Mẫu đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam mới nhất là tài liệu quan trọng giúp người nước ngoài hoặc người không quốc tịch hoàn thiện hồ sơ để trở thành công dân Việt Nam. Cùng Visaworlds tìm hiểu chi tiết về mẫu đơn này và các quy định liên quan trong bài viết dưới đây.

1. Tìm hiểu về mẫu đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam mới nhất
Mẫu đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam là văn bản pháp lý quan trọng, được ban hành theo quy định pháp luật hiện hành nhằm đảm bảo tính hợp lệ và thống nhất. Đây là biểu mẫu bắt buộc khi cá nhân hoặc người đại diện hợp pháp nộp hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt Nam.
Theo Thông tư 04/2024/TT-BTP (có hiệu lực từ ngày 06/6/2024), có hai mẫu đơn chính: mẫu TP/QT-2024-ĐXNQT.1 dành cho cá nhân trực tiếp nộp đơn, và mẫu TP/QT-2024-ĐXNQT.2 áp dụng khi người giám hộ hoặc đại diện theo pháp luật nộp thay. Các mẫu này đều yêu cầu cung cấp thông tin cơ bản như họ tên, ngày sinh, số định danh cá nhân (nếu có), cùng với cam kết tuân thủ pháp luật Việt Nam.
Người nộp đơn cần điền đầy đủ, chính xác thông tin và dán ảnh chân dung 4×6 cm chụp trong vòng 6 tháng gần nhất. Trong nội dung đơn, phải nêu rõ lý do xin nhập quốc tịch và cam kết trung thành với Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Nếu làm đơn cho con chưa thành niên, cần ghi rõ thông tin của con và mối quan hệ với người nộp.
Từ ngày 01/7/2025, theo Thông tư 12/2025/TT-BTP, người dân có thể nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia bằng mẫu đơn điện tử. Mẫu này yêu cầu chữ ký số hoặc xác thực điện tử để đảm bảo giá trị pháp lý. Trước khi gửi, người nộp cần kiểm tra kỹ các thông tin, bởi mọi thiếu sót đều có thể dẫn đến việc phải bổ sung hồ sơ.
2. Mẫu đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam mới nhất
|
|
Mẫu TP/QT-2024-ĐXNQT.1
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
|
ĐƠN XIN NHẬP QUỐC TỊCH VIỆT NAM
Kính gửi: Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Họ, chữ đệm, tên (1):………………………………………………….Giới tính:……
Ngày, tháng, năm sinh: ……………………………………………………….………
Nơi sinh (2): ……………………………………………………………………………
Nơi đăng ký khai sinh (3): …………………..………………………………………
Quốc tịch hiện nay (4): ……………………………………………………………………..
Hộ chiếu/Giấy tờ có giá trị thay thế:……………………..…….số:……………….……
do:…………………………………..…., cấp ngày……….tháng………năm………..
Ngày, tháng, năm nhập cảnh vào Việt Nam (nếu có): ………/…………/……………
Nơi cư trú: ……………………………………………………………………………..
………………………………………………………………………………………………..
Thẻ thường trú số:………………………do:……………………………………….
…………………..,cấp…… ngày……….tháng………năm…………….
Sau khi tìm hiểu các quy định của pháp luật Việt Nam về quốc tịch, tôi tự nguyện làm Đơn này kính xin Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam cho phép tôi được nhập quốc tịch Việt Nam.
Mục đích xin nhập quốc tịch Việt Nam:
……………………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………………
Việc xin nhập quốc tịch Việt Nam thuộc diện được miễn một số điều kiện quy định tại các điểm c, d và đ khoản 1 Điều 19 Luật quốc tịch Việt Nam (5):
|
– Là vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ hoặc con đẻ của công dân Việt Nam. |
|
– Có công lao đặc biệt đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam. |
|
– Có lợi cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. |
Nếu được nhập quốc tịch Việt Nam, tôi xin lấy tên gọi Việt Nam là: …………………
Nếu được nhập quốc tịch Việt Nam, tôi xin cam đoan trung thành với Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của công dân Việt Nam theo quy định của Hiến pháp và pháp luật Việt Nam.
Tôi cũng xin nhập quốc tịch Việt Nam cho con chưa thành niên sinh sống cùng tôi có tên dưới đây (nếu có) (6):
Con thứ nhất:
Họ, chữ đệm, tên(1): ………………………………………………Giới tính:…………….
Ngày, tháng, năm sinh: …………………………………………………….…………
Nơi sinh (2): …………………………………………………………………………….
Nơi đăng ký khai sinh (3):……………………………………………………………..
Quốc tịch hiện nay (4): …………………………………………………………………….
Hộ chiếu/Giấy tờ có giá trị thay thế:……………………..…….số:…………..………
do:…………………………………..…, cấp ngày……….tháng………năm…..………
Ngày, tháng, năm nhập cảnh vào Việt Nam (nếu có): …………………………………
…………………………………………………………………………………………..
Nơi cư trú: ………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………………
Thẻ thường trú số:………………………do:…………………………………………
…………………..,cấp…… ngày……….tháng………năm……………
Nếu được nhập quốc tịch Việt Nam,xin lấy tên gọi Việt Nam là: ……………….……
>>> Tải ngay: Mẫu đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam mới nhất tại đây!
3. Điều kiện để được nhập quốc tịch Việt Nam
Để được nhập quốc tịch Việt Nam, người nộp đơn phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Theo Điều 19 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, sửa đổi bởi Luật 79/2025/QH15 (hiệu lực từ 1/7/2025), người xin nhập quốc tịch phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, trừ trường hợp là trẻ chưa thành niên xin nhập quốc tịch theo cha hoặc mẹ. Điều kiện này đảm bảo người nộp đơn có khả năng tự chịu trách nhiệm về hành vi của mình theo Bộ luật Dân sự 2015. Những người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự sẽ không đủ điều kiện nộp đơn.
Người nộp đơn cần tuân thủ Hiến pháp và pháp luật Việt Nam, đồng thời tôn trọng truyền thống, phong tục, tập quán của dân tộc Việt Nam. Điều này thể hiện qua việc không có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng và cam kết hòa nhập vào cộng đồng Việt Nam. Cam kết này thường được ghi rõ trong mẫu đơn xin nhập quốc tịch và được cơ quan chức năng xem xét kỹ lưỡng.
Một điều kiện quan trọng khác là khả năng sử dụng tiếng Việt đủ để hòa nhập vào cộng đồng. Theo Nghị định 191/2025/NĐ-CP, người nộp đơn phải cung cấp giấy tờ chứng minh trình độ tiếng Việt, như chứng chỉ tiếng Việt hoặc giấy xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền. Điều này đảm bảo người xin nhập quốc tịch có thể giao tiếp và sinh hoạt hiệu quả tại Việt Nam.
Ngoài ra, người xin nhập quốc tịch phải thường trú tại Việt Nam ít nhất 5 năm tính đến thời điểm nộp đơn và có khả năng bảo đảm cuộc sống tại đây. Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp và thu nhập ổn định, như hợp đồng lao động hoặc giấy tờ tài sản, là bắt buộc. Một số trường hợp đặc biệt, như người có công lao đặc biệt với Việt Nam, có thể được miễn một số điều kiện này theo khoản 2 Điều 19 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008.
>>> Xem thêm tại: Các loại giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam
4. Quy trình nộp đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam

Quy trình nộp đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam được quy định rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Dưới đây là các bước cụ thể mà bạn cần thực hiện.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ. Người nộp đơn cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo Điều 20 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, bao gồm mẫu đơn xin nhập quốc tịch, bản sao giấy khai sinh, hộ chiếu, phiếu lý lịch tư pháp, giấy tờ chứng minh trình độ tiếng Việt, và giấy tờ chứng minh chỗ ở, thu nhập. Hồ sơ phải được công chứng hoặc chứng thực nếu là bản sao.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp. Hồ sơ được nộp tại Sở Tư pháp nơi người nộp đơn đang thường trú. Trong trường hợp nộp trực tuyến, bạn có thể sử dụng Cổng Dịch vụ công Quốc gia theo hướng dẫn tại Thông tư 12/2025/TT-BTP. Sau khi nhận hồ sơ, cơ quan tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và thông báo bổ sung nếu cần.
Bước 3: Xác minh và thẩm tra. Trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ, Sở Tư pháp sẽ gửi văn bản đề nghị cơ quan Công an cấp tỉnh xác minh nhân thân. Theo Nghị định 191/2025/NĐ-CP, quá trình xác minh hoàn tất trong 30 ngày, đồng thời Sở Tư pháp tiến hành thẩm tra giấy tờ trong hồ sơ.
Bước 4: Chuyển hồ sơ và chờ quyết định. Sau khi thẩm tra, Sở Tư pháp chuyển hồ sơ lên Bộ Tư pháp, sau đó Bộ Tư pháp trình Chủ tịch nước xem xét. Thời gian xử lý toàn bộ quy trình có thể kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm, tùy thuộc vào tính phức tạp của hồ sơ.
Bước 5: Nhận kết quả. Nếu được chấp thuận, người nộp đơn sẽ nhận Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam. Bộ Tư pháp sẽ thông báo cho Bộ Công an để cấp thẻ căn cước và hộ chiếu Việt Nam. Trường hợp bị từ chối, người nộp đơn sẽ được thông báo lý do cụ thể.
5. Những lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ xin nhập quốc tịch
Việc chuẩn bị hồ sơ xin nhập quốc tịch đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh sai sót hoặc thiếu giấy tờ.
Phiếu lý lịch tư pháp là một trong những giấy tờ quan trọng, phải được cấp trong vòng 90 ngày tính đến thời điểm nộp hồ sơ. Theo Nghị định 16/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP, phiếu này bao gồm cả phiếu do cơ quan Việt Nam cấp (cho thời gian cư trú tại Việt Nam) và cơ quan nước ngoài cấp (cho thời gian cư trú ở nước ngoài). Việc chuẩn bị đúng phiếu lý lịch giúp tránh chậm trễ trong quá trình xác minh.
Giấy tờ chứng minh trình độ tiếng Việt cần được cấp bởi cơ sở đào tạo được công nhận hoặc cơ quan có thẩm quyền. Theo Nghị định 191/2025/NĐ-CP, giấy tờ này phải thể hiện rõ khả năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Việt phù hợp với môi trường sống và làm việc tại Việt Nam. Người nộp đơn nên chuẩn bị sớm để tránh thiếu sót.
Trong trường hợp xin nhập quốc tịch đồng thời giữ quốc tịch nước ngoài, người nộp đơn phải cung cấp giấy tờ chứng minh việc giữ quốc tịch nước ngoài là hợp pháp theo pháp luật của nước đó. Nếu pháp luật nước ngoài không cấp giấy này, bản cam đoan theo mẫu TP/QT-2025-VBCĐ là bắt buộc, theo Nghị định 191/2025/NĐ-CP. Điều này đảm bảo tính minh bạch trong việc xử lý hồ sơ.
Hồ sơ cần được nộp đúng nơi cư trú thường xuyên của người nộp đơn. Theo Thông tư 12/2025/TT-BTP, việc nộp hồ sơ tại địa phương không đúng nơi thường trú có thể dẫn đến từ chối tiếp nhận. Người nộp nên kiểm tra kỹ thông tin về nơi nộp hồ sơ để tránh mất thời gian.
Việc xin nhập quốc tịch Việt Nam là một quá trình đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Mẫu đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam mới nhất, cùng với các giấy tờ liên quan, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hồ sơ hợp lệ và tăng cơ hội được xét duyệt. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về thủ tục hoặc muốn được tư vấn chi tiết, hãy liên hệ Visaworlds để nhận sự hướng dẫn chuyên nghiệp và nhanh chóng.


Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.