Xin cấp hộ chiếu tiếng Trung là một thủ tục quan trọng nhưng có thể khiến nhiều người cảm thấy bỡ ngỡ. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước chi tiết về quy trình xin cấp hộ chiếu tiếng Trung, bao gồm các loại hồ sơ cần thiết, thời gian xét duyệt và các lưu ý quan trọng. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Hộ chiếu trong tiếng Trung là gì? Điều kiện và thủ tục nhé!

Hộ chiếu trong tiếng Trung là gì? Điều kiện và thủ tục

I. Hộ chiếu là gì?

Hộ chiếu là một cuốn sổ do chính phủ cấp cho công dân của họ, xác nhận danh tính và quốc tịch của người mang hộ chiếu chủ yếu cho mục đích đi lại quốc tế. Hộ chiếu thường bao gồm thông tin cá nhân như tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch và ảnh của người mang hộ chiếu. Hộ chiếu cũng có thể bao gồm thông tin về thời hạn hiệu lực, số hộ chiếu và quốc gia cấp hộ chiếu.

II. Hộ chiếu trong tiếng Trung là gì?

Hộ chiếu trong tiếng Trung là 护照 (hù zhào). Đây là một cuốn sổ nhỏ được cấp cho công dân của một quốc gia, ghi nhận danh tính và quốc tịch của họ, và cho phép họ đi du lịch ra nước ngoài.

Ngoài ra, bạn cũng có thể gặp một số từ khác liên quan đến hộ chiếu trong tiếng Trung như:

  • 外交护照 (wài jiāo hù zhào): Hộ chiếu ngoại giao
  • 官员护照 (guān yuán hù zhào): Hộ chiếu công chức
  • 公事护照 (gōngshì hù zhào): Hộ chiếu công vụ
  • 签证 (qiān zhèng): Visa

III. Đối tượng làm hộ chiếu sang Trung Quốc

Đối tượng làm hộ chiếu sang Trung Quốc

1. Công dân Việt Nam

  • Có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xuất nhập cảnh.
  • Không thuộc một trong các trường hợp bị cấm xuất cảnh theo quy định của pháp luật.

2. Người nước ngoài

  • Có giấy phép lao động, giấy phép học tập hoặc thẻ tạm trú dài hạn tại Việt Nam.
  • Có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xuất nhập cảnh.
  • Không thuộc một trong các trường hợp bị cấm xuất cảnh theo quy định của pháp luật.

3. Trẻ em dưới 18 tuổi

  • Cần có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.
  • Giấy tờ chứng minh mối quan hệ cha mẹ/con (giấy khai sinh, sổ hộ khẩu,…).

4. Người mất năng lực hành vi dân sự

  • Do người giám hộ hợp pháp làm thủ tục.
  • Giấy tờ chứng minh quyền giám hộ (quyết định giám hộ,…)

Lưu ý:

  • Các đối tượng được miễn visa du lịch Trung Quốc (dưới 15 ngày) vẫn cần phải làm hộ chiếu để xuất nhập cảnh.
  • Bạn nên liên hệ với Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Trung Quốc tại Việt Nam để được tư vấn cụ thể về thủ tục làm visa.

IV. Thủ tục làm hộ chiếu sang Trung Quốc

1. Chuẩn bị hồ sơ

  • Hồ sơ cần được chuẩn bị đầy đủ theo quy định của pháp luật,

2. Nộp hồ sơ

  • Nộp trực tiếp:
    • Phòng Quản lý xuất nhập cảnh thuộc Công an tỉnh/thành phố nơi bạn thường trú hoặc tạm trú.
  • Nộp trực tuyến:

3. Thời gian

  • 05 ngày làm việc (nộp trực tiếp).
  • 10 ngày làm việc (nộp trực tuyến).

4. Theo dõi tiến độ

  • Cổng thông tin điện tử của Bộ Công an.
  • Website của Phòng Quản lý xuất nhập cảnh nơi bạn n
  • Nộp hồ sơ.

5. Nhận hộ chiếu

  • Nơi bạn nộp hồ sơ.

Lưu ý:

  • Bạn nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác để tránh bị trả lại hồ sơ.
  • Bạn nên nộp hồ sơ xin cấp hộ chiếu ít nhất 1 tháng trước ngày dự kiến đi Trung Quốc.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý một số điều sau khi sang Trung Quốc:

  • Bạn cần đổi tiền Việt sang tiền Trung Quốc (NDT).
  • Bạn cần mua sim điện thoại Trung Quốc để sử dụng internet.
  • Bạn cần tải ứng dụng VPN để truy cập các trang web bị chặn tại Trung Quốc.
  • Bạn cần tuân thủ luật pháp và phong tục tập quán của Trung Quốc.

V. Hồ sơ làm hộ chiếu sang Trung Quốc

1. Tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu (mẫu số 01/ĐK-HC)

  • Tải mẫu tại: [đã xoá URL không hợp lệ]
  • Điền đầy đủ thông tin theo hướng dẫn.
  • Ký tên và ghi ngày tháng năm sinh.

2. Ảnh chân dung

  • Kích thước 4×6 cm (nền trắng).
  • Chụp trong vòng 6 tháng gần đây.
  • Phông nền trắng, ảnh rõ nét, không chỉnh sửa.
  • Hai ảnh giống nhau, đóng dấu giáp lai của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

3. Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân

  • Bản gốc và bản sao có công chứng.

4. Giấy khai sinh

  • Bản gốc và bản sao có công chứng.

5. Sổ hộ khẩu

  • Bản gốc và bản sao có công chứng.

6. Hộ chiếu cũ (nếu có)

  • Bản gốc.

7. Giấy tờ chứng minh đã từng có hộ chiếu (nếu có)

  • Bản gốc.

Lưu ý:

  • Các bản sao công chứng phải được thực hiện trong vòng 6 tháng gần đây.
  • Nếu bạn là người dưới 18 tuổi, cần có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.

>>> Đọc thêm Làm hộ chiếu sang Trung Quốc mất bao nhiêu tiền? để biết thêm thông tin nhé!

VI. Chi phí làm hộ chiếu sang Trung Quốc

Lưu ý:

  • Bảng chi phí này chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và loại visa bạn muốn xin.
  • Nên liên hệ trực tiếp với Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Trung Quốc để được cập nhật thông tin chính xác nhất.

1. Lệ phí cấp hộ chiếu Việt Nam

  • 200.000 đồng: Cấp lần đầu hoặc cấp lại hộ chiếu do bị mất, bị hư hỏng (không do lỗi của cơ quan cấp hộ chiếu).
  • 400.000 đồng: Cấp lại hộ chiếu do bị mất, bị hư hỏng do lỗi của cơ quan cấp hộ chiếu.

2. Lệ phí xin visa Trung Quốc

LOẠI VISA SỐ LẦN NHẬP CẢNH LỆ PHÍ (USD) LỆ PHÍ (VND)
Du lịch Một lần 45 1.045.000
Du lịch Hai lần 90 2.090.000
Thương mại, công tác 6 tháng nhiều lần 120 2.784.000
Thương mại, công tác 1 năm nhiều lần 180 4.180.000

3. Phí dịch vụ (nếu có)

  • Dịch vụ tư vấn, nộp hồ sơ: 100.000 – 300.000 đồng/hồ sơ.
  • Dịch vụ công chứng: 20.000 – 50.000 đồng/văn bản.
  • Dịch vụ chuyển phát nhanh: 30.000 – 50.000 đồng/lần.

Tổng chi phí:

  • Cấp hộ chiếu Việt Nam: 200.000 – 400.000 đồng.
  • Xin visa Trung Quốc: 45 – 180 USD + Phí dịch vụ (nếu có).

Ví dụ:

  • Xin visa du lịch Trung Quốc một lần: 200.000 (hộ chiếu) + 45 USD (visa) + 100.000 (dịch vụ) = 1.345.000 đồng.
  • Xin visa thương mại Trung Quốc 6 tháng nhiều lần: 400.000 (hộ chiếu) + 120 USD (visa) + 200.000 (dịch vụ) = 3.184.000 đồng.

>>> Đọc thêm Quy định hình ảnh hộ chiếu Trung Quốc để biết thêm thông tin nhé!

VII. Mọi người cũng hỏi

1. Hộ chiếu tiếng Trung có thời hạn sử dụng bao lâu?

  • Hộ chiếu tiếng Trung có thời hạn sử dụng 5 năm hoặc 10 năm, tùy theo lựa chọn của người xin cấp.

2. Có thể gia hạn hộ chiếu tiếng Trung sau khi hết hạn không?

  • Có thể gia hạn hộ chiếu tiếng Trung sau khi hết hạn. Thủ tục gia hạn tương tự như thủ tục xin cấp mới.

3. Sử dụng hộ chiếu tiếng Trung để làm gì?

  • Hộ chiếu tiếng Trung được sử dụng để đi du lịch ra nước ngoài, làm việc nước ngoài, học tập nước ngoài, v.v.
Bài viết liên quan
0933336450

08 7790 7790

087.790.7790