Người khai hải quan bao gồm những ai?


Người khai hải quan bao gồm những ai là câu hỏi quan trọng đối với bất kỳ cá nhân hay doanh nghiệp tham gia hoạt động xuất nhập khẩu. Việc hiểu rõ các đối tượng này không chỉ giúp tuân thủ đúng quy định mà còn tối ưu hóa quy trình hải quan, tiết kiệm thời gian và chi phí. Visaworlds sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các đối tượng được coi là người khai hải quan theo pháp luật Việt Nam hiện hành, đồng thời hướng dẫn chi tiết về quyền, nghĩa vụ và các quy định liên quan. 

Người khai hải quan bao gồm những ai?

1. Người khai hải quan bao gồm những ai?

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, người khai hải quan đóng vai trò trung tâm, đảm bảo hàng hóa và phương tiện vận tải được thông quan hợp pháp. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, các đối tượng được xem là người khai hải quan được xác định rõ ràng trong các văn bản pháp luật như Luật Hải quan 2014 và các nghị định hướng dẫn. Dưới đây là các nhóm đối tượng chính được quy định:

  • Chủ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu: Đây là nhóm đối tượng phổ biến nhất, bao gồm các cá nhân, tổ chức sở hữu hàng hóa thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu. Theo Điều 5 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP), chủ hàng hóa chịu trách nhiệm trực tiếp khai báo thông tin liên quan đến lô hàng, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Trong trường hợp chủ hàng hóa là thương nhân nước ngoài không hiện diện tại Việt Nam, họ phải ủy quyền cho đại lý làm thủ tục hải quan để thay mặt thực hiện các nghĩa vụ liên quan. Điều này nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật Việt Nam và tránh các rủi ro về vi phạm thủ tục.

  • Chủ phương tiện, người điều khiển phương tiện vận tải: Những người này bao gồm chủ sở hữu hoặc người điều khiển các phương tiện vận tải đường bộ, đường biển, đường hàng không, hoặc đường sắt khi xuất cảnh, nhập cảnh, hoặc quá cảnh qua lãnh thổ Việt Nam. Theo Điều 4 Luật Hải quan 2014, họ có trách nhiệm khai báo thông tin liên quan đến phương tiện vận tải, như lịch trình, tuyến đường, và các chứng từ liên quan. Tuy nhiên, nghĩa vụ của họ thường không bao gồm việc lưu giữ hồ sơ hải quan sau thông quan, trừ khi được yêu cầu bởi cơ quan hải quan. Điều này giúp đảm bảo rằng các phương tiện vận tải tuân thủ đúng quy định trong quá trình di chuyển qua biên giới.

  • Người được ủy quyền bởi chủ hàng hóa hoặc chủ phương tiện: Nhóm này bao gồm các cá nhân hoặc tổ chức được chủ hàng hóa ủy quyền để thực hiện thủ tục hải quan, đặc biệt trong các trường hợp như quà biếu, quà tặng, hành lý gửi trước hoặc gửi sau chuyến đi của người xuất nhập cảnh. Theo khoản 2 Điều 18 Luật Hải quan 2014, người được ủy quyền phải thực hiện các nghĩa vụ trong phạm vi được ủy quyền, bao gồm cung cấp thông tin chính xác và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các nội dung đã khai báo. Quy định này tạo điều kiện linh hoạt cho các cá nhân, tổ chức không trực tiếp tham gia nhưng vẫn có thể hoàn thành thủ tục hải quan một cách hợp pháp.

  • Đại lý làm thủ tục hải quan: Đại lý hải quan là các doanh nghiệp được cấp phép, hoạt động theo hợp đồng ủy quyền với chủ hàng hóa để thay mặt thực hiện toàn bộ hoặc một phần thủ tục hải quan. Theo Điều 20 Luật Hải quan 2014, nhân viên đại lý phải đáp ứng các điều kiện như có trình độ cao đẳng trở lên về kinh tế, luật, kỹ thuật, và sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan. Đại lý hải quan chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin khai báo, giúp giảm tải gánh nặng thủ tục cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực hải quan. Đây là lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp muốn tối ưu hóa quy trình thông quan.

2. Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan

Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh các rủi ro pháp lý. Các quyền và nghĩa vụ này được quy định chi tiết tại Điều 18 Luật Hải quan 2014, nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình thực hiện thủ tục hải quan.

  • Quyền của người khai hải quan: Người khai hải quan được hưởng nhiều quyền lợi nhằm hỗ trợ quá trình thực hiện thủ tục. Họ có quyền yêu cầu cơ quan hải quan cung cấp thông tin liên quan đến việc khai báo, hướng dẫn thủ tục, và phổ biến các quy định pháp luật về hải quan. Ngoài ra, họ có thể xem trước hàng hóa, lấy mẫu dưới sự giám sát của công chức hải quan để đảm bảo khai báo chính xác, cũng như yêu cầu kiểm tra lại hàng hóa nếu không đồng ý với quyết định của cơ quan hải quan. Người khai hải quan cũng được quyền khiếu nại, tố cáo hành vi trái pháp luật của cơ quan hải quan hoặc công chức hải quan, và yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định tại Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017.

  • Nghĩa vụ của người khai hải quan: Bên cạnh các quyền lợi, người khai hải quan phải tuân thủ nhiều nghĩa vụ nghiêm ngặt. Họ cần khai báo đầy đủ, chính xác các thông tin trên tờ khai hải quan, chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính xác thực của các nội dung đã khai và các chứng từ nộp kèm. Ngoài ra, họ phải thực hiện các yêu cầu và quyết định của cơ quan hải quan trong quá trình kiểm tra, giám sát hàng hóa và phương tiện vận tải. Hồ sơ hải quan cần được lưu giữ trong thời hạn 5 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Người khai hải quan cũng phải nộp thuế, phí, lệ phí đúng hạn theo quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 và các văn bản hướng dẫn.

3. Quy trình khai báo hải quan theo pháp luật Việt Nam

Quy trình khai báo hải quan là một phần không thể thiếu trong hoạt động xuất nhập khẩu, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Theo Điều 25 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP), quy trình này thường được thực hiện qua hệ thống hải quan điện tử, trừ một số trường hợp đặc biệt sử dụng tờ khai giấy. Dưới đây là các bước cụ thể:

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ hải quan: Người khai hải quan cần chuẩn bị đầy đủ các chứng từ theo quy định, bao gồm tờ khai hải quan (điện tử hoặc giấy), hóa đơn thương mại, hợp đồng mua bán, chứng từ vận tải, giấy phép xuất nhập khẩu (nếu có), và các chứng từ liên quan khác như chứng nhận xuất xứ. Theo khoản 1 Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC), các chứng từ này phải được nộp hoặc xuất trình đúng định dạng để đảm bảo tính hợp lệ. Trường hợp hàng hóa thuộc diện miễn thuế, người khai hải quan cần bổ sung danh mục hàng hóa miễn thuế theo mẫu quy định tại Nghị định 134/2016/NĐ-CP.

  • Bước 2: Đăng ký tờ khai hải quan: Sau khi chuẩn bị hồ sơ, người khai hải quan tạo thông tin tờ khai trên Hệ thống khai hải quan điện tử hoặc nộp tờ khai giấy tại Chi cục Hải quan nơi làm thủ tục. Thông tin khai báo cần bao gồm các tiêu chí như mã số hàng hóa, xuất xứ, trị giá hải quan, và các khoản thuế phải nộp. Theo khoản 2 Điều 25 Nghị định 08/2015/NĐ-CP, người khai hải quan tự tính toán và chịu trách nhiệm về số thuế, phí phải nộp. Trường hợp hệ thống điện tử gặp sự cố, người khai hải quan phải thông báo bằng văn bản cho cơ quan hải quan để chuyển sang phương thức khai báo thủ công.

  • Bước 3: Nộp hồ sơ và tiếp nhận kiểm tra: Cơ quan hải quan tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của các chứng từ. Trong quá trình kiểm tra, công chức hải quan có thể yêu cầu bổ sung thông tin hoặc tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa, phương tiện vận tải. Theo Điều 32 Luật Hải quan 2014, người khai hải quan phải bố trí người và phương tiện để hỗ trợ quá trình kiểm tra, đảm bảo quá trình diễn ra thuận lợi và nhanh chóng.

  • Bước 4: Nộp thuế và hoàn tất thủ tục: Sau khi hồ sơ được chấp thuận, người khai hải quan nộp thuế, phí, lệ phí theo quy định. Cơ quan hải quan cấp quyết định thông quan, cho phép hàng hóa được xuất khẩu, nhập khẩu hoặc quá cảnh. Theo Điều 79 Luật Hải quan 2014, người khai hải quan phải lưu giữ hồ sơ trong 5 năm để phục vụ kiểm tra sau thông quan nếu có yêu cầu từ cơ quan hải quan.

>>>> Xem thêm tại đây: Làm visa đi Pháp hết bao nhiêu tiền? Cập nhật giá mới

4. Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến liên quan đến người khai hải quan, kèm theo câu trả lời chi tiết để hỗ trợ bạn đọc hiểu rõ hơn:

  • Người khai hải quan có bắt buộc phải là chủ hàng hóa không? Không, người khai hải quan không bắt buộc phải là chủ hàng hóa. Theo Điều 5 Nghị định 08/2015/NĐ-CP, ngoài chủ hàng hóa, các đối tượng như chủ phương tiện vận tải, người điều khiển phương tiện, đại lý hải quan, hoặc người được ủy quyền cũng có thể thực hiện thủ tục hải quan. Tuy nhiên, họ phải đảm bảo thực hiện đúng nghĩa vụ trong phạm vi được ủy quyền và chịu trách nhiệm trước pháp luật.

  • Đại lý làm thủ tục hải quan cần đáp ứng những điều kiện gì? Theo Điều 20 Luật Hải quan 2014, nhân viên đại lý làm thủ tục hải quan phải có trình độ cao đẳng trở lên trong các lĩnh vực kinh tế, luật, hoặc kỹ thuật, đồng thời sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan. Ngoài ra, đại lý cần có hạ tầng công nghệ thông tin đáp ứng yêu cầu khai hải quan điện tử và được Tổng cục Hải quan cấp mã số nhân viên đại lý. Các điều kiện này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và minh bạch trong hoạt động.

  • Người khai hải quan có thể yêu cầu kiểm tra lại hàng hóa không? Có, theo khoản 1 Điều 18 Luật Hải quan 2014, người khai hải quan có quyền yêu cầu cơ quan hải quan kiểm tra lại thực tế hàng hóa đã kiểm tra nếu không đồng ý với quyết định của cơ quan hải quan, miễn là hàng hóa chưa được thông quan. Quyền này giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình kiểm tra, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người khai hải quan.

  • Hậu quả nếu khai sai thông tin hải quan là gì? Việc khai sai thông tin hải quan có thể dẫn đến các hình phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào mức độ vi phạm. Theo Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), hành vi trốn thuế từ 200 triệu đồng trở lên có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù. Tuy nhiên, nếu người khai hải quan bổ sung thông tin trước khi cơ quan hải quan phát hiện, họ có thể được miễn xử lý hình sự theo quy định tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP.

  • Thời hạn lưu giữ hồ sơ hải quan là bao lâu? Theo khoản 2 Điều 18 Luật Hải quan 2014, người khai hải quan phải lưu giữ hồ sơ hải quan trong thời hạn 5 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Hồ sơ này bao gồm tờ khai, chứng từ kế toán, và các tài liệu liên quan, nhằm phục vụ kiểm tra sau thông quan theo Điều 79 và 80 Luật Hải quan 2014.

>>>> Xem thêm tại đây: Quy trình điều kiện gia hạn visa Đức

Người khai hải quan đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo hàng hóa và phương tiện vận tải được thông quan hợp pháp, tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam. Việc nắm rõ người khai hải quan bao gồm những ai, cùng với quyền, nghĩa vụ và quy trình thực hiện thủ tục, sẽ giúp bạn tránh được các rủi ro pháp lý, đồng thời tối ưu hóa quy trình xuất nhập khẩu. Hãy liên hệ Visaworlds ngay hôm nay để nhận được giải pháp chuyên nghiệp và hiệu quả!

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận