổ thông

1. Lệ phí cấp hộ chiếu

Loại hộ chiếu Hình thức nộp hồ sơ Lệ phí
Hộ chiếu điện tử (ePassport) Nộp trực tiếp 200.000đ
Hộ chiếu điện tử (ePassport) Nộp trực tuyến 250.000đ
Hộ chiếu phổ thông (mẫu cũ) Nộp trực tiếp 150.000đ
Hộ chiếu phổ thông (mẫu cũ) Nộp trực tuyến 200.000đ

2. Phí dịch vụ (tùy chọn)

Dịch vụ Phí
Chụp ảnh 50.000đ
Sao y bản gốc 2.000đ/tờ
In tờ khai 2.000đ/tờ
Gửi bưu điện 30.000đ (trong nội thành)
40.000đ (ngoại tỉnh)

Tổng chi phí:

Loại hộ chiếu Hình thức nộp hồ sơ Tổng chi phí tối thiểu
Hộ chiếu điện tử (ePassport) Nộp trực tiếp 200.000đ
Hộ chiếu điện tử (ePassport) Nộp trực tuyến 250.000đ
Hộ chiếu phổ thông (mẫu cũ) Nộp trực tiếp 150.000đ
Hộ chiếu phổ thông (mẫu cũ) Nộp trực tuyến 200.000đ

Lưu ý:

  • Bảng phí trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời gian.
  • Nên cập nhật thông tin mới nhất từ Cổng thông tin điện tử của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh: https://hochieu.xuatnhapcanh.gov.vn/ để đảm bảo tính chính xác.
  • Một số trường hợp có thể phát sinh thêm chi phí khác (ví dụ: phí ủy quyền, phí đổi thông tin trên hộ chiếu…).

>>> Đọc thêm Thủ tục xin cấp hộ chiếu từ A-Z để biết thêm thông tin nhé!

VI. Mọi người cũng hỏi

1. Hộ chiếu phổ thông có thời hạn sử dụng bao lâu?

Trả lời:

  • Hộ chiếu phổ thông điện tử (ePassport): 10 năm
  • Hộ passport phổ thông (mẫu cũ): 5 năm

2. Có thể gia hạn hộ chiếu phổ thông không?

Trả lời: Không thể gia hạn hộ chiếu phổ thông. Sau khi hết hạn sử dụng, bạn cần nộp hồ sơ xin cấp hộ chiếu mới.

3. Làm mất hộ chiếu phải làm gì?

Trả lời: Báo mất hộ chiếu tại cơ quan công an địa phương và nộp hồ sơ xin cấp hộ chiếu mới.

Bài viết liên quan
0933336450

08 7790 7790

087.790.7790