Mã số quốc tịch Việt Nam là gì?

Mã số quốc tịch, hay còn gọi là Mã số công dân, là một chuỗi số chữ ký đặc biệt dành cho mỗi công dân Việt Nam. Thông thường, mã số này bao gồm 12 chữ số và chủ yếu được sử dụng để xác định danh tính cá nhân trong các giao dịch với cơ quan chính phủ và các tổ chức hành chính. Hãy cũng Visaworlds tìm hiểu về Mã số quốc tịch Việt Nam nhé!

Mã số quốc tịch Việt Nam là gì?
Mã số quốc tịch Việt Nam là gì?

Mục lục

I. Mã số quốc tịch Việt Nam là gì?

Mã vùng Việt Nam (hay còn gọi là mã nước Việt Nam) là mã số đại diện cho Việt Nam và là mã vùng điện thoại của Việt Nam. Theo quy ước quốc tế mã vùng Việt Nam là: +84. Ký hiệu ISO: VNM. Tên miền quốc gia: VN.

Theo quy ước thì số điện thoại Việt Nam được viết với dấu “+” phía trước mã quốc gia. Từ nước ngoài gọi về Việt Nam thì bạn phải thêm mã quốc gia +84 ở đầu số điện thoại. Ví dụ, nếu số của bạn là 0989xxxxxx, nó sẽ được viết là +84989xxxxxx. Nếu gọi trong nước, chúng ta bấm số 0989xxxxxx, còn nếu gọi từ nước ngoài thì bấm +84989xxxxxx hoặc 00840989xxxxxx.

Mã vùng điện thoại hiện được áp dụng tại 2 phạm vi khác nhau đó là giữa các khu vực trong cùng một đất nước và giữa các quốc gia trên thế giới. Việc đặt mã vùng điện thoại cũng là một cách để định danh, xác định tên, khu vực và vị trí của một tỉnh thành hay một quốc gia. Tưởng như chỉ là những con số hình thức nhưng mã vùng lại có tác động to lớn trong việc tạo sự liên hệ giữa khắp nơi trên thế giới.

>> Đọc thêm Mã quốc tịch là gì? Danh sách mã quốc tịch để biết thêm thông tin nhé!

II. Mã số quốc tịch Việt Nam

1. Mục đích của việc cấp mã số quốc tịch

1.1. Xác định quốc tịch của công dân Việt Nam

Mã số quốc tịch là một yếu tố quan trọng để xác định quốc tịch của công dân Việt Nam. Mã số quốc tịch được sử dụng để phân biệt giữa các công dân Việt Nam với nhau, tránh nhầm lẫn, sai sót trong việc quản lý nhà nước về quốc tịch.

Ví dụ: Trong trường hợp có hai người có cùng tên, cùng ngày, tháng, năm sinh, thì mã số quốc tịch sẽ giúp phân biệt hai người này.

1.2. Phục vụ cho các mục đích quản lý nhà nước về quốc tịch

Mã số quốc tịch được sử dụng để phục vụ cho các mục đích quản lý nhà nước về quốc tịch, bao gồm:

  • Đăng ký khai sinh, đăng ký kết hôn, đăng ký khai tử

Mã số quốc tịch được sử dụng để ghi trên giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn, giấy chứng tử của công dân Việt Nam.

  • Cấp, thu hồi, gia hạn hộ chiếu, giấy chứng minh nhân dân

Mã số quốc tịch được ghi trên hộ chiếu, giấy chứng minh nhân dân của công dân Việt Nam.

  • Thực hiện nghĩa vụ quân sự

Mã số quốc tịch được sử dụng để xác định công dân Việt Nam đủ điều kiện thực hiện nghĩa vụ quân sự.

  • Tuyển dụng, sử dụng lao động

Mã số quốc tịch được sử dụng để xác định công dân Việt Nam đủ điều kiện tuyển dụng, sử dụng lao động.

  • Tham gia các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội

Mã số quốc tịch được sử dụng để xác định công dân Việt Nam đủ điều kiện tham gia các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.

  • Các hoạt động khác liên quan đến quốc tịch

1.3. Phục vụ cho các hoạt động khác của công dân

Mã số quốc tịch có thể được sử dụng để phục vụ cho các hoạt động khác của công dân, chẳng hạn như:

  • Mở tài khoản ngân hàng

Mã số quốc tịch được sử dụng để xác minh danh tính của khách hàng khi mở tài khoản ngân hàng.

  • Mua bán, chuyển nhượng nhà đất

Mã số quốc tịch được sử dụng để xác minh danh tính của người mua, người bán khi mua bán, chuyển nhượng nhà đất.

  • Mua bảo hiểm

Mã số quốc tịch được sử dụng để xác minh danh tính của người tham gia bảo hiểm.

  • Đăng ký sử dụng dịch vụ

Mã số quốc tịch được sử dụng để xác minh danh tính của người đăng ký sử dụng dịch vụ.

  • Các hoạt động khác

Mã số quốc tịch có thể được sử dụng để phục vụ cho các hoạt động khác của công dân.

III. Cơ quan cấp mã số quốc tịch 

Theo quy định tại khoản 1 Điều 26 Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008, sửa đổi, bổ sung năm 2014, Bộ Tư pháp là cơ quan cấp mã số quốc tịch cho công dân Việt Nam.

Cụ thể, Bộ Tư pháp thực hiện cấp mã số quốc tịch cho công dân Việt Nam theo quy trình sau:

  • Khi đăng ký khai sinh, cha, mẹ, người đại diện hợp pháp của trẻ em hoặc người được ủy quyền của cha, mẹ, người đại diện hợp pháp của trẻ em nộp hồ sơ đăng ký khai sinh cho cơ quan đăng ký hộ tịch.
  • Trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận hồ sơ, cơ quan đăng ký hộ tịch thẩm tra, xác minh tính hợp lệ của hồ sơ và thực hiện đăng ký khai sinh. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan đăng ký hộ tịch có thể đề nghị Ủy ban nhân dân cấp xã, cơ quan có liên quan xác minh, cung cấp thông tin về người được đăng ký khai sinh.
  • Khi đăng ký khai sinh, cơ quan đăng ký hộ tịch cấp Giấy khai sinh cho người được đăng ký khai sinh, trong đó ghi mã số quốc tịch của người đó.

Mã số quốc tịch được cấp cho công dân Việt Nam từ khi sinh ra. Trong trường hợp người được cấp mã số quốc tịch chết, thì mã số quốc tịch đó không còn được sử dụng.

IV. Hướng dẫn cách gọi điện từ nước ngoài về Việt Nam và ngược lại

Hướng dẫn cách gọi điện từ nước ngoài về Việt Nam và ngược lại

1. Gọi từ nước ngoài về số điện thoại cố định tại Việt Nam

Khi thực hiện cuộc gọi về số điện thoại cố định ở Việt Nam, bạn lưu ý đến mã vùng điện thoại của tỉnh thành phố đó. Bạn có thể tra cứu trong bảng mã vùng Việt Nam ở bên dưới để cập nhật mã mới nhất.

Cú pháp thực hiện cuộc gọi đến số điện thoại cố định tại Việt Nam:

– Cách 1: bấm số [+] – [84] – [mã vùng] – [số điện thoại cần liên hệ]

– Cách 2: bấm số [00] – [84] – [mã vùng] – [số điện thoại cần liên hệ]

2. Gọi từ nước ngoài về số điện thoại di động ở Việt Nam

Để thực hiện cuộc gọi đến số di động của người thân, bạn bè ở Việt Nam, chúng ta có 2 cách:

  • Cách 1: Nhấn số [+] – [84] – [số điện thoại cần liên lạc]
  • Cách 2: Nhấn số [00] – [84] –  [số điện thoại cần liên lạc]

Lưu ý: 

  • Khi bấm số điện thoại có mã vùng Việt Nam 84 ở đằng trước, bạn cần bỏ số 0 ở đầu của thuê bao di động đi.
  • Để gọi từ nước ngoài về Việt Nam thì bạn cần phải đăng ký chuyển vùng quốc tế.

3. Gọi từ Việt Nam đến số điện thoại ở nước ngoài

Nếu như những người đang đi làm việc, học tập ở nước ngoài mong mỏi liên lạc về Việt Nam thì những người ở Việt Nam cũng như vậy. Họ cũng mong muốn có thể liên lạc thường xuyên cho người thân yêu đang ở nước ngoài nhưng không biết phải làm sao. Dưới đây là cách gọi điện từ Việt Nam sang nước ngoài.

Để thực hiện được cuộc gọi này trước hết bạn phải biết người mà bạn muốn liên lạc ở quốc gia nào sau đó tìm mã vùng điện thoại của quốc gia đó. Ví dụ như người thân của bạn đang ở Hàn Quốc thì mã vùng điện thoại của Hàn Quốc là (+82). Sau khi có mã vùng và số điện thoại bạn thực hiện theo cách sau:

  • Đối với số cố định: Bấm 00 – mã nước – mã vùng của tỉnh – số điện thoại.
  • Đối với số di động: bấm 00 – mã nước – số điện thoại.

Tổng kết lại, nếu như bạn muốn liên lạc tới những quốc gia khác thì cần phải biết mã vùng quốc gia đó cùng với mã vùng số điện thoại, còn nếu không bạn cũng có thể sử dụng các ứng dụng trên điện thoại thông minh. Nếu bạn muốn gọi điện xuyên quốc gia thoải mái mà không tốn tiền thì hãy gọi qua Internet. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ hiện đại, có nhiều ứng dụng tiện ích đã ra đời. Trong số đó, có những ứng dụng giúp bạn có thể liên lạc xuyên quốc gia mà không hề mất tiền như là: Facebook, Messenger, Zalo, Viber,… Bằng cách liên lạc qua các ứng dụng này, chúng ta có thể tiết kiệm được rất nhiều chi phí.

V. Các vấn đề pháp lý cần quan tâm về mã số quốc tịch Việt Nam

Các vấn đề pháp lý cần quan tâm về mã số quốc tịch Việt Nam

Mã số quốc tịch là một yếu tố quan trọng để xác định quốc tịch của công dân Việt Nam, do đó, việc quy định về quyền và nghĩa vụ của người được cấp mã số quốc tịch là cần thiết để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, cũng như để bảo đảm việc sử dụng mã số quốc tịch đúng mục đích.

1. Quyền của người được cấp mã số quốc tịch

Người được cấp mã số quốc tịch có các quyền sau đây:

  • Quyền sử dụng mã số quốc tịch để thực hiện các giao dịch, thủ tục hành chính liên quan đến quốc tịch.
  • Quyền được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình liên quan đến mã số quốc tịch.

2. Nghĩa vụ của người được cấp mã số quốc tịch

Người được cấp mã số quốc tịch có các nghĩa vụ sau đây:

  • Cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ về bản thân khi được yêu cầu.
  • Chấp hành các quy định của pháp luật về mã số quốc tịch.

3. Các vấn đề cần lưu ý khi quy định về quyền và nghĩa vụ của người được cấp mã số quốc tịch

Khi quy định về quyền và nghĩa vụ của người được cấp mã số quốc tịch cần lưu ý các vấn đề sau:

  • Quyền và nghĩa vụ của người được cấp mã số quốc tịch cần được quy định rõ ràng, cụ thể, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
  • Quyền và nghĩa vụ của người được cấp mã số quốc tịch cần được quy định phù hợp với mục đích của việc cấp mã số quốc tịch.

3.1. Vấn đề về bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội

Việc cấp mã số quốc tịch cần được thực hiện đúng đối tượng, đúng quy trình để tránh tình trạng cấp mã số quốc tịch sai đối tượng, sai quy trình, gây ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

3.2. Các biện pháp bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội khi cấp mã số quốc tịch

Để bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội khi cấp mã số quốc tịch cần thực hiện các biện pháp sau:

  • Quy định chặt chẽ điều kiện, tiêu chuẩn để được cấp mã số quốc tịch, đảm bảo cấp mã số quốc tịch đúng đối tượng, đúng quy trình.
  • Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu về mã số quốc tịch thống nhất, đồng bộ, bảo đảm an toàn, bảo mật.
  • Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc cấp mã số quốc tịch.

3.3. Vấn đề về tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật

Việc quy định về mã số quốc tịch cần được thống nhất, đồng bộ với các quy định của pháp luật về quốc tịch, các quy định khác của pháp luật có liên quan.

3.4. Các biện pháp đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật khi quy định về mã số quốc tịch

Để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật khi quy định về mã số quốc tịch cần thực hiện các biện pháp sau:

  • Xây dựng, ban hành các quy định về mã số quốc tịch trên cơ sở kế thừa và phát triển các quy định hiện hành, phù hợp với các quy định của pháp luật về quốc tịch, các quy định khác của pháp luật có liên quan.
  • Thực hiện rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định về mã số quốc tịch để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật.

>>> Click vào đây để xem thêm thông tin cách nhập quốc tịch Việt Nam nhé!

VI. Mọi người cũng hỏi

1. Ai có quyền được cấp mã số quốc tịch Việt Nam?

Câu trả lời: Theo quy định tại khoản 2 Điều 26 Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008, sửa đổi, bổ sung năm 2014, công dân Việt Nam từ khi sinh ra được cấp mã số quốc tịch.

2. Mã số quốc tịch Việt Nam được sử dụng trong bao lâu?

Câu trả lời: Mã số quốc tịch Việt Nam được sử dụng trong suốt cuộc đời của công dân Việt Nam. Trong trường hợp công dân Việt Nam chết, thì mã số quốc tịch đó không còn được sử dụng.

3. Mã số quốc tịch Việt Nam được tích hợp vào các loại giấy tờ nào?

Câu trả lời: Mã số quốc tịch “VN” hoặc “VNM” thường được tích hợp vào hộ chiếu, thẻ căn cước công dân, giấy khai sinh và các loại giấy tờ chính thức khác của công dân Việt Nam để xác định quốc tịch của họ khi tham gia giao thông quốc tế và các hoạt động liên quan.

Bài viết liên quan

0931473068

Tư vấn
challenges-icon chat-active-icon