Bạn đã bao giờ nhìn vào hộ chiếu của mình và tự hỏi những thông tin được ghi trên đó có ý nghĩa gì? Bạn có biết cách đọc các ký hiệu và con số trên hộ chiếu? Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Hộ chiếu là gì? Các thông tin trên hộ chiếu nhé!

I. Hộ chiếu là gì?
Hộ chiếu là một loại giấy tờ tùy thân quốc tế, được cấp cho công dân của một quốc gia để họ có thể đi du lịch, xuất cảnh, nhập cảnh và quá cảnh qua các quốc gia khác. Hộ chiếu đóng vai trò như một “tấm danh thiếp” quốc tế, giúp bạn xác định danh tính, quốc tịch và được phép ra vào các quốc gia khác.
II. Các thông tin trên hộ chiếu
Dưới đây là một số thông tin chi tiết về các thông tin trên hộ chiếu:
1. Quốc huy: Quốc huy là biểu tượng của quốc gia cấp hộ chiếu. Nó thường được in trên trang bìa của hộ chiếu.
2. Tên quốc gia: Tên quốc gia được in trên trang bìa của hộ chiếu.
3. Loại hộ chiếu: Có ba loại hộ chiếu chính: hộ chiếu phổ thông, hộ chiếu ngoại giao và hộ chiếu công vụ.
- Hộ chiếu phổ thông: Được cấp cho công dân để đi du lịch, xuất cảnh, nhập cảnh và quá cảnh qua các quốc gia khác.
- Hộ chiếu ngoại giao: Được cấp cho các quan chức chính phủ và các nhà ngoại giao khi họ đi công tác nước ngoài.
- Hộ chiếu công vụ: Được cấp cho các công chức nhà nước khi họ đi công tác nước ngoài.
4. Ký hiệu và số hộ chiếu: Ký hiệu và số hộ chiếu là một mã số duy nhất được cấp cho mỗi hộ chiếu. Nó được sử dụng để xác định người mang hộ chiếu.
5. Tên đầy đủ của người mang hộ chiếu: Tên đầy đủ của người mang hộ chiếu được in trên trang thông tin của hộ chiếu.
6. Ảnh chân dung: Ảnh chân dung của người mang hộ chiếu được in trên trang thông tin của hộ chiếu.
7. Chữ ký của người mang hộ chiếu: Chữ ký của người mang hộ chiếu được in trên trang thông tin của hộ chiếu.
8. Số định danh cá nhân: Số định danh cá nhân là một mã số duy nhất được cấp cho mỗi công dân. Nó được sử dụng để xác định người mang hộ chiếu.
9. Quốc tịch: Quốc tịch của người mang hộ chiếu được in trên trang thông tin của hộ chiếu.
10. Ngày sinh: Ngày sinh của người mang hộ chiếu được in trên trang thông tin của hộ chiếu.
11. Giới tính: Giới tính của người mang hộ chiếu được in trên trang thông tin của hộ chiếu.
>>> Đọc thêm Thủ tục đổi hộ chiếu Việt Nam tại New Zealand để biết thêm thông tin nhé!
III. Các loại hộ chiếu hiện nay
Hiện nay, Việt Nam đang cấp 3 loại hộ chiếu:
1. Hộ chiếu phổ thông
- Dành cho công dân Việt Nam đủ 14 tuổi trở lên đi du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn nước ngoài.
- Màu xanh tím than.
- Có 48 trang.
- Giá trị sử dụng: 10 năm hoặc 2 năm.
- Lệ phí:
- 200.000 VNĐ/hộ chiếu (thời hạn 10 năm)
- 400.000 VNĐ/hộ chiếu (thời hạn 2 năm)
2. Hộ chiếu công vụ
- Dành cho các cán bộ, nhân viên cơ quan nhà nước được cử đi công tác nước ngoài theo nhiệm vụ của cơ quan nhà nước.
- Màu xanh lá cây đậm.
- Có 48 trang.
- Giá trị sử dụng: 5 năm.
- Lệ phí: 100.000 VNĐ/hộ chiếu.
3. Hộ chiếu ngoại giao
- Dành cho các đối tượng sau:
- Chủ tịch nước;
- Chủ tịch Quốc hội;
- Thủ tướng Chính phủ;
- Phó Chủ tịch nước;
- Phó Chủ tịch Quốc hội;
- Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các Ủy viên Bộ Chính trị;
- Bí thư Trung ương Đảng;
- Chánh án Tòa án Nhân dân Tối cao;
- Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao;
- Các Đại sứ, Đại biện lâm thời, Tổng Lãnh sự;
- Các thành viên Đoàn đại biểu Quốc hội Việt Nam tại các Kỳ họp của Liên minh Nghị viện thế giới, Liên minh Nghị viện châu Á – Thái Bình Dương;
- Các thành viên Đoàn đại biểu Quốc hội Việt Nam tham dự các Hội nghị quốc tế, Hội nghị cấp cao theo chỉ định của Chủ tịch Quốc hội;
- Vợ hoặc chồng của Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ;
- Con chưa thành niên của Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ;
- Các trường hợp đặc biệt do Thủ tướng Chính phủ quyết định.
- Màu nâu đỏ.
- Có 48 trang.
- Giá trị sử dụng: 5 năm.
- Lệ phí: Miễn phí.
Ngoài ra, còn có hộ chiếu phổ thông cấp theo thủ tục rút gọn:
- Dành cho công dân Việt Nam đủ 14 tuổi trở lên có nhu cầu cấp hộ chiếu trong trường hợp khẩn cấp.
- Màu đen.
- Có 24 trang.
- Giá trị sử dụng: 2 năm.
- Lệ phí: 400.000 VNĐ/hộ chiếu.
Lưu ý:
- Hộ chiếu là tài liệu quan trọng, cần bảo quản cẩn thận.
- Khi làm thủ tục xin cấp hộ chiếu, cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.
- Nên nộp hồ sơ xin cấp hộ chiếu sớm để tránh trường hợp hết hạn visa.
IV. Điều kiện xin hộ chiếu

Để được cấp hộ chiếu phổ thông, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:
1. Là công dân Việt Nam đủ 14 tuổi trở lên.
2. Có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật:
- Không thuộc diện bị cấm xuất cảnh;
- Không có tiền án, tiền sự về tội xâm phạm an ninh quốc gia, tội phản động chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, tội khủng bố, tội mua bán người, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tội đánh bạc, tội tổ chức đánh bạc, tội vi phạm quy định về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ;
- Không có nghĩa vụ phải thi hành án phạt tù, biện pháp giáo dục bắt buộc, biện pháp hình sự bổ sung;
- Không đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Không đang trong thời gian áp dụng biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế y tế, biện pháp giáo dục tại cơ sở giáo dục, cơ sở cai nghiện bắt buộc.
Lưu ý:
- Hộ chiếu có giá trị sử dụng trong 10 năm hoặc 2 năm, tùy theo lựa chọn của người xin cấp.
- Bạn cần bảo quản hộ chiếu cẩn thận, tránh làm rách, nhăn, bẩn.
- Không để hộ chiếu bị tẩy xóa, sửa chữa.
- Không sử dụng hộ chiếu giả, mạo.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết về thủ tục xin cấp hộ chiếu tại:
- Cổng thông tin điện tử của Bộ Công an: https://www.moj.gov.vn/
- Cổng dịch vụ công quốc gia: https://dichvucong.gov.vn/
V. Hồ sơ xin cấp hộ chiếu
1. Tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu
- Tải mẫu tờ khai tại Cổng thông tin điện tử của Bộ Công an hoặc Cổng dịch vụ công quốc gia.
- Điền đầy đủ thông tin theo hướng dẫn.
- Ký tên và ghi rõ ngày tháng năm sinh.
2. Ảnh chân dung
- 2 ảnh mới chụp, cỡ 4x6cm, mặt nhìn thẳng, đầu để trần, rõ mặt, rõ hai tai, không đeo kính, trang phục lịch sự, phông nền trắng.
3. Chứng minh nhân dân hoặc Thẻ căn cước công dân
- Bản gốc và bản sao công chứng.
4. Sổ hộ khẩu
- Bản gốc và bản sao công chứng (nếu có).
5. Giấy tờ chứng minh đủ điều kiện theo quy định (nếu có)
- Giấy tờ chứng minh đã có vợ hoặc chồng (nếu có);
- Giấy tờ chứng minh đã có con (nếu có);
- Giấy tờ chứng minh đã từng đi du học (nếu có);
- Giấy tờ chứng minh đã từng có hộ chiếu (nếu có);
- Giấy tờ chứng minh đã từng xuất cảnh, nhập cảnh (nếu có);
- Giấy tờ chứng minh đủ điều kiện miễn lệ phí (nếu có).
Lưu ý:
- Hồ sơ xin cấp hộ chiếu cần được nộp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh, Công an cấp tỉnh, thành phố nơi thường trú hoặc nơi tạm trú dài hạn.
- Nên nộp hồ sơ xin cấp hộ chiếu sớm để tránh trường hợp hết hạn visa.
- Lệ phí xin cấp hộ chiếu:
- 200.000 VNĐ/hộ chiếu (thời hạn 10 năm)
- 400.000 VNĐ/hộ chiếu (thời hạn 2 năm)
- Thời gian giải quyết:
- 10 ngày làm việc (nộp hồ sơ trực tiếp)
- 15 ngày làm việc (nộp hồ sơ qua bưu điện)
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết về thủ tục xin cấp hộ chiếu tại:
- Cổng thông tin điện tử của Bộ Công an: https://www.moj.gov.vn/
- Cổng dịch vụ công quốc gia: https://dichvucong.gov.vn/
VI. Quy trình xin cấp hộ chiếu
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
- Tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu (tải mẫu tại Cổng thông tin điện tử của Bộ Công an hoặc Cổng dịch vụ công quốc gia)
- 02 ảnh chân dung (cỡ 4x6cm, mặt nhìn thẳng, đầu để trần, rõ mặt, rõ hai tai, không đeo kính, trang phục lịch sự, phông nền trắng)
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân (bản gốc và bản sao công chứng)
- Sổ hộ khẩu (bản gốc và bản sao công chứng)
Bước 2: Nộp hồ sơ
- Có hai cách nộp hồ sơ:
- Nộp trực tiếp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh, Công an cấp tỉnh, thành phố nơi thường trú hoặc nơi tạm trú dài hạn.
- Nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia.
Bước 3: Nộp lệ phí
- Lệ phí xin cấp hộ chiếu:
- 200.000 VNĐ/hộ chiếu (thời hạn 10 năm)
- 400.000 VNĐ/hộ chiếu (thời hạn 2 năm)
- Có thể thanh toán trực tiếp tại quầy hoặc qua mạng bằng các hình thức:
- Tiền mặt
- Thẻ ATM
- Thẻ ghi nợ quốc tế
- Chuyển khoản ngân hàng
Bước 4: Nhận kết quả
- Thời gian giải quyết:
- 10 ngày làm việc (nộp hồ sơ trực tiếp)
- 15 ngày làm việc (nộp hồ sơ qua bưu điện)
- Nhận kết quả tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh nơi đã nộp hồ sơ.
Lưu ý:
- Nên nộp hồ sơ xin cấp hộ chiếu sớm để tránh trường hợp hết hạn visa.
- Mang theo bản gốc các giấy tờ để đối chiếu khi nộp hồ sơ.
- Nếu nộp hồ sơ qua bưu điện, cần lưu ý các quy định về đóng gói và gửi bưu phẩm.
>>> Đọc thêm Hướng dẫn cách gia hạn hộ chiếu để biết thêm thông tin nhé!
VII. Mọi người cũng hỏi
1. Hộ chiếu có giá trị sử dụng trong bao lâu?
- 10 năm hoặc 2 năm, tùy theo lựa chọn của người xin cấp.
2. Làm gì khi hộ chiếu bị mất hoặc hư hỏng?
Báo cáo ngay với cơ quan công an nơi gần nhất và làm thủ tục xin cấp lại hộ chiếu.
3. Một số lưu ý khi sử dụng hộ chiếu?
- Bảo quản hộ chiếu cẩn thận, tránh làm rách, nhăn, bẩn.
- Không để hộ chiếu bị tẩy xóa, sửa chữa.
- Không sử dụng hộ chiếu giả, mạo.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.