Việt Kiều là ai?

Thuật ngữ “Việt kiều” thường mang theo ý nghĩa về việc duy trì mối liên kết với Việt Nam qua nguồn gốc văn hóa và dân tộc, và nhiều Việt kiều giữ một tình cảm mạnh mẽ với quê hương dù đã rời xa. Cộng đồng Việt kiều đóng góp vào sự đa dạng và phát triển của cả Việt Nam và các quốc gia nơi họ đang sinh sống. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Việt Kiều nhé!

Việt Kiều

Mục lục

I. Việt Kiều là ai?

Thuật ngữ “Việt kiều” thường được sử dụng để mô tả những người Việt Nam sinh sống ở nước ngoài, có thể là do di cư, làm việc, học tập, hoặc sinh sống với quốc tịch nước ngoài. Việt kiều bao gồm cả người Việt Nam định cư ở nước ngoài và con cháu của họ. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người giữ quốc tịch nước ngoài và có mối liên kết với Việt Nam qua nguồn gốc dân tộc.

Nói chung, “Việt kiều” có thể là một cộng đồng đa dạng với các người có định hướng và trải nghiệm cuộc sống khác nhau tùy thuộc vào lịch sử và điều kiện cá nhân của mỗi người.

II. Phân biệt Việt kiều và người gốc Việt

Chúng ta thường dễ nhầm lẫn giữa hai khái niệm Việt kiều và người gốc Việt. Vậy người gốc Việt là gì? Việt kiều và người gốc Việt khác nhau như thế nào?

Người gốc Việt là người sinh ra và mang quốc tịch ở nước ngoài nhưng có cha ruột hoặc mẹ ruột, hoặc cả cha mẹ ruột, hoặc tổ tiên đều là người Việt Nam.

Qua khái niệm trên, chúng ta đã có thể dễ dàng phân biệt được sự khác nhau cơ bản giữa Việt kiều và người gốc Việt dựa vào đặc điểm nơi sinh và quốc tịch.

  • Việt kiều là công dân Việt Nam, nghĩa là những người này sinh ra tại Việt Nam. Nhưng vì lý do công việc, học tập hoặc lý do nào đó nên họ mới sang nước ngoài để sinh sống.

  • Người gốc Việt là người sinh ra ngay tại nước ngoài. Nhưng có huyết thống cha mẹ ruột, ông bà…là người việt Nam.

III. Các loại Việt Kiều

Các loại Việt Kiều

1. Theo thời gian định cư

  • Việt Kiều định cư lâu dài: Là những người đã sinh sống, học tập hoặc làm việc ở nước ngoài từ 5 năm trở lên.
  • Việt Kiều định cư tạm thời: Là những người đã sinh sống, học tập hoặc làm việc ở nước ngoài dưới 5 năm.

2. Theo mục đích định cư

  • Việt Kiều xuất cảnh theo diện lao động: Là những người được phép xuất cảnh để làm việc, học tập hoặc sinh sống ở nước ngoài.
  • Việt Kiều xuất cảnh theo diện du học: Là những người được phép xuất cảnh để học tập ở nước ngoài.
  • Việt Kiều xuất cảnh theo diện kết hôn với người nước ngoài: Là những người được phép xuất cảnh để kết hôn với người nước ngoài.
  • Việt Kiều xuất cảnh theo diện định cư: Là những người được phép xuất cảnh để định cư ở nước ngoài.

3. Theo quốc gia định cư

  • Việt Kiều định cư ở các nước phát triển: Là những người đã sinh sống, học tập hoặc làm việc ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, Canada, Úc, châu Âu,…
  • Việt Kiều định cư ở các nước đang phát triển: Là những người đã sinh sống, học tập hoặc làm việc ở các nước đang phát triển như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á,…

>>> Đọc thêm Tâm sự Việt Kiều Mỹ để biết thêm thông tin nhé!

IV. Chế độ pháp lý đối với Việt kiều

1. Chế độ về quốc tịch

Theo quy định của Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008, Việt kiều được hưởng đầy đủ các quyền và nghĩa vụ về quốc tịch như công dân Việt Nam, trừ một số quyền và nghĩa vụ hạn chế do pháp luật quy định.

1.1. Các quyền về quốc tịch của Việt kiều

  • Quyền được bảo hộ bởi pháp luật Việt Nam
  • Quyền được hưởng các quyền lợi về kinh tế, văn hóa, xã hội theo quy định của pháp luật Việt Nam
  • Quyền được ứng cử, đề cử vào các cơ quan quyền lực nhà nước, cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương
  • Quyền được tự do đi lại, cư trú, định cư ở Việt Nam
  • Quyền được sở hữu, thừa kế tài sản ở Việt Nam

1.2. Các nghĩa vụ về quốc tịch của Việt kiều

  • Nghĩa vụ tôn trọng và bảo vệ Hiến pháp và pháp luật Việt Nam
  • Nghĩa vụ tuân theo pháp luật Việt Nam khi cư trú, sinh sống, học tập, làm việc ở Việt Nam
  • Nghĩa vụ đóng góp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc

2. Chế độ về cư trú

Việt kiều được phép cư trú hợp pháp tại Việt Nam theo quy định của pháp luật. Để cư trú hợp pháp tại Việt Nam, Việt kiều phải có thị thực, thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú.

2.1. Các loại thị thực cho Việt kiều 

  • Thị thực nhập cảnh
  • Thị thực quá cảnh
  • Thị thực cư trú

2.2. Các loại thẻ tạm trú cho Việt kiều 

  • Thẻ tạm trú có thời hạn từ 1 năm đến 5 năm
  • Thẻ tạm trú có thời hạn trên 5 năm

2.3. Thẻ thường trú cho Việt kiều

Việt kiều có thể được cấp thẻ thường trú nếu đáp ứng các điều kiện sau:

  • Đã cư trú liên tục tại Việt Nam từ 5 năm trở lên
  • Có khả năng bảo đảm sinh sống ở Việt Nam
  • Có ý thức tôn trọng và chấp hành pháp luật Việt Nam

3. Chế độ về quyền và nghĩa vụ

Việt kiều có các quyền và nghĩa vụ như công dân Việt Nam, trừ một số quyền và nghĩa vụ hạn chế do pháp luật quy định.

3.1. Các quyền của Việt kiều

  • Quyền được bảo hộ bởi pháp luật Việt Nam
  • Quyền được hưởng các quyền lợi về kinh tế, văn hóa, xã hội theo quy định của pháp luật Việt Nam
  • Quyền tự do đi lại, cư trú, định cư ở Việt Nam
  • Quyền được sở hữu, thừa kế tài sản ở Việt Nam
  • Quyền được học tập, nghiên cứu, sáng tạo
  • Quyền được tham gia các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội ở Việt Nam

3.2. Các nghĩa vụ của Việt kiều

  • Nghĩa vụ tôn trọng và bảo vệ Hiến pháp và pháp luật Việt Nam
  • Nghĩa vụ tuân theo pháp luật Việt Nam khi cư trú, sinh sống, học tập, làm việc ở Việt Nam
  • Nghĩa vụ đóng góp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc

V. Các quy định pháp luật về Việt kiều

Các quy định pháp luật về Việt kiều

1. Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008

Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008 quy định về các vấn đề liên quan đến quốc tịch Việt Nam, bao gồm:

  • Điều kiện, thủ tục, thẩm quyền giải quyết các vấn đề về quốc tịch Việt Nam
  • Quyền, nghĩa vụ của công dân Việt Nam
  • Các trường hợp được nhập quốc tịch Việt Nam
  • Các trường hợp bị xóa quốc tịch Việt Nam

2. Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014

Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 quy định về các vấn đề liên quan đến nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, bao gồm:

  • Điều kiện, thủ tục, thẩm quyền giải quyết các vấn đề về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam
  • Quyền, nghĩa vụ của người nước ngoài cư trú tại Việt Nam

3. Các văn bản pháp luật liên quan khác

Ngoài hai luật trên, Việt Nam còn có một số văn bản pháp luật liên quan đến Việt kiều, bao gồm:

  • Nghị định số 63/2014/NĐ-CP ngày 26 tháng 6 năm 2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam
  • Thông tư số 04/2015/TT-BCA ngày 05 tháng 01 năm 2015 của Bộ Công an quy định về cấp, thu hồi, sửa đổi, bổ sung, gia hạn thị thực, thẻ tạm trú, thẻ thường trú cho người nước ngoài tại Việt Nam
  • Thông tư số 25/2017/TT-BCA ngày 29 tháng 12 năm 2017 của Bộ Công an quy định về cấp giấy phép lao động, giấy phép hoạt động cho người nước ngoài tại Việt Nam

Các quy định pháp luật về Việt kiều được xây dựng nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của Việt kiều, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho Việt kiều tham gia các hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội tại Việt Nam.

>>> Đọc thêm về Nỗi lo của Việt kiều Mỹ để biết thêm thông tin nhé!

VI. Một số vấn đề pháp lý liên quan đến Việt kiều

1. Các trường hợp được nhập quốc tịch Việt Nam

  • Có cha mẹ là công dân Việt Nam
  • Có vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam
  • Được sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam
  • Có đủ điều kiện quy định tại Điều 20 của Luật Quốc tịch Việt Nam

2. Các trường hợp bị xóa quốc tịch Việt Nam

  • Nhận quốc tịch nước ngoài
  • Xin thôi quốc tịch Việt Nam
  • Bị tước quốc tịch Việt Nam

3. Một số vấn đề pháp lý khác liên quan đến Việt kiều

Ngoài các vấn đề nêu trên, còn có một số vấn đề pháp lý khác liên quan đến Việt kiều, bao gồm:

  • Vấn đề về hôn nhân của Việt kiều
  • Vấn đề về tài sản của Việt kiều
  • Vấn đề về thừa kế của Việt kiều
  • Vấn đề về tố tụng của Việt kiều

Các vấn đề pháp lý liên quan đến Việt kiều là rất đa dạng và phức tạp. Để hiểu rõ các quy định pháp luật và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, Việt kiều cần tìm hiểu kỹ các quy định pháp luật có liên quan và tham khảo ý kiến của các luật sư có chuyên môn.

VII. Mọi người cũng hỏi

1. Việt kiều có được phép ứng cử, đề cử vào các cơ quan quyền lực nhà nước không?

Câu trả lời: Không, Việt kiều không được phép ứng cử, đề cử vào các cơ quan quyền lực nhà nước.

2. Tại sao nhiều người Việt chọn trở thành Việt kiều?

Câu trả lời: Có nhiều lý do khiến người Việt chọn trở thành việt kiều, bao gồm cơ hội nghề nghiệp, giáo dục tốt hơn, hay để tránh những khó khăn kinh tế và chính trị ở Việt Nam.

3. Chính phủ Việt Nam có những chính sách gì đối với Việt kiều?

Câu trả lời: Chính phủ Việt Nam luôn quan tâm và có nhiều chính sách ưu đãi đối với Việt kiều, nhằm tạo điều kiện cho Việt kiều tham gia các hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội tại Việt Nam.

Bài viết liên quan

0931473068

Tư vấn
challenges-icon chat-active-icon