Mẫu tờ khai nhập cảnh Việt Nam mới nhất là một trong những giấy tờ quan trọng, giúp người nước ngoài hoàn thành thủ tục nhập cảnh một cách hợp pháp và nhanh chóng. Cùng Visaworlds tìm hiểu chi tiết về mẫu tờ khai này và cách thực hiện thủ tục hiệu quả.

1. Thông tin cần biết về mẫu tờ khai nhập cảnh Việt Nam mới nhất
Mẫu tờ khai nhập cảnh là một phần không thể thiếu trong quy trình nhập cảnh vào Việt Nam. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, mẫu này được sử dụng để thu thập thông tin cá nhân và mục đích nhập cảnh của người nước ngoài.
- Mẫu NA1, được ban hành theo Thông tư 04/2015/TT-BCA và sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 22/2023/TT-BCA, là tờ khai đề nghị cấp thị thực Việt Nam dành cho người nước ngoài tự xin visa. Tờ khai yêu cầu cung cấp thông tin như họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, mục đích nhập cảnh và thời gian lưu trú dự kiến. Người nhập cảnh cần điền chính xác để tránh các vấn đề pháp lý khi làm thủ tục tại cửa khẩu.
- Mẫu NA2, cũng được quy định trong Thông tư 04/2015/TT-BCA, áp dụng cho trường hợp người nước ngoài được tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam bảo lãnh. Mẫu này thường đi kèm hồ sơ pháp nhân của tổ chức bảo lãnh, bao gồm giấy phép hoạt động và thông tin liên quan đến người được bảo lãnh. Đây là lựa chọn phổ biến cho các trường hợp nhập cảnh làm việc hoặc đầu tư.
- Cả hai mẫu tờ khai đều có thể được điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt, kể cả tiếng Việt không dấu, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người nước ngoài. Việc sử dụng đúng mẫu theo mục đích nhập cảnh là yếu tố quan trọng để đảm bảo thủ tục được xử lý nhanh chóng.
- Các mẫu tờ khai được cập nhật theo Thông tư 22/2023/TT-BCA, có hiệu lực từ ngày 15/8/2023, nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý nhập cảnh hiện đại và phù hợp với các quy định mới về thị thực điện tử. Người nhập cảnh cần kiểm tra kỹ phiên bản mới nhất để tránh sử dụng mẫu đã hết hiệu lực.
2. Mẫu tờ khai nhập cảnh Việt Nam mới nhất
Mẫu (Form) NA1
Ban hành kèm theo thông tư số 04 /2015/TT-BCA
ngày 05 tháng 01 năm 2015
TỜ KHAI ĐỀ NGHỊ CẤP THỊ THỰC VIỆT NAM (1)
VIETNAMESE VISA APPLICATION FORM
(Dùng cho người nước ngoài – For foreigners)
1- Họ tên (chữ in hoa):………………………………………………………………………………………………….. Full name (in capital letters)
2- Giới tính: Nam Nữ 3- Sinh ngày…….tháng…….năm……………….. Sex Male Female Date of birth (Day, Month, Year)
4- Nơi sinh:……………………………………………………………………………………………………………………. Place of birth
5- Quốc tịch gốc: ……………………………………….6- Quốc tịch hiện nay:…………………………….
Nationality at birth Current nationality
7- Tôn giáo: ……………………………………………….8- Nghề nghiệp: ………………………………………
Religion Occupation
9- Nơi làm việc: …………………………………………………………………………………………………………….
Employer and business address
10- Địa chỉ thường trú: …………………………………………………………………………………………………
Permanent residential address
…………………………………………………………………….Số điện thoại/Email:……………………………
Telephone/Email
11- Thân nhân Family members:
|
Quan hệ (3) Relationship |
Họ tên (chữ in hoa) Full name (in capital letters) |
Giới tính Sex |
Ngày tháng năm sinh Date of birth (Day, Month, Year) |
Quốc tịch Nationality |
Địa chỉ thường trú Permanent residential address |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
12- Hộ chiếu/giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế số: ……………………..loại (4): ……………..
Passport or International Travel Document number Type
Cơ quan cấp: …………………………….. có giá trị đến ngày:………/…………./…………………
Issuing authority: Expiry date (Day, Month, Year)
13- Ngày nhập cảnh Việt Nam gần nhất (nếu có): …………………………………………….
Date of the previous entry into Viet Nam (if any)
14- Dự kiến nhập cảnh Việt Nam ngày ……/………/………; tạm trú ở Việt Nam …….ngày Intended date of entry (Day, Month, Year) Intended length of stay in Viet Nam days
15- Mục đích nhập cảnh: ………………………………………………………………………………………………
Purpose of entry
16- Dự kiến địa chỉ tạm trú ở Việt Nam:…………………………………………………….
Intended temporary residential address in Viet Nam
17- Cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam mời, bảo lãnh
Hosting organisation/individual in Viet Nam
Cơ quan, tổ chức: ……………………………………………………………………………………………………
Name of hosting organisation
Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………………………………………
Address
Cá nhân (họ tên) ……………………………………………………………………………………………………..
Hosting individual (full name)
Địa chỉ………………………………………………………………………………………………………………………
Address
Quan hệ với bản thân ……………………………………………………………………………………………..
Relationship to the applicant
18- Trẻ em dưới 14 tuổi đi cùng hộ chiếu (nếu có):
Accompanying child(ren) under 14 years old included
in your passport (if any)
|
Số TT No |
Họ tên (chữ in hoa) Full name (in capital letters) |
Giới tính (Sex) |
Ngày tháng năm sinh Date of birth |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
19- Đề nghị cấp thị thực: một lần nhiều lần
Applying for a visa Single Multiple
từ ngày: ………/……./..…….. đến ngày………/……./..……..
valid from (Day, Month, Year) to (Day, Month, Year)
20- Đề nghị khác liên quan việc cấp thị thực (nếu có):……………………………………………….
Other requests (if any)
………………………………………………………………………………………………………………………………….
Tôi xin cam đoan những nội dung trên là đúng sự thật.
I declare to the best of my knowledge that all the above particulars are correct
Làm tại: ……………. ngày ……..tháng …….năm ………….
Done at date (Day, Month, Year)
Người đề nghị (ký, ghi rõ họ tên) The applicant’s signature and full name
>>> Tải ngay: Mẫu tờ khai nhập cảnh Việt Nam mới nhất tại đây!
3. Hướng dẫn điền mẫu tờ khai nhập cảnh NA1
Việc điền mẫu NA1 đòi hỏi sự chính xác và đầy đủ để đảm bảo thủ tục nhập cảnh được thông qua.
- Bước 1: Điền thông tin cá nhân cơ bản. Người nhập cảnh cần ghi rõ họ tên bằng chữ in hoa theo hộ chiếu, giới tính, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, và nơi sinh. Các thông tin này phải khớp với giấy tờ tùy thân để tránh sai sót khi kiểm tra tại cửa khẩu.
- Bước 2: Cung cấp thông tin hộ chiếu. Ghi rõ số hộ chiếu, loại hộ chiếu, cơ quan cấp, và ngày hết hạn. Hộ chiếu phải còn hiệu lực ít nhất 6 tháng theo quy định tại Điều 20 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi 2019).
- Bước 3: Xác định mục đích và thời gian nhập cảnh. Mục đích nhập cảnh có thể là du lịch, công tác, đầu tư, hoặc thăm thân. Ngày dự kiến nhập cảnh và thời gian lưu trú cần được ghi rõ, phù hợp với công văn nhập cảnh hoặc visa đã được cấp.
- Bước 4: Thông tin về tổ chức/cá nhân bảo lãnh. Nếu có tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh, cần ghi rõ tên, địa chỉ, và mối quan hệ với người nhập cảnh. Trường hợp tự xin visa, mục này có thể bỏ trống.
- Bước 5: Ký và nộp tờ khai. Sau khi kiểm tra kỹ thông tin, người nhập cảnh cần ký tên và nộp tờ khai tại cửa khẩu hoặc cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam. Tờ khai cần kèm theo ảnh 4×6 cm theo quy định.
4. Quy trình xin và nộp tờ khai nhập cảnh Việt Nam
Quy trình xin và nộp tờ khai được quy định rõ ràng theo pháp luật Việt Nam hiện hành, giúp đơn giản hóa thủ tục.
- Bước 1: Chuẩn bị giấy tờ cần thiết. Người nhập cảnh cần có hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng, visa hoặc công văn nhập cảnh (trừ trường hợp miễn visa), và ảnh 4×6 cm. Các giấy tờ này cần được kiểm tra kỹ trước khi đến cửa khẩu.
- Bước 2: Lấy mẫu tờ khai NA1. Tờ khai có thể được nhận từ tiếp viên hàng không trên chuyến bay, tại quầy thủ tục ở cửa khẩu, hoặc tải trực tuyến từ website của Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam (https://xuatnhapcanh.gov.vn/). Việc chuẩn bị trước giúp tiết kiệm thời gian.
- Bước 3: Điền và nộp tờ khai. Sau khi điền đầy đủ thông tin, tờ khai được nộp trực tiếp tại quầy kiểm soát xuất nhập cảnh ở sân bay hoặc cửa khẩu đường bộ. Một số trường hợp có thể nộp trực tuyến qua cổng dịch vụ công quốc gia theo Nghị định 152/2024/NĐ-CP.
- Bước 4: Kiểm tra và nhận kết quả. Cán bộ xuất nhập cảnh sẽ kiểm tra thông tin trên tờ khai và các giấy tờ liên quan. Nếu hợp lệ, người nhập cảnh sẽ được cấp dấu nhập cảnh trên hộ chiếu, cho phép lưu trú theo thời hạn quy định.
5. Các lưu ý quan trọng khi làm thủ tục nhập cảnh
Để tránh các rủi ro pháp lý và đảm bảo thủ tục nhập cảnh suôn sẻ, người nước ngoài cần lưu ý một số điểm quan trọng theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
- Theo Điều 21 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi 2019), người nhập cảnh có thể bị từ chối nếu cung cấp thông tin sai lệch hoặc giả mạo giấy tờ. Do đó, việc điền chính xác thông tin trên tờ khai NA1 là vô cùng quan trọng.
- Người nhập cảnh cần kiểm tra kỹ thời hạn visa hoặc công văn nhập cảnh để đảm bảo ngày nhập cảnh nằm trong khoảng thời gian được phép. Thông tư 22/2023/TT-BCA cũng quy định rõ về việc sử dụng thị thực điện tử, yêu cầu nhập cảnh qua các cửa khẩu quốc tế được chỉ định.
- Trong trường hợp mang theo trẻ em dưới 14 tuổi, thông tin của trẻ cần được ghi rõ trong mục 18 của mẫu NA1, kèm theo ảnh 4×6 cm. Điều này giúp đảm bảo trẻ được nhập cảnh hợp pháp cùng người giám hộ.
- Sau khi nhập cảnh, người nước ngoài cần tuân thủ các quy định về tạm trú, đặc biệt là khai báo tạm trú theo Nghị định 91/2022/NĐ-CP. Việc không khai báo có thể dẫn đến xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
Mẫu tờ khai nhập cảnh Việt Nam mới nhất là công cụ quan trọng giúp người nước ngoài hoàn thành thủ tục nhập cảnh một cách hợp pháp và hiệu quả. Để được hỗ trợ chi tiết hơn về thủ tục nhập cảnh hoặc giải đáp các thắc mắc liên quan, hãy liên hệ Visaworlds qua hotline hoặc website chính thức.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.