Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú mới nhất là một trong những tài liệu quan trọng giúp người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam, đặc biệt khi có thân nhân là công dân Việt Nam. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mẫu đơn NA7, cách điền đơn và các quy định pháp luật liên quan. Cùng Visaworlds khám phá ngay để nắm rõ quy trình và chuẩn bị hồ sơ hiệu quả!

1. Tìm hiểu về mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú (NA7)
Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú (NA7) là văn bản pháp lý do công dân Việt Nam lập để bảo lãnh cho người nước ngoài xin cấp thẻ tạm trú tại Việt Nam. Mẫu này thường được sử dụng trong các trường hợp bảo lãnh thân nhân như vợ/chồng, con, cha hoặc mẹ, giúp người nước ngoài có thể lưu trú hợp pháp từ 1 đến 3 năm.
Mẫu NA7 được ban hành theo Thông tư 04/2015/TT-BCA và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 22/2023/TT-BCA. Đây là một phần trong hệ thống biểu mẫu quản lý xuất nhập cảnh của Việt Nam, áp dụng cho hình thức thẻ tạm trú thăm thân. Việc sử dụng đúng mẫu và đúng quy định là điều kiện bắt buộc để hồ sơ được cơ quan quản lý xuất nhập cảnh chấp thuận.
Người bảo lãnh là công dân Việt Nam cần đáp ứng đủ điều kiện pháp luật, bao gồm:
- Có mối quan hệ thân nhân hợp pháp với người nước ngoài (chứng minh bằng giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ hợp lệ khác).
- Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
- Có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú hợp lệ tại Việt Nam.
Hồ sơ bảo lãnh ngoài mẫu NA7 còn phải kèm các giấy tờ liên quan, như: bản sao hộ chiếu người được bảo lãnh, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân, và giấy tờ cư trú của người bảo lãnh. Việc chuẩn bị đầy đủ, chính xác sẽ giúp hồ sơ được xử lý nhanh chóng và tránh tình trạng bị trả lại để bổ sung.
2. Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú mới nhất
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐƠN BẢO LÃNH CẤP THẺ TẠM TRÚ
Kính gửi:…………………………………..(1)
I. Người bảo lãnh:
1- Họ tên: …………………………………………………………………………………………………………………..
2- Giới tính: Nam Nữ 3- Sinh ngày…….tháng…….năm………………..
4- Địa chỉ thường trú (theo sổ hộ khẩu): …………………………………………………………………
– Địa chỉ tạm trú (nếu có)………………………………………………………………………………………..
– Điện thoại liên hệ/Email: ……………………………………………………………………………………..
5- Giấy chứng minh nhân dân/hộ chiếu số ……………………………………………………………..
6- Nghề nghiệp: …………………………Nơi làm việc hiện nay: ……………………………………….
II. Người được bảo lãnh:
|
Số TT |
Họ tên (chữ in hoa) |
Giới tính |
Ngày tháng năm sinh |
Quốc tịch |
Hộ chiếu số |
Quan hệ (2) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III. Nội dung bảo lãnh:
1- Bảo lãnh cho thân nhân nêu ở Mục II được cấp thẻ tạm trú theo tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú (kèm theo).
2- Tôi xin cam đoan những nội dung trên là đúng sự thật.
|
Xác nhận (3) |
Làm tại ……… ngày…….tháng…….. năm………. Người bảo lãnh (ký, ghi rõ họ tên) |
Ghi chú:
(1) Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, Thành phố nơi thường trú.
(2) Ghi rõ quan hệ với người bảo lãnh
(3) Trưởng/Công an phường, xã nơi người bảo lãnh thường trú xác nhận nội dung tại Mục I.
>>> Tải ngay: Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú mới nhất tại đây!
3. Hướng dẫn cách điền mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú NA7
Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết cách điền mẫu đơn theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành:
Mục I – Thông tin người bảo lãnh: Người bảo lãnh cần ghi rõ họ tên in hoa, giới tính, ngày tháng năm sinh, địa chỉ thường trú theo sổ hộ khẩu và địa chỉ tạm trú nếu có. Số điện thoại, email, số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân, nghề nghiệp và nơi làm việc cũng cần được cung cấp đầy đủ để cơ quan chức năng liên hệ khi cần.
Mục II – Thông tin người được bảo lãnh: Ghi rõ họ tên in hoa, giới tính, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số hộ chiếu của người nước ngoài. Quan hệ với người bảo lãnh (ví dụ: vợ, chồng, con) cần được nêu rõ để chứng minh tính hợp pháp của việc bảo lãnh.
Mục III – Nội dung bảo lãnh: Người bảo lãnh cam kết bảo lãnh cho thân nhân được cấp thẻ tạm trú theo mẫu NA8 kèm theo. Đồng thời, cần cam đoan mọi thông tin cung cấp là đúng sự thật, với chữ ký và xác nhận của công an phường/xã nơi người bảo lãnh cư trú.
Mẫu NA7 cần được nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi người bảo lãnh thường trú. Việc điền chính xác và đầy đủ giúp tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại.
4. Quy trình nộp đơn xin bảo lãnh tạm trú
Quy trình nộp đơn xin bảo lãnh tạm trú được thực hiện theo các bước cụ thể, đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam hiện hành. Dưới đây là các bước chi tiết:
- Bước 1 – Chuẩn bị hồ sơ: Người bảo lãnh cần chuẩn bị mẫu NA7, mẫu NA8 (tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú), giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn), bản sao chứng minh nhân dân/căn cước công dân, và 2 ảnh 2×3 cm của người được bảo lãnh. Hồ sơ cần được dịch thuật công chứng nếu có giấy tờ nước ngoài.
- Bước 2 – Nộp hồ sơ: Hồ sơ được nộp trực tiếp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh ở Hà Nội (44-46 Trần Phú, Ba Đình), TP.HCM (333-337 Nguyễn Trãi, Quận 1), hoặc Đà Nẵng (7 Trần Quý Cáp). Ngoài ra, có thể nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia và bổ sung bản cứng qua bưu điện.
- Bước 3 – Nộp lệ phí: Lệ phí cấp thẻ tạm trú dao động từ 135 USD (1 năm) đến 155 USD (3 năm), theo Thông tư 25/2021/TT-BTC. Người nộp cần giữ biên lai thu phí để đối chiếu khi nhận kết quả.
- Bước 4 – Nhận kết quả: Kết quả sẽ được trả trong vòng 5-7 ngày làm việc tại cơ quan tiếp nhận hoặc qua bưu điện nếu đăng ký dịch vụ này. Nếu hồ sơ không hợp lệ, cơ quan sẽ thông báo lý do để bổ sung.
5. Các lưu ý quan trọng khi làm thủ tục bảo lãnh tạm trú
Để đảm bảo thủ tục bảo lãnh tạm trú diễn ra suôn sẻ, người bảo lãnh cần lưu ý một số điểm quan trọng theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Người bảo lãnh phải từ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, và chịu trách nhiệm pháp lý đối với người được bảo lãnh. Việc cung cấp thông tin sai lệch có thể dẫn đến việc bị từ chối cấp thẻ hoặc xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân phải được hợp pháp hóa hoặc chứng thực theo quy định tại Luật Công chứng 2014 và Nghị định 88/2024/NĐ-CP. Các giấy tờ nước ngoài cần dịch thuật công chứng để đảm bảo tính hợp pháp.
Thời hạn thẻ tạm trú tối đa là 3 năm, tùy thuộc vào mục đích lưu trú và hồ sơ cung cấp. Người bảo lãnh cần kiểm tra kỹ thời hạn hộ chiếu của người được bảo lãnh để tránh trường hợp hộ chiếu hết hạn trước thẻ tạm trú.
Việc nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia theo Nghị định 91/2022/NĐ-CP giúp tiết kiệm thời gian, nhưng cần đảm bảo các giấy tờ điện tử được chứng thực đúng quy định để tránh bị từ chối.
Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú mới nhất (NA7) là công cụ quan trọng giúp người nước ngoài lưu trú hợp pháp tại Việt Nam thông qua sự bảo lãnh của thân nhân. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo đơn, chuẩn bị hồ sơ hoặc tư vấn chi tiết, hãy liên hệ Visaworlds để được hướng dẫn chuyên nghiệp và đáng tin cậy!
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.