14 ngành nghề visa đặc định là thông tin quan trọng đối với người lao động Việt Nam mong muốn làm việc lâu dài tại Nhật Bản. Loại visa này mở ra cơ hội định cư và bảo lãnh gia đình, đáp ứng nhu cầu thiếu hụt lao động trong các ngành đặc thù. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về danh sách ngành nghề, điều kiện và quy trình xin visa, cùng Visaworlds.

1. Visa kỹ năng đặc định Nhật Bản là gì?
Chương trình visa kỹ năng đặc định được ban hành theo Pháp lệnh của Bộ Tư pháp Nhật Bản, không thuộc Luật Kiểm soát Xuất nhập cảnh và Tị nạn Nhật Bản, giúp việc bổ sung ngành nghề trở nên linh hoạt hơn. Visa này bao gồm hai loại: loại 1 (Tokutei Ginou 1) cho phép lao động làm việc tối đa 5 năm và loại 2 (Tokutei Ginou 2) cho phép định cư lâu dài và bảo lãnh gia đình.
Tại Việt Nam, chương trình này đang dần được triển khai, phù hợp với các quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP về lao động nước ngoài và xuất khẩu lao động. Lao động cần đáp ứng các yêu cầu về kỹ năng và tiếng Nhật để tham gia, tạo cơ hội làm việc với mức lương ngang bằng người Nhật và chế độ đãi ngộ tốt hơn so với visa thực tập sinh.
2. Danh sách 14 ngành nghề visa đặc định mới nhất
Danh sách 14 ngành nghề visa đặc định được Chính phủ Nhật Bản công bố nhằm đáp ứng nhu cầu lao động trong các lĩnh vực đặc thù.
- Ngành xây dựng (建築業): Ngành này bao gồm 18 công việc cụ thể như lắp cốp pha, trát vữa, thi công cốt thép, và lợp ngói. Đây là một trong những lĩnh vực thiếu hụt lao động trầm trọng tại Nhật Bản, đặc biệt trong bối cảnh nước này đẩy mạnh xây dựng cơ sở hạ tầng. Lao động cần có kỹ năng thực tế và kinh nghiệm để đáp ứng yêu cầu công việc ngay lập tức, phù hợp với Điều 7 Nghị định 152/2020/NĐ-CP về tiêu chuẩn kỹ năng lao động xuất khẩu.
- Công nghiệp tàu biển (造船・船用工業): Ngành đóng tàu và hàng hải yêu cầu lao động có kỹ năng gia công kim loại và lắp ráp. Công việc này đòi hỏi độ chính xác cao và thường được thực hiện trong các nhà máy lớn. Lao động Việt Nam có thể tận dụng kinh nghiệm từ các chương trình thực tập sinh để đáp ứng yêu cầu.
- Bảo trì, sửa chữa ô tô (自動車整備業): Công việc bảo trì ô tô yêu cầu hiểu biết về cơ khí và điện tử ô tô. Đây là ngành nghề phù hợp với lao động có tay nghề từ Việt Nam, nơi ngành công nghiệp ô tô đang phát triển mạnh mẽ theo Luật Giao thông đường bộ 2024.
- Nghiệp vụ hàng không, sân bay (空港業): Bao gồm các công việc như xử lý hành lý, bảo trì máy bay, và hướng dẫn sân bay. Ngành này yêu cầu trình độ tiếng Nhật tốt và khả năng làm việc trong môi trường áp lực cao, phù hợp với lao động trẻ, năng động.
- Nghiệp vụ khách sạn (宿泊業): Ngành khách sạn tập trung vào các công việc như lễ tân, dọn phòng, và quản lý khách sạn. Lao động cần giao tiếp tiếng Nhật thành thạo và có kỹ năng phục vụ khách hàng, phù hợp với Điều 6 Nghị định 140/2018/NĐ-CP về tiêu chuẩn lao động trong ngành dịch vụ.
- Điều dưỡng, hộ lý (介護): Đây là ngành nghề có nhu cầu cao tại Nhật Bản do dân số già hóa. Công việc bao gồm chăm sóc người cao tuổi tại các cơ sở y tế hoặc viện dưỡng lão, yêu cầu trình độ tiếng Nhật N4 trở lên và kỹ năng chăm sóc chuyên môn.
- Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング): Công việc dọn dẹp văn phòng và tòa nhà đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng làm việc theo nhóm. Ngành này phù hợp với lao động phổ thông, không yêu cầu trình độ học vấn cao nhưng cần sức khỏe tốt.
- Nông nghiệp (農業): Bao gồm các công việc như trồng trọt, chăn nuôi, và thu hoạch. Ngành này phù hợp với lao động Việt Nam có kinh nghiệm nông nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu lao động theo Nghị định 112/2021/NĐ-CP.
- Ngư nghiệp (漁業): Công việc trong ngành ngư nghiệp bao gồm đánh bắt, nuôi trồng thủy sản, và chế biến hải sản. Ngành này yêu cầu sức khỏe tốt và khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, phù hợp với lao động vùng ven biển Việt Nam.
- Chế biến thực phẩm (飲食料品製造業): Ngành này bao gồm sản xuất thực phẩm như xúc xích, bánh mì, và đồ hộp. Lao động cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, phù hợp với Luật An toàn thực phẩm 2010.
- Dịch vụ ăn uống, nhà hàng (外食業): Công việc tại các nhà hàng yêu cầu kỹ năng nấu nướng và phục vụ. Đây là ngành nghề phổ biến với lao động Việt Nam nhờ sự tương đồng về văn hóa ẩm thực.
- Chế tạo vật liệu (素材産業): Bao gồm 13 công việc như đúc, rèn, và gia công kim loại. Ngành này đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật cao và thường được thực hiện trong các nhà máy lớn.
- Gia công cơ khí (産業機械製造業): Ngành này bao gồm 18 công việc như gia công kim loại, lắp ráp máy móc, và kiểm tra thiết bị. Lao động cần có kinh nghiệm thực tế và trình độ kỹ thuật theo Điều 8 Nghị định 152/2020/NĐ-CP.
- Cơ điện, điện tử (電子・電気機器関連産業): Bao gồm các công việc như lắp ráp thiết bị điện tử, sản xuất bảng mạch, và sơn phủ. Ngành này phù hợp với lao động có kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ cao.
3. Điều kiện để tham gia chương trình visa kỹ năng đặc định
Để tham gia chương trình visa kỹ năng đặc định, lao động cần đáp ứng các yêu cầu về kỹ năng và tiếng Nhật theo quy định của Nhật Bản và Việt Nam.
- Vượt qua bài kiểm tra kỹ năng: Lao động cần tham gia kỳ thi đánh giá kỹ năng nghề do Chính phủ Nhật Bản tổ chức tại Nhật Bản hoặc 9 quốc gia, bao gồm Việt Nam. Kỳ thi này đánh giá khả năng làm việc ngay lập tức mà không cần đào tạo dài hạn, phù hợp với Điều 7 Nghị định 152/2020/NĐ-CP về tiêu chuẩn kỹ năng lao động.
- Hoàn thành thực tập kỹ năng số 2: Những lao động đã hoàn thành chương trình thực tập sinh kỹ năng số 2 tại Nhật Bản (theo Nghị định 112/2021/NĐ-CP) có thể chuyển đổi sang visa kỹ năng đặc định mà không cần thi lại kỹ năng, miễn là ngành nghề phù hợp với danh sách 14 ngành.
- TrÌnh độ tiếng Nhật: Lao động cần đạt trình độ tiếng Nhật tối thiểu N4 (theo kỳ thi JLPT) hoặc cấp độ A2 (theo kỳ thi Foundation). Tiếng Nhật là yếu tố quan trọng để giao tiếp trong công việc và sinh hoạt hàng ngày tại Nhật Bản.
- Sức khỏe và lý lịch tư pháp: Theo Điều 9 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, lao động cần có giấy chứng nhận sức khỏe và lý lịch tư pháp sạch để đáp ứng yêu cầu nhập cảnh và làm việc tại Nhật Bản.
4. Quy trình xin visa kỹ năng đặc định
Quy trình xin visa kỹ năng đặc định đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và kỹ năng.
Bước 1: Đánh giá và chuẩn bị hồ sơ
Lao động cần chuẩn bị các giấy tờ như hộ chiếu, giấy chứng nhận sức khỏe, lý lịch tư pháp số 2 (theo Điều 48 Luật Lý lịch tư pháp 2009), và chứng chỉ tiếng Nhật (N4 hoặc A2). Hồ sơ cần được dịch thuật công chứng và nộp cho các công ty xuất khẩu lao động được cấp phép theo Nghị định 112/2021/NĐ-CP.
Bước 2: Tham gia kỳ thi kỹ năng hoặc chuyển đổi từ thực tập sinh
Nếu không thuộc nhóm thực tập sinh kỹ năng số 2, lao động cần tham gia kỳ thi kỹ năng tại Việt Nam hoặc Nhật Bản. Kỳ thi bao gồm bài kiểm tra tay nghề và tiếng Nhật, đảm bảo lao động có khả năng làm việc ngay lập tức.
Bước 3: Ký hợp đồng lao động
Sau khi vượt qua kỳ thi, lao động sẽ ký hợp đồng với doanh nghiệp Nhật Bản. Hợp đồng cần tuân thủ Điều 15 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, trong đó quy định quyền lợi và nghĩa vụ của lao động Việt Nam ở nước ngoài.
Bước 4: Xin visa tại Đại sứ quán Nhật Bản
Hồ sơ visa bao gồm hợp đồng lao động, giấy chứng nhận kỹ năng, và các giấy tờ liên quan. Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam sẽ xét duyệt theo Pháp lệnh của Bộ Tư pháp Nhật Bản và Nghị định 70/2023/NĐ-CP về quản lý người lao động Việt Nam ở nước ngoài.
Bước 5: Nhập cảnh và bắt đầu làm việc
Sau khi được cấp visa, lao động sẽ nhập cảnh Nhật Bản và bắt đầu làm việc. Lao động cần tuân thủ các quy định về cư trú và lao động tại Nhật Bản, đồng thời được hưởng các quyền lợi như bảo hiểm và tăng lương theo Điều 16 Nghị định 152/2020/NĐ-CP.
5. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến liên quan 14 ngành nghề visa đặc định, giúp lao động hiểu rõ hơn về chương trình.
Visa kỹ năng đặc định khác EDIT: có thể bảo lãnh gia đình không?
Visa kỹ năng đặc định loại 2 cho phép bảo lãnh gia đình sang Nhật Bản sinh sống. Tuy nhiên, loại 2 hiện chỉ áp dụng cho ngành xây dựng và đóng tàu. Lao động cần đạt trình độ kỹ năng cao hơn và thi đỗ kỳ thi kỹ năng đặc định số 2.
Cần trình độ tiếng Nhật nào để xin visa kỹ năng đặc định?
Lao động cần đạt tối thiểu trình độ N4 (JLPT) hoặc A2 (Foundation). Trình độ này đảm bảo khả năng giao tiếp cơ bản trong công việc và sinh hoạt. Các khóa học tiếng Nhật tại Việt Nam thường được tổ chức bởi các công ty xuất khẩu lao động.
Thực tập sinh có thể chuyển sang visa kỹ năng đặc định không?
Có, thực tập sinh hoàn thành chương trình kỹ năng số 2 có thể chuyển sang visa kỹ năng đặc định số 1 mà không cần thi lại, miễn là ngành nghề phù hợp với danh sách 14 ngành. Điều này được quy định tại Nghị định 112/2021/NĐ-CP.
Mức lương của lao động visa kỹ năng đặc định là bao nhiêu?
Mức lương tương đương với lao động Nhật Bản, dao động từ 180.000 đến 300.000 yên/tháng tùy ngành nghề. Lao động còn được hưởng bảo hiểm, tăng ca, và các phúc lợi khác theo Điều 15 Nghị định 152/2020/NĐ-CP.
Thời gian làm việc tối đa của visa kỹ năng đặc định là bao lâu?
Visa loại 1 cho phép làm việc tối đa 5 năm, trong khi visa loại 2 không giới hạn thời gian và cho phép định cư lâu dài. Lao động cần đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt để chuyển từ loại 1 sang loại 2.
14 ngành nghề visa đặc định mở ra cơ hội lớn cho lao động Việt Nam muốn làm việc và định cư tại Nhật Bản. Với các yêu cầu rõ ràng về kỹ năng và tiếng Nhật, chương trình này mang lại mức lương hấp dẫn, chế độ đãi ngộ tốt, và khả năng bảo lãnh gia đình. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục, hãy liên hệ Visaworlds ngay hôm nay để bắt đầu hành trình làm việc tại Nhật Bản.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.