Trong bối cảnh ngày càng nhiều gia đình Việt Nam mong muốn đoàn tụ tại Mỹ, câu hỏi “cha mẹ có thẻ xanh bảo lãnh con được không” nhận được sự quan tâm lớn. Việc bảo lãnh con cái định cư tại Mỹ không chỉ giúp gia đình gắn kết mà còn mở ra cơ hội học tập, làm việc tại một quốc gia phát triển. Cùng Visaworlds khám phá ngay!

1. Thẻ xanh Mỹ và quyền lợi bảo lãnh thân nhân
Theo Luật Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (Immigration and Nationality Act – INA, được cập nhật đến năm 2024), thường trú nhân có thể bảo lãnh vợ/chồng và con cái chưa lập gia đình. Quyền này được quy định tại Mục 203(b) của INA, với các diện visa F2A (con dưới 21 tuổi, chưa kết hôn) và F2B (con trên 21 tuổi, độc thân). Tuy nhiên, so với công dân Mỹ, quyền bảo lãnh của thường trú nhân bị giới hạn, đặc biệt là không áp dụng cho con đã lập gia đình hay cha mẹ. Việc nắm rõ các quy định này giúp gia đình chuẩn bị hồ sơ chính xác, tránh mất thời gian và chi phí.
Tại Việt Nam, các giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (như giấy khai sinh, sổ hộ khẩu) phải được công chứng theo Luật Công Chứng 2024. Luật này yêu cầu các giấy tờ công chứng phải được thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng hợp pháp, đảm bảo tính pháp lý khi nộp cho cơ quan di trú Mỹ.
Cha mẹ có thẻ xanh cần chứng minh khả năng tài chính theo Hướng dẫn Mức Nghèo Liên bang (HHS Poverty Guidelines 2025), yêu cầu thu nhập tối thiểu đạt 125% mức nghèo liên bang. Nếu không đáp ứng, cha mẹ có thể tìm người đồng bảo trợ, như quy định trong mẫu I-864 (Affidavit of Support) của USCIS. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các giấy tờ này sẽ giúp hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng và chính xác.
>>>> Tìm hiểu thêm: Điều kiện thủ tục cấp thẻ xanh ở Nhật
2. Cha mẹ có thẻ xanh bảo lãnh con được không?
Theo Mục 203(a)(2) của INA, cha mẹ có thẻ xanh có thể bảo lãnh con cái chưa lập gia đình theo hai diện visa: F2A (con dưới 21 tuổi, chưa kết hôn) và F2B (con trên 21 tuổi, độc thân). Diện F2A có thời gian chờ khoảng 3-4 năm, trong khi diện F2B kéo dài từ 6-8 năm, tùy thuộc vào lịch chiếu khán (Visa Bulletin, cập nhật tháng 7/2025). Các diện này cho phép con cái nhận thẻ xanh 10 năm, mang lại quyền sinh sống và làm việc hợp pháp tại Mỹ. Đáng chú ý, khái niệm “độc thân” trong luật di trú Mỹ được định nghĩa là chưa từng kết hôn, đã ly dị, hoặc ở góa, theo Mục 101(b)(1) của INA.
Về yêu cầu tài chính, cha mẹ cần chứng minh thu nhập đạt ít nhất 125% mức nghèo liên bang, theo HHS Poverty Guidelines 2025. Nếu không đủ thu nhập, có thể mời người đồng bảo trợ ký mẫu I-864, kèm theo bằng chứng về tình trạng cư trú hợp pháp (bản sao thẻ xanh, hộ chiếu Mỹ, hoặc giấy chứng nhận nhập tịch). Tại Việt Nam, các giấy tờ như giấy khai sinh, lý lịch tư pháp số 2 (theo Nghị định 79/2024/NĐ-CP về lý lịch tư pháp) cần được công chứng và hợp pháp hóa theo Luật Công Chứng 2024 để đảm bảo tính hợp pháp.
Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (CSPA, được sửa đổi năm 2023) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ con cái khỏi “quá tuổi” (trên 21 tuổi) do thời gian xử lý hồ sơ kéo dài. Theo đó, tuổi của con được tính bằng cách trừ thời gian xử lý đơn I-130 khỏi tuổi thực tế tại thời điểm visa có sẵn, giúp nhiều trường hợp vẫn đủ điều kiện diện F2A.
3. Quy trình bảo lãnh con cái sang Mỹ diện F2A và F2B

Quy trình bảo lãnh con cái sang Mỹ là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các bước theo quy định của Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) và Trung tâm Chiếu khán Quốc gia (NVC). Phần này sẽ trình bày chi tiết các bước cần thực hiện, dựa trên các quy định mới nhất.
Bước 1: Nộp đơn I-130 (Petition for Alien Relative)
Cha mẹ có thẻ xanh nộp đơn I-130 cho USCIS, kèm lệ phí 575 USD (cập nhật năm 2025). Đơn này nhằm xác nhận mối quan hệ gia đình, yêu cầu các giấy tờ như giấy khai sinh, giấy xác nhận tình trạng thường trú nhân, và bằng chứng quan hệ (ảnh gia đình, học bạ, sổ hộ khẩu). Theo Luật Công Chứng 2024 và Nghị định 80/2024/NĐ-CP, các giấy tờ này phải được công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự nếu cấp tại Việt Nam. USCIS sẽ gửi Giấy Thông Báo số 1 (NOA1) trong 2-3 tuần, xác nhận đã nhận hồ sơ.
Bước 2: Chờ xét duyệt và chuyển hồ sơ sang NVC
Thời gian xét duyệt đơn I-130 thường từ 8-14 tháng, tùy thuộc vào diện bảo lãnh. Nếu được chấp thuận, USCIS gửi Giấy Thông Báo số 2 (NOA2) và chuyển hồ sơ sang NVC. Tại NVC, người bảo lãnh nộp mẫu I-864 (Affidavit of Support), kèm bản sao IRS tax transcripts, W-2, và bằng chứng thu nhập. Người được bảo lãnh nộp đơn DS-260 (lệ phí 325 USD/người), cùng các giấy tờ dân sự như giấy khai sinh, lý lịch tư pháp số 2, và hộ chiếu. Các giấy tờ này cần được công chứng theo Luật Công Chứng 2024 và hợp pháp hóa theo Nghị định 80/2024/NĐ-CP.
Bước 3: Khám sức khỏe và chuẩn bị phỏng vấn
Người được bảo lãnh cần khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định bởi Tổng Lãnh sự quán Mỹ (tại TP.HCM hoặc Hà Nội). Kết quả khám bao gồm đĩa CD X-quang phổi và phiếu tiêm ngừa, được niêm phong để nộp khi phỏng vấn. Theo Mục 212(a)(1) của INA, các bệnh truyền nhiễm như lao có thể khiến hồ sơ bị từ chối, yêu cầu điều trị trước khi tiếp tục. Đương đơn đăng ký địa chỉ nhận visa trên trang ustraveldocs.com để đảm bảo nhận visa đúng thời gian.
Bước 4: Phỏng vấn tại Lãnh sự quán và nhận visa
Buổi phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Mỹ ở TP.HCM là bước cuối cùng. Đương đơn cần mang đầy đủ giấy tờ, bao gồm hộ chiếu, thư mời phỏng vấn, và bằng chứng mối quan hệ. Viên chức lãnh sự sẽ xác minh thông tin và quyết định cấp visa. Nếu được chấp thuận, visa được dán vào hộ chiếu và gửi về địa chỉ đăng ký trong 1-2 tuần. Sau đó, người bảo lãnh đóng phí thẻ xanh (220 USD/người) để hoàn tất thủ tục, theo quy định tại 8 CFR 103.7.
Thời gian chờ visa phụ thuộc vào lịch chiếu khán (Visa Bulletin tháng 7/2025), với diện F2A khoảng 3-4 năm và F2B từ 6-8 năm. Việc tuân thủ quy trình và chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng sẽ giảm thiểu rủi ro từ chối visa, đặc biệt khi hồ sơ bị từ chối theo Mục 221(g) của INA do thiếu giấy tờ.
>>>> Tìm hiểu thêm: Điều kiện để có được thẻ xanh Ba Lan
4. Những lưu ý quan trọng khi bảo lãnh con cái
Để đảm bảo quá trình bảo lãnh con cái sang Mỹ diễn ra suôn sẻ, cha mẹ cần chú ý các yếu tố pháp lý, tài chính, và hành chính, dựa trên các quy định mới nhất. Phần này cung cấp các hướng dẫn cụ thể để tránh sai sót.
Theo Mục 203(a)(2) của INA, cha mẹ cần chứng minh mối quan hệ gia đình thông qua các giấy tờ như giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, hoặc sổ gia đình công giáo, được công chứng theo Luật Công Chứng 2024 và hợp pháp hóa theo Nghị định 80/2024/NĐ-CP. Lý lịch tư pháp số 2 (theo Nghị định 79/2024/NĐ-CP) là bắt buộc đối với con cái từ 16 tuổi trở lên, chứng minh không có tiền án tiền sự tại Việt Nam hoặc các quốc gia từng cư trú trên 6 tháng. Các giấy tờ này cần được dịch thuật sang tiếng Anh và công chứng bởi tổ chức có thẩm quyền.
Về tài chính, cha mẹ phải chứng minh thu nhập đạt 125% mức nghèo liên bang, theo HHS Poverty Guidelines 2025. Nếu không đủ thu nhập, người đồng bảo trợ có thể ký mẫu I-864, kèm bằng chứng về tình trạng cư trú hợp pháp và thu nhập (IRS tax transcripts, W-2). Theo Mục 213A của INA, người đồng bảo trợ phải chịu trách nhiệm tài chính cho người được bảo lãnh, đảm bảo không trở thành gánh nặng xã hội, như quy định tại Mục 212(a)(4) của INA.
Cha mẹ cần theo dõi lịch chiếu khán (Visa Bulletin) để nắm thời gian chờ visa. Diện F2A được ưu tiên hơn F2B, với 77% trong tổng số 114.200 visa F2 mỗi năm, theo Mục 203(a)(2) của INA. Ngoài ra, cần lưu ý các trường hợp từ chối visa theo Mục 221(g) của INA, thường do thiếu giấy tờ hoặc nghi ngờ về mối quan hệ. Đương đơn có 12 tháng để bổ sung giấy tờ mà không phải đóng thêm lệ phí, theo thông báo OF-194 từ Tổng Lãnh sự quán Mỹ.
5. Câu hỏi thường gặp
Cha mẹ có thẻ xanh có thể bảo lãnh con đã lập gia đình không?
Theo Mục 203(a)(2) của INA, thường trú nhân chỉ được bảo lãnh con cái chưa lập gia đình (diện F2A hoặc F2B). Nếu con đã lập gia đình, cha mẹ phải trở thành công dân Mỹ để bảo lãnh theo diện F3, với thời gian chờ khoảng 11-12 năm (theo Visa Bulletin tháng 7/2025). Quá trình nhập tịch mất khoảng 5 năm, theo Mục 316(a) của INA, và yêu cầu cha mẹ đáp ứng các điều kiện về cư trú liên tục và tư cách đạo đức.
Thời gian chờ visa F2A và F2B là bao lâu?
Thời gian chờ visa phụ thuộc vào lịch chiếu khán (Visa Bulletin tháng 7/2025). Diện F2A (con dưới 21 tuổi, chưa kết hôn) mất khoảng 3-4 năm, trong khi diện F2B (con trên 21 tuổi, độc thân) mất 6-8 năm. Người bảo lãnh cần theo dõi Visa Bulletin hàng tháng trên trang web Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ để cập nhật ngày ưu tiên (Priority Date) và ngày đáo hạn (Cut-off Date).
Con cái có thể mang con của mình đi cùng không?
Nếu con cái được bảo lãnh thuộc diện F2B và có con riêng dưới 21 tuổi (theo tuổi CSPA), con riêng này có thể đi cùng theo diện phụ thuộc. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con riêng cần được chứng minh qua giấy khai sinh, công chứng theo Luật Công Chứng 2024. Tuổi CSPA được tính bằng cách trừ thời gian xử lý đơn I-130 khỏi tuổi thực tế, theo Mục 203(h) của INA.
Chi phí bảo lãnh con cái là bao nhiêu?
Chi phí bao gồm lệ phí đơn I-130 (575 USD), đơn DS-260 (325 USD/người), phí thẻ xanh (220 USD/người), và các chi phí phụ như khám sức khỏe (khoảng 200-300 USD), dịch thuật, công chứng (theo Luật Công Chứng 2024). Tổng chi phí ước tính từ 1.800-3.000 USD, tùy thuộc vào số lượng người được bảo lãnh và yêu cầu bổ sung giấy tờ.
Lý lịch tư pháp số 2 có bắt buộc không?
Theo Mục 212(a)(4) của INA và Nghị định 79/2024/NĐ-CP, người được bảo lãnh từ 16 tuổi trở lên phải nộp lý lịch tư pháp số 2 từ tất cả quốc gia từng cư trú trên 6 tháng. Giấy tờ này cần được cấp trong vòng 6 tháng và công chứng hợp pháp, đảm bảo không có tiền án tiền sự hoặc vi phạm pháp luật ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt visa.
Việc cha mẹ có thẻ xanh bảo lãnh con được không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân, độ tuổi của con, và sự tuân thủ các quy định của Luật Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (INA), cùng các văn bản pháp luật Việt Nam như Bộ luật Dân sự 2015, Luật Công Chứng 2024, và Nghị định 80/2024/NĐ-CP. Hãy liên hệ Visaworlds ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và đồng hành cùng bạn trên hành trình đoàn tụ gia đình tại Mỹ!
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.