Kết hôn với người có thẻ xanh có được cấp thẻ xanh không?


 

Kết hôn với người có thẻ xanh là một hành trình pháp lý đầy triển vọng nhưng cũng không ít thách thức đối với những ai mong muốn định cư tại Hoa Kỳ. Việc này không chỉ liên quan đến tình cảm mà còn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và hiểu biết về quy định pháp luật. Cùng Visaworlds khám phá hành trình này để đảm bảo bạn có sự chuẩn bị tốt nhất.

Kết hôn với người có thẻ xanh có được cấp thẻ xanh không?.jpg
Kết hôn với người có thẻ xanh có được cấp thẻ xanh không?

1. Kết hôn với người có thẻ xanh có được cấp thẻ xanh không?

Kết hôn với người có thẻ xanh có thực sự mở ra cơ hội định cư tại Mỹ? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt đầu hành trình bảo lãnh. Dưới đây, chúng ta sẽ phân tích chi tiết về khả năng xin thẻ xanh thông qua hôn nhân với thường trú nhân Hoa Kỳ, cùng các quy định pháp luật liên quan.

Theo quy định của Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), người có thẻ xanh (thường trú nhân) có quyền bảo lãnh vợ/chồng của mình để xin thẻ xanh theo diện F2A. Tuy nhiên, diện này bị giới hạn số lượng visa mỗi năm, dẫn đến thời gian chờ đợi có thể kéo dài từ 1-3 năm, tùy thuộc vào lịch visa hàng tháng. Để đảm bảo thành công, cuộc hôn nhân phải được chứng minh là hợp pháp và dựa trên tình cảm thực sự, không nhằm mục đích lách luật di trú. Các bằng chứng như ảnh cưới, tài khoản chung, hoặc thư từ bạn bè, gia đình xác nhận mối quan hệ là cần thiết.

Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 của Việt Nam quy định các điều kiện kết hôn, bao gồm việc nam từ đủ 20 tuổi, nữ từ đủ 18 tuổi, và hôn nhân phải tự nguyện, không giả tạo. Khi kết hôn với người có thẻ xanh, bạn cần đảm bảo cuộc hôn nhân được đăng ký hợp pháp tại Việt Nam hoặc Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi công dân Việt Nam cư trú có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận kết hôn, theo Điều 37 Luật Hộ tịch 2014. Giấy chứng nhận này là tài liệu quan trọng để USCIS xem xét tính hợp pháp của hôn nhân.

Nếu bạn đang ở Mỹ theo visa không định cư (như du học, du lịch), việc kết hôn với người có thẻ xanh vẫn cho phép bạn nộp đơn xin thẻ xanh, nhưng phải duy trì tình trạng hợp pháp tại Mỹ trong thời gian chờ xét duyệt. Trường hợp visa hết hạn, bạn có thể đối mặt với nguy cơ bị cấm nhập cảnh 3-10 năm nếu phải phỏng vấn tại Việt Nam. Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ cẩn thận và tuân thủ quy định di trú là yếu tố then chốt để tránh rủi ro.

2. Quy trình bảo lãnh thẻ xanh khi kết hôn với người có thẻ xanh

Quy trình bảo lãnh thẻ xanh là một hành trình phức tạp, đòi hỏi sự kiên nhẫn và chuẩn bị kỹ lưỡng. Dưới đây, chúng ta sẽ đi qua từng bước cụ thể để bạn hiểu rõ cách thức thực hiện, từ chuẩn bị hồ sơ đến phỏng vấn visa.

Bước 1: Đăng ký kết hôn hợp pháp
Trước tiên, bạn cần đảm bảo cuộc hôn nhân được đăng ký hợp pháp tại Việt Nam hoặc Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, theo Điều 18 Luật Hộ tịch 2014, bạn cần nộp hồ sơ tại Ủy ban nhân dân cấp huyện, bao gồm tờ khai đăng ký kết hôn, giấy xác nhận tình trạng độc thân, và bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ cư trú của người có thẻ xanh. Sau khi nhận Giấy chứng nhận kết hôn (thời gian xử lý tối đa 13 ngày làm việc), đây sẽ là tài liệu nền tảng để nộp đơn bảo lãnh. Nếu kết hôn tại Mỹ, bạn cần công hàm độc thân từ Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại Mỹ.

Bước 2: Nộp đơn bảo lãnh I-130
Người có thẻ xanh cần nộp đơn I-130 (Đơn bảo lãnh thân nhân) lên USCIS. Hồ sơ bao gồm bản sao Giấy chứng nhận kết hôn, thẻ xanh của người bảo lãnh, và các bằng chứng chứng minh mối quan hệ (ảnh cưới, tài khoản ngân hàng chung, hợp đồng thuê nhà). Theo thông tin từ USCIS, từ tháng 4/2025, chỉ phiên bản I-130 ngày 1/4/2024 được chấp nhận, và việc nộp sai phiên bản có thể dẫn đến từ chối hồ sơ. Sau khi nộp, bạn sẽ nhận số biên nhận (receipt number) để theo dõi tiến độ.

Bước 3: Chờ xét duyệt và lịch visa
Sau khi USCIS chấp thuận đơn I-130, hồ sơ sẽ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC). Tại đây, bạn cần nộp đơn DS-260 (Đơn xin visa nhập cư) và các tài liệu dân sự như hộ chiếu, lý lịch tư pháp số 2, và ảnh 5x5cm. Diện F2A có giới hạn visa hàng năm, nên thời gian chờ có thể kéo dài, tùy thuộc vào lịch visa do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố. Bạn cần kiểm tra thường xuyên để biết khi nào hồ sơ được xử lý.

Bước 4: Chuẩn bị tài liệu tài chính và phỏng vấn
Người bảo lãnh cần nộp mẫu I-864 (Bảo trợ tài chính), chứng minh thu nhập đủ theo quy định của từng tiểu bang. Nếu thu nhập không đủ, có thể tìm người đồng bảo trợ. Trước phỏng vấn, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ như lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe, và bằng chứng mối quan hệ. Cuộc phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ ở Việt Nam là bước cuối cùng, nơi viên chức lãnh sự sẽ đánh giá tính trung thực của mối quan hệ. Nếu được chấp thuận, bạn sẽ đóng phí visa (325 USD) và phí thẻ xanh (220 USD).

Bước 5: Nhận thẻ xanh có điều kiện
Nếu cuộc hôn nhân dưới 2 năm tại thời điểm được cấp thẻ xanh, bạn sẽ nhận thẻ xanh có điều kiện (thời hạn 2 năm). Trong vòng 90 ngày trước khi thẻ hết hạn, bạn phải nộp đơn I-751 để xóa điều kiện, chứng minh cuộc hôn nhân vẫn tiếp diễn. Nếu hôn nhân đã trên 2 năm, bạn có thể nhận thẻ xanh vĩnh viễn (10 năm). Việc duy trì bằng chứng mối quan hệ là yếu tố quan trọng để USCIS đánh giá.

3. Quyền lợi khi nhận thẻ xanh qua hôn nhân

Nhận được thẻ xanh mang lại nhiều quyền lợi đáng kể, nhưng cũng đi kèm với trách nhiệm pháp lý. Dưới đây là những lợi ích và nghĩa vụ khi bạn trở thành thường trú nhân Hoa Kỳ.

Với thẻ xanh, bạn được phép sinh sống và làm việc hợp pháp tại Mỹ, hưởng các quyền lợi tương đương công dân Mỹ (trừ quyền bầu cử). Bạn được miễn học phí trung học và chỉ đóng 1/3 học phí đại học so với sinh viên quốc tế. Ngoài ra, bạn có thể tự do xuất nhập cảnh Mỹ và được miễn thị thực tại hơn 150 quốc gia. Điều 4 Luật Đất đai 2024 cũng cho phép người Việt Nam định cư ở nước ngoài sở hữu đất ở tại Việt Nam, mở ra cơ hội đầu tư bất động sản.

Thẻ xanh có điều kiện (2 năm) yêu cầu bạn chứng minh mối quan hệ hôn nhân vẫn tiếp diễn sau 2 năm để chuyển sang thẻ xanh vĩnh viễn. Nếu hôn nhân chấm dứt trước thời hạn này, bạn có thể nộp đơn I-751 với lý do ly hôn hoặc các trường hợp đặc biệt (như bạo lực gia đình). USCIS sẽ xem xét từng trường hợp cụ thể để quyết định có gia hạn thẻ xanh hay không.

Là thường trú nhân, bạn có thể bảo lãnh con cái dưới 21 tuổi và chưa kết hôn theo diện F2A, nhưng không thể bảo lãnh cha mẹ hoặc anh chị em. Điều này khác với công dân Mỹ, vốn có quyền bảo lãnh nhiều diện thân nhân hơn. Việc hiểu rõ các giới hạn này giúp bạn lập kế hoạch dài hạn cho gia đình.

4. Câu hỏi thường gặp

Mục này giải đáp những thắc mắc phổ biến liên quan đến việc kết hôn với người có thẻ xanh, giúp bạn nắm rõ hơn về quy trình và điều kiện.

Kết hôn với người có thẻ xanh có được cấp thẻ xanh ngay không?

Không, bạn không được cấp thẻ xanh ngay lập tức. Sau khi kết hôn, người có thẻ xanh phải nộp đơn I-130 để bảo lãnh bạn, và bạn phải chờ lịch visa F2A (thường 1-3 năm). Sau khi được chấp thuận, bạn cần phỏng vấn và đáp ứng các điều kiện tài chính, y tế, và mối quan hệ để được cấp thẻ xanh.

Cần bao nhiêu tiền để bảo lãnh thẻ xanh?

Tổng chi phí bao gồm phí nộp đơn I-130 (khoảng 535 USD), phí visa DS-260 (325 USD), và phí cấp thẻ xanh (220 USD). Ngoài ra, bạn có thể tốn thêm chi phí công chứng, dịch thuật, và khám sức khỏe (khoảng 100-300 USD). Tổng chi phí ước tính từ 1.000-2.000 USD, tùy trường hợp.

Nếu ly hôn trước khi được cấp thẻ xanh vĩnh viễn thì sao?

Nếu ly hôn trước khi xóa điều kiện thẻ xanh 2 năm, bạn có thể nộp đơn I-751 với lý do đặc biệt (như ly hôn do bạo lực gia đình hoặc hoàn cảnh đặc biệt). USCIS sẽ xem xét bằng chứng để quyết định có gia hạn thẻ xanh hay không. Bạn cần cung cấp tài liệu chứng minh hôn nhân từng là hợp pháp và dựa trên tình cảm.

Kết hôn với người có thẻ xanh mở ra cơ hội định cư tại Mỹ, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Hiểu rõ các điều kiện, thời gian chờ, và quyền lợi sẽ giúp bạn tự tin hơn trong hành trình này. Để được hỗ trợ chi tiết và chuyên nghiệp, hãy liên hệ Visaworlds ngay hôm nay để đảm bảo hồ sơ của bạn được xử lý chính xác và nhanh chóng.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận