Trở thành công dân Hoa Kỳ là một niềm tự hào và vinh dự. Việc vượt qua kỳ thi quốc tịch là một bước quan trọng để bạn hòa nhập vào cộng đồng đa dạng và năng động này. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về 20 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt cho người trên 65 tuổi nhé!

1. Thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt là gì?
Thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt là một kỳ thi dành cho người nhập cư muốn trở thành công dân Hoa Kỳ. Kỳ thi bao gồm hai phần: phỏng vấn và thi viết.
2. 20 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt
- What is the supreme law of the land? Luật tối cao của đất nước là gì?
— The Constitution: Hiến Pháp - What does the Constitution do? Hiến Pháp thực thi điều gì?
— Sets up the government; defines the government; protects basic rights of Americans
=> Thiết lập chính phủ; định rõ chính phủ; bảo vệ quyền cơ bản của dân Mỹ - The idea of self-government is in the first three words of the Constitution. What are these words? Ý niệm của việc tự trị nằm trong ba chữ đầu của Hiến Pháp. Các chữ đó là gì?
— “We the People” => “Chúng ta Dân” - What is an amendment? Tu Chánh Án là gì?
— A change to the Constitution; an addition to the Constitution
=> Thay đổi của Hiến Pháp; bổ sung của Hiến Pháp - What do we call the first 10 amendments to the Constitution? Chúng ta gọi 10 tu chánh án đầu tiên của Hiến Pháp là gì?
— The Bill of Rights: Bản Tuyên Ngôn Nhân Quyền - What is one right or freedom from the First Amendment? Một quyền hoặc tự do từ Tu Chánh Án thứ Nhất là gì?
— Speech; religion; assembly; press; petition the government
=> Ngôn luận; tôn giáo; hội họp; báo chí; thỉnh nguyện tới chính phủ - How many amendments does the Constitution have? Hiến Pháp có bao nhiêu tu chính án?
– Twenty-seven (27)
=> Hai mươi bảy (27) - What did the Declaration of Independence do? Bản Tuyên Ngôn Độc Lập đã thực hiện điều gì?
– Announced our independence from Great Britain; declared our independence from Great Britain; said that the United States is free from Great Britain
=> Tuyên bố độc lập từ Anh Quốc; công bố độc lập từ Anh Quốc; nói rằng Hoa Kỳ được tự do từ Anh Quốc - What are two rights in the Declaration of Independence? Kể ra hai quyền trong Bản Tuyên Ngôn Độc Lập.
– Life; liberty; pursuit of happiness
=> Sự sống; tự do; theo đuổi hạnh phúc - What is freedom of religion? Tự do tôn giáo là gì?
– You can practice any religion, or not practice a religion
=> Quý vị có thể theo bất cứ tôn giáo nào, hoặc không theo một tôn giáo nào - What is the economic system in the United States? Hệ thống kinh tế ở Hoa Kỳ là gì?
– Capitalist economy; market economy
=> Kinh tế tư bản; kinh tế thị trường - What is the “rule of law”? “Quy tắc của luật pháp” là gì?
– Everyone must follow the law; leaders must obey the law; government must obey the law; no one is above the law.
=> Mọi người phải tuân theo luật pháp; các nhà lãnh đạo phải tuân thủ luật pháp; chính quyền phải tuân thủ luật pháp; không ai được vượt qua pháp luật cả - Name one branch or part of the government. Nêu ra một ngành hoặc phần của chính phủ.
– Legislative (Congress); executive (President); judicial (the courts)
=> Lập pháp (Quốc Hội); hành pháp (Tổng Thống); tư pháp (tòa án) - What stops one branch of government from becoming too powerful? Điều gì ngăn chặn một ngành trong chính phủ trở nên quá nhiều quyền lực?
– Checks and balances; separation of powers
=> Kiểm soát và cân đối; tách rời các quyền lực - Who is in charge of the executive branch? Ai đảm trách ngành hành pháp?
– The President
=> Tổng Thống - Who makes federal laws? Ai lập ra luật pháp liên bang?
– Congress; Senate and House of Representatives; U.S. or national legislature
=> Quốc Hội; Thượng Viện và Hạ Viện; cơ quan lập pháp Hoa Kỳ hoặc quốc gia - What are the two parts of the U.S. Congress? Hai phần của Quốc Hội Hoa Kỳ là gì?
– The Senate and House of Representatives
=> Thượng Viện và Hạ Viện - How many U.S. Senators are there? Có bao nhiêu thượng nghị sĩ liên bang?
– One hundred (100)
=> Một trăm (100) - We elect a U.S. Senator for how many years? Chúng ta bầu một Thượng Nghị Sĩ Hoa Kỳ cho bao nhiêu năm?
– Six years (6)
=> Sáu năm (6) - Who is one of your state’s U.S. Senators now? Hiện nay ai là một trong những Thượng Nghị Sĩ của tiểu bang quý vị?
– Nói tên thượng nghị sĩ mà mình biết
Câu hỏi bổ sung:
- Bạn có phải là thành viên của Đảng Cộng sản hay bất kỳ tổ chức nào chủ trương lật đổ chính phủ Hoa Kỳ bằng vũ lực không?
- Bạn có từng tham gia hoặc ủng hộ bất kỳ tổ chức nào chủ trương lật đổ chính phủ Hoa Kỳ bằng vũ lực không?
- Bạn có tin vào các nguyên tắc của Hiến pháp Hoa Kỳ không?
- Bạn có sẵn sàng bảo vệ Hoa Kỳ chống lại kẻ thù ngoại xâm không?
- Bạn có sẵn sàng phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ nếu được yêu cầu không?
>>> Đọc thêm Bài thi quốc tịch Mỹ để biết thêm thông tin nhé!
3. Các chủ đề của 20 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt cho người trên 65 tuổi

3.1. Lịch sử Hoa Kỳ
Các sự kiện quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ:
- Cách mạng Hoa Kỳ (1775-1783): Cách mạng Hoa Kỳ là cuộc đấu tranh của 13 thuộc địa thuộc Vương quốc Anh nhằm giành độc lập và thành lập một quốc gia tự trị. Sự kiện này dẫn đến việc ký kết Tuyên ngôn Độc lập vào năm 1776 và kết thúc bằng Hiệp ước Paris năm 1783, công nhận sự độc lập của Hoa Kỳ.
- Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865): Nội chiến Hoa Kỳ xảy ra giữa các bang miền Bắc (Union) và miền Nam (Confederacy), chủ yếu về vấn đề nô lệ và quyền lực của liên bang. Cuộc chiến kết thúc với sự chiến thắng của miền Bắc và dẫn đến sự giải phóng nô lệ, cùng với việc duy trì sự thống nhất của quốc gia.
- Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945): Hoa Kỳ gia nhập cuộc chiến vào năm 1941 sau vụ tấn công Trân Châu Cảng. Chiến tranh thế giới thứ hai đã có ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị, kinh tế và xã hội toàn cầu, với Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh bại các cường quốc phát xít và thiết lập trật tự thế giới sau chiến tranh.
- Phong trào dân quyền (1950s-1960s): Phong trào dân quyền là một chuỗi các hoạt động và cuộc đấu tranh nhằm chống lại phân biệt chủng tộc và thúc đẩy quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi. Các sự kiện quan trọng bao gồm các cuộc tuần hành, các bài diễn văn nổi tiếng như của Martin Luther King Jr., và việc thông qua các đạo luật quan trọng như Đạo luật Quyền bầu cử năm 1965.
Các nhân vật lịch sử quan trọng:
- George Washington: Là tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ và được xem là “người sáng lập quốc gia.” Ông đóng vai trò quan trọng trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ và việc thành lập chính phủ mới của quốc gia.
- Abraham Lincoln: Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ, nổi tiếng với việc dẫn dắt quốc gia qua Nội chiến Hoa Kỳ và ký ban hành Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ, dẫn đến việc chấm dứt chế độ nô lệ ở Mỹ.
- Martin Luther King Jr.: Nhà lãnh đạo phong trào dân quyền, nổi tiếng với các bài diễn văn hùng hồn và các chiến dịch không bạo lực đấu tranh cho quyền bình đẳng và chống phân biệt chủng tộc.
Các tài liệu lịch sử quan trọng:
- Tuyên ngôn độc lập (1776): Tài liệu này tuyên bố sự độc lập của 13 thuộc địa khỏi Vương quốc Anh và thiết lập nguyên tắc tự do và bình đẳng.
- Hiến pháp Hoa Kỳ (1787): Hiến pháp là văn bản cơ bản quy định cấu trúc của chính phủ Hoa Kỳ và các quyền và nghĩa vụ của công dân.
- Tuyên ngôn Nhân quyền (1948): Mặc dù không phải là tài liệu nội bộ của Mỹ, nhưng nó là một phần quan trọng của di sản nhân quyền toàn cầu mà Hoa Kỳ tham gia ký kết, thể hiện cam kết với các quyền con người cơ bản.
3.2. Chính trị Hoa Kỳ
Hệ thống chính trị Hoa Kỳ:
Ba nhánh chính phủ:
- Nhánh lập pháp: Gồm Quốc hội, bao gồm Thượng viện và Hạ viện, có nhiệm vụ làm luật và kiểm tra hành pháp.
- Nhánh hành pháp: Được dẫn dắt bởi Tổng thống, chịu trách nhiệm thực thi luật pháp và quản lý các cơ quan liên bang.
- Nhánh tư pháp: Bao gồm Tòa án Tối cao và các tòa án liên bang, có nhiệm vụ giải thích luật pháp và đảm bảo công lý.
Hai đảng chính trị lớn:
- Đảng Dân chủ: Một trong hai đảng chính trị lớn tại Mỹ, với các chính sách nghiêng về tự do xã hội và can thiệp kinh tế của chính phủ.
- Đảng Cộng hòa: Đảng chính trị còn lại, thường theo đuổi các chính sách bảo thủ về kinh tế và xã hội, nhấn mạnh vai trò hạn chế của chính phủ.
Quyền bầu cử: Công dân Mỹ có quyền bầu cử để chọn tổng thống, thành viên Quốc hội, và các quan chức địa phương. Quyền bầu cử là một phần quan trọng của nền dân chủ và chính trị Hoa Kỳ.
Các chức danh chính trị quan trọng:
- Tổng thống: Là người đứng đầu nhánh hành pháp và là nguyên thủ quốc gia, có quyền lãnh đạo chính phủ và đại diện cho Hoa Kỳ trên trường quốc tế.
- Phó tổng thống: Hỗ trợ tổng thống và là người kế nhiệm tổng thống trong trường hợp tổng thống không thể thực hiện nhiệm vụ.
- Thượng nghị sĩ: Thành viên của Thượng viện, có vai trò lập pháp và xác nhận các quyết định quan trọng của chính phủ như bổ nhiệm các quan chức cấp cao và xét xử các vụ án liên quan đến tổng thống.
- Hạ nghị sĩ: Thành viên của Hạ viện, đại diện cho các khu vực bầu cử cụ thể và tham gia vào việc xây dựng luật pháp và kiểm tra các hoạt động của chính phủ.
Các quyền lợi và nghĩa vụ của công dân Hoa Kỳ:
- Tự do ngôn luận: Quyền tự do bày tỏ ý kiến và quan điểm cá nhân mà không bị kiểm duyệt hay trả thù.
- Tự do tín ngưỡng: Quyền tự do lựa chọn và thực hành tôn giáo mà không bị ép buộc hay phân biệt đối xử.
- Quyền bầu cử: Quyền tham gia vào các cuộc bầu cử để chọn các nhà lãnh đạo và ảnh hưởng đến chính sách công.
- Nghĩa vụ đóng thuế: Trách nhiệm đóng thuế theo quy định của pháp luật để hỗ trợ hoạt động của chính phủ.
- Nghĩa vụ phục vụ trong quân đội: Trong một số trường hợp khẩn cấp, công dân có thể được yêu cầu tham gia quân đội hoặc dịch vụ công cộng.
3.3. Văn hóa Hoa Kỳ
Các biểu tượng quốc gia:
- Quốc kỳ: Cờ Hoa Kỳ, còn gọi là “Stars and Stripes,” với 13 sọc và 50 ngôi sao đại diện cho các bang.
- Quốc ca: “The Star-Spangled Banner,” bài hát quốc gia được viết trong thời kỳ chiến tranh 1812 và phản ánh tinh thần yêu nước và tự hào dân tộc.
- Quốc huy: Biểu tượng chính thức của Hoa Kỳ, bao gồm đại bàng đầu hói với nhánh ô liu và mũi tên, biểu thị hòa bình và sức mạnh.
Các lễ hội quốc gia:
- Lễ độc lập (4/7): Kỷ niệm ngày ký Tuyên ngôn Độc lập vào năm 1776, thường được tổ chức bằng các buổi tiệc tùng, bắn pháo hoa, và các sự kiện cộng đồng.
- Lễ Tạ ơn: Ngày lễ truyền thống để tạ ơn và ăn mừng mùa thu hoạch, thường được tổ chức vào ngày thứ năm của tháng 11 với các món ăn đặc trưng như gà tây.
- Lễ Giáng sinh: Kỷ niệm ngày sinh của Chúa Jesus, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 với các hoạt động trang trí, tặng quà, và tham gia vào các buổi lễ tôn giáo.
Các phong tục tập quán:
- Ăn mừng Halloween: Lễ hội vào ngày 31 tháng 10, nơi trẻ em hóa trang và đi xin kẹo, và người lớn tham gia các bữa tiệc hóa trang.
- Ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn: Món ăn truyền thống trong bữa tiệc Lễ Tạ ơn, cùng với các món ăn phụ như khoai tây nghiền và nước sốt nam việt quất.
- Gửi thiệp Giáng sinh: Truyền thống gửi thiệp chúc mừng vào dịp Giáng sinh để thể hiện sự quan tâm và chúc mừng mùa lễ.
3.4. Địa lý Hoa Kỳ
Vị trí địa lý của Hoa Kỳ:
- Vị trí: Hoa Kỳ nằm ở Bắc Mỹ, giáp với Canada ở phía Bắc, Mexico ở phía Nam, và đại dương Thái Bình Dương ở phía Tây và đại dương Đại Tây Dương ở phía Đông.
- Kích thước: Hoa Kỳ là quốc gia lớn thứ ba trên thế giới về diện tích và dân số, với nhiều vùng khí hậu và địa hình khác nhau.
Các bang và thủ đô của các bang:
- Danh sách các bang: Hoa Kỳ bao gồm 50 bang, mỗi bang có thủ đô riêng và hệ thống chính trị cấp bang. Ví dụ: California, Texas, New York, Florida, và Illinois.
- Thủ đô của các bang: Mỗi bang có thủ đô riêng. Ví dụ: Sacramento (California), Austin (Texas), Albany (New York), và Tallahassee (Florida).
Các địa danh nổi tiếng:
- Tượng Nữ thần Tự do: Một biểu tượng nổi tiếng của tự do và dân chủ, nằm trên Đảo Tự Do ở New York Harbor.
- Đại Vực Canyon: Một kỳ quan thiên nhiên vĩ đại ở Arizona, nổi tiếng với các cảnh quan hùng vĩ và hoạt động ngoài trời như đi bộ và chèo thuyền.
- Nhà Trắng: Nơi làm việc và cư trú chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ, nằm ở Washington D.C., là biểu tượng của chính phủ liên bang.
3.5. Chính phủ Hoa Kỳ
Ba nhánh chính phủ:
Nhánh lập pháp:
Quốc hội: Gồm Thượng viện và Hạ viện. Quốc hội có quyền làm luật và giám sát các hoạt động của nhánh hành pháp.
Nhánh hành pháp:
Tổng thống: Là người đứng đầu nhánh hành pháp, có quyền ký luật, chỉ đạo các cơ quan liên bang, và đại diện cho quốc gia trên trường quốc tế.
Nhánh tư pháp:
Tòa án Tối cao: Tòa án cao nhất của Hoa Kỳ, có quyền giải thích Hiến pháp và xét xử các vụ án quan trọng liên quan đến quyền công dân và các vấn đề liên bang.
Các chức danh chính trị quan trọng:
- Tổng thống: Người đứng đầu chính phủ, phụ trách điều hành các chính sách quốc gia và quân đội.
- Phó tổng thống: Là người thay thế tổng thống khi tổng thống không thể thực hiện nhiệm vụ và đồng thời là Chủ tịch Thượng viện.
- Thượng nghị sĩ: Các thành viên của Thượng viện, có nhiệm vụ xét duyệt và thông qua các dự luật, cùng với việc giám sát các hoạt động của chính phủ.
- Hạ nghị sĩ: Các thành viên của Hạ viện, đại diện cho các khu vực bầu cử và tham gia vào việc xây dựng luật pháp và giám sát các hoạt động của chính phủ.
Các quyền lợi và nghĩa vụ của công dân Hoa Kỳ:
- Tự do ngôn luận: Quyền tự do bày tỏ quan điểm cá nhân và tham gia vào các cuộc thảo luận công khai mà không sợ bị kiểm duyệt.
- Tự do tín ngưỡng: Quyền tự do lựa chọn và thực hành tôn giáo mà không bị phân biệt hay bị ép buộc.
- Quyền bầu cử: Quyền tham gia vào các cuộc bầu cử để chọn các nhà lãnh đạo và ảnh hưởng đến chính sách công của quốc gia.
- Nghĩa vụ đóng thuế: Trách nhiệm đóng thuế để tài trợ cho các dịch vụ công cộng và hoạt động của chính phủ.
- Nghĩa vụ phục vụ trong quân đội: Trong trường hợp khẩn cấp quốc gia, công dân có thể được yêu cầu tham gia quân đội hoặc các dịch vụ công cộng khác.
Lưu ý:
- 20 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ cho người trên 65 tuổi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách 100 câu hỏi thi quốc tịch thông thường.
- Bạn chỉ cần trả lời đúng 6/20 câu hỏi để được thi đỗ.
- Bạn có thể tìm thấy danh sách đầy đủ các câu hỏi thi quốc tịch tại trang web của USCIS: https://www.uscis.gov/
4. Cách trả lời cho 20 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt cho người trên 65 tuổi

Cách trả lời cho 20 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt cho người trên 65 tuổi
Lưu ý:
- 20 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ cho người trên 65 tuổi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách 100 câu hỏi thi quốc tịch thông thường.
- Bạn chỉ cần trả lời đúng 6/20 câu hỏi để được thi đỗ.
- Bạn có thể tìm thấy danh sách đầy đủ các câu hỏi thi quốc tịch tại trang web của USCIS
Dưới đây là một số lời khuyên để trả lời 20 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt cho người trên 65 tuổi:
- Đọc kỹ câu hỏi và xác định thông tin chính.
- Suy nghĩ cẩn thận trước khi trả lời.
- Trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn và súc tích.
- Sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu.
- Tránh sử dụng tiếng lóng hoặc tiếng địa phương.
- Nếu bạn không biết câu trả lời, hãy nói “Tôi không biết”.
- Hãy tự tin và bình tĩnh khi trả lời các câu hỏi.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau để ôn tập cho kỳ thi quốc tịch Mỹ:
Sách hướng dẫn thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt:
- “Hướng dẫn thi quốc tịch Hoa Kỳ cho người lớn tuổi” của Mục sư Phúc
- “Cẩm nang ôn tập thi quốc tịch Mỹ” của Trung tâm Hỗ trợ Nhập cư
5. Một số ví dụ về cách trả lời các câu hỏi thi quốc tịch Mỹ:
Câu hỏi: Quốc kỳ Hoa Kỳ có bao nhiêu ngôi sao?
Trả lời: Quốc kỳ Hoa Kỳ có 50 ngôi sao.
Câu hỏi: Ai là tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ?
Trả lời: George Washington là tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ.
Câu hỏi: Thủ đô của Hoa Kỳ là gì?
Trả lời: Washington, D.C. là thủ đô của Hoa Kỳ.
Câu hỏi: Hệ thống chính trị của Hoa Kỳ được gọi là gì?
Trả lời: Hệ thống chính trị của Hoa Kỳ được gọi là nền dân chủ đại diện.
Câu hỏi: Hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ là gì?
Trả lời: Hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ là Thượng viện và Hạ viện.
Câu hỏi: Ba nhánh chính phủ Hoa Kỳ là gì?
Trả lời: Ba nhánh chính phủ Hoa Kỳ là lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Câu hỏi: Ai có thể bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử Hoa Kỳ?
Trả lời: Tất cả các công dân Hoa Kỳ từ 18 tuổi trở lên đều có thể bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử Hoa Kỳ.
Câu hỏi: Một quyền được bảo vệ bởi Tu chính án thứ nhất là gì?
Trả lời: Tự do ngôn luận là một quyền được bảo vệ bởi Tu chính án thứ nhất.
Câu hỏi: Cờ Hoa Kỳ có màu gì?
Trả lời: Cờ Hoa Kỳ có màu đỏ, trắng và xanh lam.
Câu hỏi: Loại tiền tệ của Hoa Kỳ là gì?
Trả lời: Loại tiền tệ của Hoa Kỳ là đô la Mỹ.
Câu hỏi: Ai là người lãnh đạo chính phủ Hoa Kỳ?
Trả lời: Tổng thống là người lãnh đạo chính phủ Hoa Kỳ.
Câu hỏi: Lời thề trung thành với quốc kỳ Hoa Kỳ bắt đầu như thế nào?
Trả lời: Lời thề trung thành với quốc kỳ Hoa Kỳ bắt đầu như thế này: “Tôi trung thành với cờ Hoa Kỳ, quốc gia của tự do.
6. Thủ tục và quy trình thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt cho người trên 65 tuổi
6.1. Điều kiện thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt cho người trên 65 tuổi
Đáp ứng các yêu cầu chung về nhập quốc tịch Mỹ.
Có Thẻ Xanh (thường trú nhân) hợp lệ ít nhất 20 năm.
Cư trú liên tục tại Hoa Kỳ trong 20 năm trước khi nộp đơn.
Có mặt tại Hoa Kỳ ít nhất 15 năm trong 20 năm trước khi nộp đơn.
Có khả năng đọc và hiểu tiếng Anh cơ bản.
Có kiến thức về lịch sử và chính phủ Hoa Kỳ.
Có tư cách đạo đức tốt.
6.2. Quy trình thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt cho người trên 65 tuổi
Nộp đơn xin nhập quốc tịch
- Điền đầy đủ và chính xác Mẫu đơn N-400, Đơn xin Nhập tịch.
- Nộp lệ phí nộp đơn.
- Chuẩn bị các tài liệu chứng minh đáp ứng các yêu cầu.
- Gửi đơn đến Sở Nhập tịch và Di trú Hoa Kỳ (USCIS).
Tham dự phỏng vấn
- Sẽ được USCIS triệu tập tham dự phỏng vấn.
- Phỏng vấn bao gồm các câu hỏi về lịch sử, chính phủ, tiếng Anh và tư cách đạo đức.
- Cần trả lời các câu hỏi một cách trung thực và chính xác.
Đối với người trên 65 tuổi:
- Được phép thi vấn đáp bằng tiếng Việt.
- Chỉ cần trả lời đúng 6 câu hỏi trong bài thi lịch sử và chính phủ (thay vì 12 câu như người bình thường).
- Được miễn thi tiếng Anh.
6.3. Tham dự lễ tuyên thệ
- Nếu đạt yêu cầu, bạn sẽ được USCIS thông báo về ngày tham dự lễ tuyên thệ.
- Lễ tuyên thệ là buổi lễ chính thức để trở thành công dân Hoa Kỳ.
- Cần đọc lời thề trung thành với Hoa Kỳ.
6.4. Nhận Giấy chứng nhận nhập tịch
Sau khi tham dự lễ tuyên thệ, bạn sẽ nhận được Giấy chứng nhận nhập tịch.
Giấy chứng nhận nhập tịch là bằng chứng chính thức về việc bạn là công dân Hoa Kỳ.
Tài liệu cần thiết:
- Thẻ Xanh (thường trú nhân) hợp lệ.
- Hộ chiếu.
- Giấy khai sinh.
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu có).
- Giấy ly hôn (nếu có).
- Bằng chứng về việc nộp thuế.
- Bằng chứng về việc hoàn thành nghĩa vụ quân sự (nếu có).
- Bằng chứng về việc tham gia các lớp học tiếng Anh và lịch sử Hoa Kỳ (nếu có).
Lưu ý:
- Nên tham khảo ý kiến luật sư di trú nếu cần thiết.
- Nên nộp đơn xin nhập quốc tịch sớm nhất có thể.
- Nên ôn tập kỹ lưỡng cho bài thi lịch sử và chính phủ Hoa Kỳ.
>>> Đọc thêm Điều kiện thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt để biết thêm thông tin nhé!
7. Câu hỏi thường gặp
Tôi đã 65 tuổi và là thường trú nhân Hoa Kỳ hơn 20 năm. Liệu tôi có được hưởng ưu đãi gì khi thi quốc tịch?
Có, bạn được hưởng ưu đãi “65/20” khi thi quốc tịch Mỹ. Theo ưu đãi này, bạn chỉ cần trả lời đúng 6/20 câu hỏi thay vì 12/20 như thông thường.
Tôi có thể tìm tài liệu ôn tập cho 20 câu hỏi thi quốc tịch ở đâu?
Bạn có thể tìm tài liệu ôn tập miễn phí tại trang web của USCIS, các thư viện công cộng, hoặc các tổ chức hỗ trợ cộng đồng nhập cư.
Tôi có cần phải học thuộc lòng tất cả 20 câu hỏi và câu trả lời hay không?
Mặc dù học thuộc lòng có thể giúp bạn tự tin hơn, nhưng điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ nội dung của các câu hỏi và câu trả lời.
Trên đây là 20 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt dành riêng cho người trên 65 tuổi. Đây là những câu hỏi cơ bản giúp bạn nắm vững kiến thức về lịch sử, chính trị và văn hóa Mỹ.
Hãy cố gắng học thuộc lòng những câu hỏi và đáp án này, và đừng quên tìm hiểu thêm những thông tin bổ sung để tự tin hơn trong bài thi. Chúc bạn thành công trong kỳ thi quốc tịch Mỹ!
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.