Nhờ người khác đi làm hộ chiếu được không?


Hộ chiếu là giấy tờ quan trọng giúp công dân Việt Nam xuất nhập cảnh một cách hợp pháp. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thời gian hoặc điều kiện để tự mình thực hiện thủ tục này. Nhiều người đặt câu hỏi liệu có thể nhờ người khác đi làm hộ chiếu được không. Cùng Visaworlds, bài viết này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi này dựa trên pháp luật Việt Nam hiện hành, đồng thời cung cấp hướng dẫn cụ thể để bạn dễ dàng thực hiện. 

Nhờ người khác đi làm hộ chiếu được không?.jpg
Nhờ người khác đi làm hộ chiếu được không?

1. Nhờ người khác đi làm hộ chiếu được không?

Người đề nghị cấp hộ chiếu phổ thông phải trực tiếp nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia, Cổng Dịch vụ công Bộ Công an. Theo khoản 2 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, công dân từ 14 tuổi trở lên phải tự mình nộp hồ sơ, trừ một số trường hợp đặc biệt được quy định. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và bảo mật thông tin cá nhân trong quá trình làm thủ tục. Tuy nhiên, pháp luật cũng cho phép một số trường hợp đặc biệt được ủy quyền hoặc nhờ người khác hỗ trợ, ví dụ như trẻ em dưới 14 tuổi hoặc người mất năng lực hành vi dân sự.

Trong trường hợp nộp hồ sơ trực tuyến, người đề nghị có thể gửi hồ sơ qua Cổng Dịch vụ công và bổ sung bản cứng qua dịch vụ bưu chính công ích. Điều này được nêu rõ tại khoản 2 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, sửa đổi bởi Luật số 23/2023/QH15. Tuy nhiên, việc nhận kết quả hộ chiếu thường yêu cầu người đứng tên trên hộ chiếu có mặt trực tiếp, trừ khi sử dụng dịch vụ bưu chính để nhận kết quả.

Đối với các trường hợp đặc biệt như người đi chữa bệnh ở nước ngoài hoặc thân nhân gặp tai nạn, khoản 4 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14 cho phép nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Trong những trường hợp này, người được ủy quyền có thể hỗ trợ nộp hồ sơ, nhưng phải kèm theo giấy tờ chứng minh như giấy giới thiệu của bệnh viện hoặc văn bản đề nghị của cơ quan quản lý.

>>> Tìm hiểu thêm: Mẫu giấy ủy quyền lấy hộ chiếu mới nhất

2. Quy trình nộp hồ sơ khi nhờ người khác làm hộ chiếu

Quy trình nộp hồ sơ khi nhờ người khác làm hộ chiếu

Việc nhờ người khác làm hộ chiếu cần tuân theo quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp pháp. Dưới đây là các bước cụ thể dựa trên pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14 và các văn bản hướng dẫn liên quan.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo quy định. Người được nhờ phải mang theo các giấy tờ như tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu (mẫu X01), chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước công dân của người đề nghị, và giấy ủy quyền hợp lệ (nếu được phép). Hồ sơ cần đảm bảo đầy đủ và chính xác để tránh bị từ chối.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Theo khoản 2 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, hồ sơ có thể được nộp trực tiếp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh hoặc Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Trong trường hợp ủy quyền, giấy ủy quyền phải được công chứng theo Luật Công chứng 2024.

Bước 3: Nhận kết quả. Kết quả thường được trả trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trong vòng 8 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu sử dụng dịch vụ bưu chính, người được ủy quyền có thể nhận thay, nhưng cần xuất trình giấy ủy quyền và giấy tờ tùy thân.

Bước 4: Thanh toán lệ phí. Theo Thông tư 25/2018/TT-BTC, lệ phí cấp hộ chiếu là 160.000 đồng cho lần đầu và 320.000 đồng cho trường hợp cấp lại do mất hoặc hư hỏng. Người được nhờ cần đảm bảo thanh toán đúng quy định để hoàn tất thủ tục.

>>>> Tìm hiểu thêm: Sổ tạm trú có làm hộ chiếu được không?

3. Những trường hợp được phép nhờ người khác làm hộ chiếu

Không phải trường hợp nào cũng có thể nhờ người khác làm hộ chiếu, nhưng pháp luật Việt Nam hiện hành quy định một số trường hợp đặc biệt được phép ủy quyền. Dưới đây là các trường hợp cụ thể được nêu trong Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14.

Trẻ em dưới 14 tuổi hoặc người mất năng lực hành vi dân sự có thể nhờ người đại diện hợp pháp nộp hồ sơ và nhận kết quả. Theo khoản 4 Điều 33 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, người đại diện hợp pháp (cha, mẹ, hoặc người giám hộ) phải xuất trình giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân khi làm thủ tục. Điều này giúp đảm bảo quyền lợi cho những đối tượng không thể tự mình thực hiện.

Các trường hợp khẩn cấp như đi chữa bệnh, thăm thân nhân gặp tai nạn hoặc qua đời ở nước ngoài được quy định tại khoản 4 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14. Trong những trường hợp này, người được ủy quyền cần cung cấp giấy giới thiệu của bệnh viện hoặc văn bản xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền. Thủ tục này thường được xử lý trong 3 ngày làm việc.

Cán bộ, công chức, viên chức thuộc lực lượng vũ trang hoặc tổ chức cơ yếu có thể nhờ cơ quan quản lý trực tiếp nộp hồ sơ. Theo khoản 4 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, văn bản đề nghị của cơ quan quản lý sẽ thay cho giấy ủy quyền cá nhân, giúp đơn giản hóa thủ tục.

Người sử dụng dịch vụ bưu chính công ích để nộp hồ sơ hoặc nhận kết quả cũng được coi là một hình thức “nhờ người khác”. Theo khoản 2 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, người đề nghị có thể gửi hồ sơ qua bưu điện và nhận kết quả qua dịch vụ này mà không cần trực tiếp có mặt.

4. Lưu ý khi nhờ người khác làm hộ chiếu

Việc nhờ người khác làm hộ chiếu đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh rủi ro pháp lý hoặc chậm trễ. Dưới đây là những lưu ý quan trọng dựa trên pháp luật Việt Nam hiện hành, nhằm đảm bảo thủ tục được thực hiện đúng quy định.

Giấy ủy quyền phải được công chứng hoặc chứng thực theo Luật Công chứng 2024. Điều này đảm bảo tính hợp pháp của việc ủy quyền, đặc biệt khi người được nhờ không phải là người đại diện hợp pháp. Thiếu giấy ủy quyền hợp lệ có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối.

Người được nhờ cần mang theo giấy tờ tùy thân của cả bản thân và người ủy quyền khi nộp hồ sơ. Theo khoản 2 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có quyền yêu cầu xuất trình chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước công dân để kiểm tra.

Hồ sơ nộp thay phải đầy đủ và chính xác. Theo Thông tư 31/2023/TT-BCA, hồ sơ bao gồm tờ khai mẫu X01, ảnh đúng quy chuẩn, và các giấy tờ liên quan. Nếu thiếu giấy tờ hoặc thông tin sai lệch, hồ sơ sẽ bị trả lại, kéo dài thời gian xử lý.

Người đề nghị cần kiểm tra kỹ kết quả hộ chiếu khi nhận. Theo khoản 3 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, mọi sai sót trên hộ chiếu cần được báo ngay để cơ quan quản lý xuất nhập cảnh khắc phục kịp thời.

5. Câu hỏi thường gặp

Làm hộ chiếu trực tuyến có cần người khác nộp hồ sơ không?

Làm hộ chiếu trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Cổng Dịch vụ công Bộ Công an giúp giảm thiểu việc phải nhờ người khác nộp hồ sơ. Người đề nghị chỉ cần gửi hồ sơ bản cứng qua dịch vụ bưu chính công ích sau khi đăng ký trực tuyến. Quy trình này được quy định tại khoản 2 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, đảm bảo tiện lợi và nhanh chóng.

Trẻ em dưới 14 tuổi có cần trực tiếp đến làm hộ chiếu không?

Trẻ em dưới 14 tuổi không cần trực tiếp đến làm hộ chiếu. Theo khoản 4 Điều 33 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, cha, mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp có thể thay mặt nộp hồ sơ và nhận kết quả. Cần cung cấp giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân như giấy khai sinh.

Lệ phí cấp hộ chiếu có thay đổi khi nhờ người khác làm không?

Lệ phí cấp hộ chiếu không thay đổi khi nhờ người khác làm, vẫn là 160.000 đồng cho lần đầu và 320.000 đồng cho trường hợp cấp lại, theo Thông tư 25/2018/TT-BTC. Tuy nhiên, nếu sử dụng dịch vụ bưu chính hoặc công chứng giấy ủy quyền, người đề nghị sẽ phải trả thêm phí dịch vụ liên quan.

Có thể nhờ người khác nhận kết quả hộ chiếu không?

Có thể nhờ người khác nhận kết quả hộ chiếu nếu sử dụng dịch vụ bưu chính công ích. Theo khoản 3 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14, người được ủy quyền cần xuất trình giấy ủy quyền hợp lệ và giấy tờ tùy thân khi nhận kết quả.

Nhờ người khác đi làm hộ chiếu được không? Việc nhờ người khác đi làm hộ chiếu được pháp luật Việt Nam hiện hành cho phép trong một số trường hợp đặc biệt, như trẻ em dưới 14 tuổi, người mất năng lực hành vi dân sự, hoặc các trường hợp khẩn cấp. Tuy nhiên, người đề nghị cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về giấy ủy quyền và hồ sơ để tránh rủi ro. Để được hỗ trợ chi tiết và chuyên nghiệp hơn, hãy liên hệ Visaworlds để đảm bảo thủ tục được thực hiện nhanh chóng và chính xác.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận