Hiện nay hộ chiếu Việt Nam đi được bao nhiêu nước?


 

Với xu hướng hội nhập toàn cầu, việc hiểu rõ số lượng quốc gia mà hộ chiếu Việt Nam được miễn visa hoặc có thể xin visa dễ dàng là yếu tố cần thiết để lên kế hoạch du lịch, công tác hoặc định cư. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về hộ chiếu Việt Nam đi được bao nhiêu nước và các quy định pháp lý hiện hành, thủ tục cấp hộ chiếu và những lưu ý quan trọng để đảm bảo hành trình quốc tế thuận lợi. Cùng Visaworlds tìm hiểu ngay dưới đây!

Hiện nay hộ chiếu Việt Nam đi được bao nhiêu nước?.jpg
Hiện nay hộ chiếu Việt Nam đi được bao nhiêu nước?

1. Hộ chiếu Việt Nam và vai trò trong xuất nhập cảnh

Hộ chiếu Việt Nam không chỉ đóng vai trò là giấy tờ thông hành mà còn thể hiện vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Phần này sẽ giải thích chi tiết về các loại hộ chiếu Việt Nam, điều kiện xuất nhập cảnh và các quy định pháp lý liên quan, giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của hộ chiếu trong việc di chuyển toàn cầu.

Hộ chiếu Việt Nam không chỉ là giấy tờ thông hành mà còn thể hiện vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Theo khoản 3 Điều 2 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019 (sửa đổi bởi Luật số 23/2023/QH15), hộ chiếu là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp, dùng để xuất nhập cảnh và chứng minh quốc tịch, nhân thân. Việt Nam cấp bốn loại hộ chiếu: ngoại giao, công vụ, phổ thông và phổ thông cấp theo thủ tục rút gọn, trong đó hộ chiếu phổ thông là phổ biến nhất (Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh 2019).

Công dân cần hộ chiếu còn nguyên vẹn, còn thời hạn và không thuộc trường hợp bị tạm hoãn xuất cảnh (Điều 36 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh 2019). Từ 15/8/2023, yêu cầu hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng đã được bãi bỏ, nhưng một số quốc gia vẫn áp dụng quy định này, cần kiểm tra trước khi đi.

Từ năm 2022, hộ chiếu Việt Nam gắn chip điện tử đáp ứng tiêu chuẩn ICAO, tích hợp bảo mật cao và hình ảnh danh lam thắng cảnh, quảng bá văn hóa. Từ 1/1/2025, theo Thông tư 59/2024/TT-BCA, kiểm soát xuất nhập cảnh tại các sân bay lớn như Nội Bài, Tân Sơn Nhất sẽ sử dụng công nghệ số, không đóng dấu kiểm chứng, tăng hiệu quả hành chính.

>>> Xem thêm tại: Hộ chiếu Úc đi được bao nhiêu nước?

2. Hiện nay hộ chiếu Việt Nam đi được bao nhiêu nước?

Theo bảng xếp hạng Henley Passport Index công bố vào tháng 7/2024, hộ chiếu Việt Nam xếp hạng 87 trên toàn cầu, cho phép công dân nhập cảnh vào 55 quốc gia và vùng lãnh thổ mà không cần xin visa trước, hoặc có thể xin visa tại cửa khẩu (visa on arrival) hoặc giấy phép du lịch điện tử (eTA). Danh sách này bao gồm các quốc gia và vùng lãnh thổ thuộc nhiều khu vực như Đông Nam Á, Châu Á, Trung Đông, Châu Đại Dương, Châu Mỹ, Caribe và Châu Phi, tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch, công tác hoặc các mục đích khác.

Miễn visa hoàn toàn (25 quốc gia/vùng lãnh thổ)

Công dân Việt Nam được miễn visa với thời gian lưu trú từ 14 đến 180 ngày tùy quốc gia.

Khu vực

Quốc gia/Vùng lãnh thổ

Thời gian lưu trú

Ghi chú

Đông Nam Á

Brunei

14 ngày

 
 

Campuchia

30 ngày

 
 

Indonesia

30 ngày

 
 

Lào

30 ngày

 
 

Malaysia

30 ngày

 
 

Myanmar

14 ngày

 
 

Philippines

21 ngày

Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng

 

Singapore

30 ngày

 
 

Thái Lan

30 ngày

 

Châu Á

Kazakhstan

30 ngày

 
 

Kyrgyzstan

Không giới hạn

Không phân biệt mục đích nhập cảnh

 

Maldives

30 ngày

Dấu “Employment Prohibited”

Trung Đông

Iran

15 ngày

 

Châu Đại Dương

Quần đảo Cook

31 ngày

 
 

Đảo Marshall

90 ngày

 
 

Micronesia

30 ngày

 
 

Niue

30 ngày

 
 

Samoa

60 ngày

 
 

Tuvalu

30 ngày

 

Châu Mỹ

Chile

90 ngày

 
 

Panama

180 ngày

 

Caribe

Barbados

90 ngày

 
 

Dominica

21 ngày

 
 

St. Vincent và Grenadines

30 ngày

 

Châu Phi

Mauritius

90 ngày

 

Visa tại cửa khẩu (20 quốc gia/vùng lãnh thổ)

Công dân Việt Nam có thể xin visa ngay tại cửa khẩu với các điều kiện cụ thể.

Khu vực

Quốc gia/Vùng lãnh thổ

Thời gian lưu trú

Điều kiện/Phí

Đông Nam Á

Timor-Leste

30–90 ngày

Vé khứ hồi, 100 USD (không nộp), phí visa 30 USD

Châu Á

Nepal

15–90 ngày

Phí visa tùy thời gian lưu trú

 

Tajikistan

45 ngày

 

Trung Đông

Kuwait

90 ngày

 
 

Oman

14 ngày

Phí visa tùy trường hợp

Châu Mỹ

Bolivia

90 ngày

 
 

Ecuador

90 ngày

 
 

Suriname

90 ngày

 

Caribe

Haiti

90 ngày

 
 

St. Lucia

42 ngày

 

Châu Phi

Burundi

30 ngày

 
 

Cape Verde

30 ngày

 
 

Comoro

45 ngày

 
 

Djibouti

30 ngày

 
 

Guiné-Bissau

90 ngày

 
 

Madagascar

30–90 ngày

Phí visa tùy thời gian

 

Malawi

30 ngày

 
 

Mozambique

30 ngày

 
 

Tanzania

90 ngày

 
 

Togo

7 ngày

 

Giấy phép du lịch điện tử (eTA) (2 quốc gia)

Công dân Việt Nam cần đăng ký trực tuyến trước khi nhập cảnh.

Quốc gia

Thời gian lưu trú

Điều kiện

Đài Loan

30 ngày

Có visa/thẻ cư trú hợp lệ của Nhật Bản, Mỹ, Anh, Úc, Canada, New Zealand, hoặc Schengen; đăng ký eTA trực tuyến

Sri Lanka

30 ngày

Đăng ký eTA trực tuyến cho mục đích du lịch/công tác ngắn hạn

3. Điều kiện xuất cảnh của công dân Việt Nam

Để sử dụng hộ chiếu Việt Nam xuất cảnh, công dân cần đáp ứng các điều kiện pháp lý rõ ràng. Phần này sẽ trình bày chi tiết các yêu cầu, các trường hợp đặc biệt và những lưu ý cần thiết để đảm bảo chuyến đi quốc tế diễn ra suôn sẻ, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

Theo Điều 33 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019, sửa đổi bởi Luật số 23/2023/QH15, công dân Việt Nam được xuất cảnh khi đáp ứng các điều kiện sau: hộ chiếu còn nguyên vẹn và còn thời hạn sử dụng; có thị thực hoặc giấy tờ xác nhận được miễn thị thực tại quốc gia đến; và không thuộc các trường hợp bị tạm hoãn xuất cảnh theo Điều 36 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh 2019. Các trường hợp bị tạm hoãn bao gồm người đang bị điều tra hình sự, người phải thi hành án dân sự, hoặc người chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế theo Luật Quản lý thuế 2019, sửa đổi bởi Luật số 38/2019/QH14. Ngoài ra, người có nợ thuế vượt ngưỡng quy định hoặc nợ kéo dài cũng có thể bị tạm hoãn xuất cảnh.

Đối với trẻ em dưới 14 tuổi hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, cần có người đại diện hợp pháp đi cùng, theo Điều 125 Bộ luật Dân sự 2015. Hồ sơ cấp hộ chiếu cho các đối tượng này phải bao gồm bản sao giấy khai sinh hoặc giấy tờ chứng minh người đại diện hợp pháp, được xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền. Trường hợp trẻ em dưới 14 tuổi đã được cấp mã số định danh cá nhân, không cần nộp bản sao giấy khai sinh, theo khoản 3 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh 2019, sửa đổi bởi Luật số 23/2023/QH15.

Từ ngày 15/8/2023, quy định yêu cầu hộ chiếu phải còn hạn tối thiểu 6 tháng đã được bãi bỏ, tạo điều kiện cho công dân có hộ chiếu còn thời hạn dưới 6 tháng nhưng có thị thực hợp lệ hoặc đã định cư ở nước ngoài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số quốc gia vẫn áp dụng yêu cầu này, do đó công dân cần kiểm tra kỹ quy định nhập cảnh của nước đến để tránh rủi ro.

Công dân cũng cần đảm bảo không vi phạm các hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 4 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh 2019, như cung cấp thông tin sai sự thật để được cấp hộ chiếu hoặc sử dụng giấy tờ xuất nhập cảnh trái quy định. Mọi vi phạm sẽ bị xử lý nghiêm minh, bao gồm thu hồi hộ chiếu hoặc xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.

>>> Xem thêm tại: Bảng xếp hạng hộ chiếu các nước trên toàn cầu mới nhất

4. Thủ tục cấp hộ chiếu phổ thông tại Việt Nam

Sở hữu hộ chiếu là bước đầu tiên để công dân Việt Nam có thể xuất cảnh. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình cấp hộ chiếu phổ thông, bao gồm các bước cụ thể, giấy tờ cần thiết và các lưu ý quan trọng, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

Thủ tục cấp hộ chiếu phổ thông tại Việt Nam
Thủ tục cấp hộ chiếu phổ thông tại Việt Nam

Theo Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019, sửa đổi bởi Luật số 23/2023/QH15, thủ tục cấp hộ chiếu phổ thông được thực hiện như sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ. Công dân cần chuẩn bị tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu theo mẫu TK01, bản sao thẻ căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân còn giá trị, và ảnh thẻ đúng quy định (4×6 cm, nền trắng, chụp không quá 6 tháng). Đối với người dưới 14 tuổi hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, cần thêm bản sao giấy khai sinh hoặc giấy tờ chứng minh người đại diện hợp pháp, được xác nhận bởi công an xã, phường. Trường hợp hộ chiếu bị mất, cần nộp đơn báo mất hoặc thông báo tiếp nhận đơn của cơ quan có thẩm quyền, theo khoản 2 Điều 28 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh 2019.

Bước 2: Nộp hồ sơ. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố nơi công dân thường trú hoặc tạm trú. Nếu đã có thẻ căn cước công dân, công dân có thể nộp tại nơi thuận lợi, theo khoản 9 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh 2019. Ngoài ra, hồ sơ có thể được nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn) hoặc Cổng Dịch vụ công Bộ Công an (dichvucong.bocongan.gov.vn). Sau khi nộp trực tuyến, công dân cần gửi bổ sung giấy tờ qua bưu điện nếu được yêu cầu.

Bước 3: Nộp lệ phí và nhận kết quả. Lệ phí cấp hộ chiếu phổ thông là 160.000 đồng, hoặc 320.000 đồng nếu cấp lại do mất hoặc hư hỏng, theo Thông tư 44/2023/TT-BTC. Thời gian xử lý hồ sơ là không quá 8 ngày làm việc (nếu nộp tại nơi thường trú) hoặc 5 ngày làm việc (nếu nộp tại nơi tạm trú). Kết quả sẽ được trả trực tiếp hoặc qua bưu điện theo yêu cầu. Trường hợp hộ chiếu không được nhận trong 12 tháng kể từ ngày hẹn trả mà không có thông báo lý do, hộ chiếu sẽ bị hủy theo khoản 1 Điều 27 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh 2019, sửa đổi bởi Luật số 23/2023/QH15.

Công dân cần kiểm tra kỹ thông tin trên hộ chiếu sau khi nhận, bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, số định danh cá nhân và nơi sinh, để đảm bảo không có sai sót. Nếu phát hiện lỗi, cần liên hệ ngay cơ quan cấp hộ chiếu để điều chỉnh. Ngoài ra, việc báo mất hộ chiếu phải được thực hiện trong vòng 2 ngày làm việc kể từ khi phát hiện, thông qua nộp đơn trực tiếp hoặc trực tuyến tại các cổng dịch vụ công, theo khoản 2 Điều 28 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh 2019.

5. Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là những câu hỏi phổ biến liên quan đến hộ chiếu Việt Nam và khả năng đi lại quốc tế, kèm câu trả lời chi tiết để hỗ trợ bạn:

Hộ chiếu Việt Nam có thể đi được bao nhiêu nước mà không cần visa?

Theo Henley Passport Index 2024, hộ chiếu Việt Nam cho phép nhập cảnh vào 55 quốc gia và vùng lãnh thổ mà không cần visa trước, hoặc có thể xin visa tại cửa khẩu hoặc visa điện tử. Danh sách bao gồm các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Singapore, Malaysia, và các quốc gia khác như Maldives, Panama, Ecuador, với thời gian lưu trú từ 14 đến 180 ngày.

Hộ chiếu sắp hết hạn có được xuất cảnh không?

Từ ngày 15/8/2023, theo Luật số 23/2023/QH15, hộ chiếu Việt Nam còn hạn sử dụng, dù dưới 6 tháng, vẫn được phép xuất cảnh. Tuy nhiên, một số quốc gia như Philippines yêu cầu hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng để nhập cảnh. Công dân cần kiểm tra quy định của nước đến trước khi khởi hành để tránh rủi ro.

Làm thế nào để kiểm tra danh sách các nước miễn visa cho Việt Nam?

Công dân có thể tham khảo thông tin từ Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam (xuatnhapcanh.gov.vn) hoặc Henley Passport Index. Để đảm bảo thông tin chính xác và cập nhật, liên hệ 

Trẻ em dưới 14 tuổi có cần hộ chiếu riêng không?

Trẻ em dưới 14 tuổi có thể được cấp hộ chiếu riêng hoặc cấp chung với cha/mẹ, theo Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh 2019. Hồ sơ cần có bản sao giấy khai sinh và sự đồng ý của người đại diện hợp pháp, theo Bộ luật Dân sự 2015. Liên hệ Visaworlds để được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ nhanh chóng.

Hộ chiếu Việt Nam đi được bao nhiêu nước mang lại cơ hội di chuyển thuận tiện đến 55 quốc gia và vùng lãnh thổ mà không cần visa hoặc chỉ cần xin visa đơn giản, giúp công dân dễ dàng thực hiện các chuyến đi du lịch, công tác hoặc định cư. Để được hỗ trợ nhanh chóng trong việc làm hộ chiếu, xin visa hoặc tư vấn các quy định nhập cảnh, hãy liên hệ Visaworlds qua hotline hoặc website chính thức. 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận