Hướng dẫn cách kiểm tra kết quả visa Nhật Bản


Sau khi nộp hồ sơ xin visa Nhật Bản, bạn có thể kiểm tra kết quả online hoặc trực tiếp để biết visa đã được cấp hay chưa. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Hướng dẫn cách kiểm tra kết quả visa Nhật Bản cho người mới nhé!

Hướng dẫn cách kiểm tra kết quả visa Nhật Bản

I. Visa là gì?

Visa (hay còn gọi là thị thực) là một loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia cấp phép cho người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh hoặc cư trú tại quốc gia đó trong một khoảng thời gian nhất định. Visa thường được đóng dấu hoặc dán vào hộ chiếu của người xin cấp.

II. Hướng dẫn cách kiểm tra kết quả visa Nhật Bản

Sau khi nộp hồ sơ xin visa Nhật Bản, bạn có thể kiểm tra kết quả online hoặc trực tiếp để biết visa đã được cấp hay chưa.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng cách để bạn dễ dàng thực hiện:

1. Kiểm tra kết quả visa Nhật Bản online

Bước 1: Truy cập website của Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam: https://www.vn.emb-japan.go.jp/

Bước 2: Nhấp vào mục “Kiểm tra kết quả visa”.

Bước 3: Chọn loại visa bạn đã nộp hồ sơ (du lịch, lao động, du học…).

Bước 4: Nhập số hồ sơ và ngày sinh của bạn.

Bước 5: Nhấp vào nút “Kiểm tra”.

Kết quả sẽ hiển thị trên màn hình. Nếu visa của bạn được cấp, bạn sẽ thấy thông tin về loại visa, thời hạn lưu trú, số lần nhập cảnh, v.v.

2. Kiểm tra kết quả visa Nhật Bản trực tiếp

Bạn có thể đến Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội, Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Thành phố Hồ Chí Minh hoặc Lãnh sự quán Nhật Bản tại Đà Nẵng để kiểm tra kết quả visa trực tiếp.

Bạn cần mang theo:

Hộ chiếu

Phiếu nộp hồ sơ xin visa

Nhân viên của Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán/Lãnh sự quán sẽ kiểm tra kết quả visa cho bạn.

Lưu ý:

Thời gian xét duyệt visa Nhật Bản thường từ 2 đến 4 tuần.

Nếu bạn không nhận được kết quả visa sau 4 tuần, bạn có thể liên hệ với Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán/Lãnh sự quán Nhật Bản để hỏi thông tin.

Bạn không nên gọi điện thoại hoặc gửi email để hỏi về kết quả visa.

III. Các loại visa Nhật Bản

Dưới đây là danh sách các loại visa Nhật Bản phổ biến nhất:

1. Visa du lịch

Visa du lịch ngắn hạn (Temporary Visitor Visa): dành cho du khách du lịch ngắn hạn tại Nhật Bản trong vòng 90 ngày.

Visa du lịch dài hạn (Long-Term Visitor Visa): dành cho du khách du lịch dài hạn tại Nhật Bản trong vòng 5 năm.

2. Visa công tác

Visa công tác ngắn hạn (Temporary Business Visa): dành cho người có nhu cầu công tác ngắn hạn tại Nhật Bản trong vòng 90 ngày.

Visa công tác dài hạn (Long-Term Business Visa): dành cho người có nhu cầu công tác dài hạn tại Nhật Bản trong vòng 5 năm.

3. Visa du học

Visa du học ngắn hạn (Short-Term Student Visa): dành cho sinh viên theo học các khóa học ngắn hạn tại Nhật Bản trong vòng 90 ngày.

Visa du học dài hạn (Long-Term Student Visa): dành cho sinh viên theo học các khóa học dài hạn tại Nhật Bản.

4. Visa lao động

Visa lao động kỹ năng cao (Highly Skilled Professional Visa): dành cho người lao động có kỹ năng cao và trình độ chuyên môn cao.

Visa lao động kỹ năng cụ thể (Specified Skilled Worker Visa): dành cho người lao động có kỹ năng cụ thể trong các lĩnh vực được Nhật Bản cho phép.

Visa lao động khác (Other Work Visas): dành cho người lao động trong các lĩnh vực khác.

5. Visa kết hôn

Visa kết hôn (Spouse Visa): dành cho người kết hôn với người mang quốc tịch Nhật Bản.

Visa đoàn tụ gia đình (Family Reunion Visa): dành cho người thân của người mang visa Nhật Bản.

6. Visa lưu trú dài hạn

Visa lưu trú dài hạn (Long-Term Stay Visa): dành cho người có nhu cầu lưu trú dài hạn tại Nhật Bản với các mục đích khác như đầu tư, kinh doanh, v.v.

Ngoài ra, còn có một số loại visa khác như visa ngoại giao, visa công vụ, visa quá cảnh, v.v.

Lưu ý:

Các loại visa và điều kiện xin visa có thể thay đổi tùy theo thời điểm.

Bạn nên liên hệ với Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán/Lãnh sự quán Nhật Bản để được tư vấn cụ thể về loại visa phù hợp với nhu cầu của bạn.

>>> Đọc thêm Cách gia hạn visa Nhật Bản để biết thêm thông tin nhé!

IV. Điều kiện xin visa Nhật Bản

Điều kiện xin visa Nhật Bản

1. Du khách

Người có nhu cầu du lịch, tham quan Nhật Bản trong thời gian ngắn hạn (dưới 90 ngày) hoặc dài hạn (trên 90 ngày).

Du khách cần có đủ khả năng tài chính để chi trả cho chuyến đi và đảm bảo sẽ quay trở về Việt Nam sau khi kết thúc visa.

2. Người đi công tác

Nhân viên, cán bộ, công chức của các cơ quan, doanh nghiệp được cử sang Nhật Bản công tác, tham dự hội thảo, hội nghị, ký kết hợp đồng, v.v.

Người đi công tác cần có giấy tờ chứng minh mục đích công tác, thư mời từ công ty hoặc tổ chức tại Nhật Bản, v.v.

3. Sinh viên

Sinh viên được nhận vào học tại các trường đại học, cao đẳng, học viện tại Nhật Bản.

Sinh viên cần có giấy tờ chứng minh đã được nhận vào trường học, học bổng (nếu có), v.v.

4. Người lao động

Người có hợp đồng lao động với các công ty, doanh nghiệp tại Nhật Bản.

Người lao động cần có giấy tờ chứng minh hợp đồng lao động, bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn, v.v.

5. Người kết hôn với người Nhật Bản

Người đã kết hôn với người mang quốc tịch Nhật Bản.

Người kết hôn cần có giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ chứng minh mối quan hệ vợ chồng, v.v.

6. Người thân của người có visa Nhật Bản

Vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em ruột của người có visa lao động, visa lưu trú dài hạn tại Nhật Bản.

Người thân cần có giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình, giấy tờ chứng minh khả năng tài chính của người bảo lãnh, v.v.

7. Các trường hợp khác

Người có nhu cầu đầu tư, kinh doanh tại Nhật Bản.

Người tham gia các chương trình trao đổi văn hóa, học bổng, v.v.

Lưu ý:

Danh sách này chỉ mang tính chất tham khảo.

Các đối tượng xin visa Nhật Bản có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chính sách của Nhật Bản.

Bạn nên liên hệ với Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán/Lãnh sự quán Nhật Bản để được tư vấn cụ thể về điều kiện xin visa phù hợp với trường hợp của bạn.

V. Chi phí visa Nhật Bản

Lưu ý:

Bảng chi phí này chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và loại visa.

Bạn nên liên hệ trực tiếp với Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán/Lãnh sự quán Nhật Bản để được cập nhật thông tin chính xác nhất.

Loại visa Lệ phí (VNĐ) Miễn phí
Visa du lịch ngắn hạn (Temporary Visitor Visa) 1.560.000 –
Visa công tác ngắn hạn (Temporary Business Visa) 1.560.000 –
Visa du học ngắn hạn (Short-Term Student Visa) 1.560.000 –
Visa lao động kỹ năng cao (Highly Skilled Professional Visa) 1.560.000 –
Visa lao động kỹ năng cụ thể (Specified Skilled Worker Visa) 1.560.000 –
Visa kết hôn (Spouse Visa) 1.560.000 –
Visa đoàn tụ gia đình (Family Reunion Visa) 1.560.000 –
Visa lưu trú dài hạn (Long-Term Stay Visa) 3.120.000 –

VI. Mọi người cũng hỏi

1. Nếu visa của tôi được chấp thuận, tôi sẽ nhận được thông báo như thế nào?

Bạn sẽ nhận được thông báo qua email hoặc qua bưu điện. Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Nhật Bản sẽ hướng dẫn bạn cách nhận hộ chiếu và visa.

2. Nếu visa của tôi bị từ chối, tôi sẽ nhận được thông báo như thế nào?

Bạn sẽ nhận được thông báo qua email hoặc qua bưu điện. Thông báo sẽ ghi rõ lý do visa của bạn bị từ chối.

3. Tôi có thể làm gì nếu visa của tôi bị từ chối?

Bạn có thể nộp đơn xin visa lại sau khi khắc phục những lý do khiến visa bị từ chối.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận