Phiếu lý lịch tư pháp số 1 là tài liệu quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các thủ tục hành chính như xin việc, đăng ký kinh doanh, xin visa, hoặc du học. Việc nắm rõ chi phí, quy trình, và các quy định liên quan giúp bạn chuẩn bị hồ sơ hiệu quả, tiết kiệm thời gian và công sức. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, chính xác dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành, hỗ trợ bạn hiểu rõ hơn về thủ tục này. Cùng visaworlds khám phá ngay dưới đây!

1. Lý lịch tư pháp số 1 là gì?
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 là một loại giấy tờ do cơ quan quản lý lý lịch tư pháp cấp, nhằm xác nhận tình trạng pháp lý của cá nhân, bao gồm thông tin về án tích chưa được xóa hoặc xác nhận không có án tích nếu đã được xóa. Theo Điều 41 Luật Lý lịch tư pháp 2009, phiếu này phục vụ các mục đích như quản lý nhân sự, đăng ký kinh doanh, hoặc bổ sung hồ sơ cho các thủ tục quốc tế như xin visa, định cư. Việc hiểu rõ vai trò và ý nghĩa của phiếu lý lịch tư pháp số 1 là bước đầu tiên để bạn chuẩn bị đúng và đủ cho các nhu cầu pháp lý.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 được cấp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đã hoặc đang cư trú tại Việt Nam, cũng như các cơ quan, tổ chức có nhu cầu sử dụng để kiểm tra lý lịch nhân sự. Theo Điều 7 Luật Lý lịch tư pháp 2009, cá nhân có quyền yêu cầu cấp phiếu này để kiểm tra tình trạng pháp lý của mình, đảm bảo quyền lợi trong các giao dịch hành chính hoặc pháp lý. Đặc biệt, phiếu số 1 không ghi nhận các án tích đã được xóa, thể hiện tinh thần nhân đạo của pháp luật Việt Nam, giúp người từng vi phạm có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng. Điều này phù hợp với các quy định tại Điều 70 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về xóa án tích.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 có giá trị pháp lý cao và được yêu cầu trong nhiều trường hợp. Ví dụ, khi xin việc tại các cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp lớn, nhà tuyển dụng thường yêu cầu phiếu này để đảm bảo ứng viên không có tiền án, tiền sự. Trong các thủ tục quốc tế, phiếu lý lịch tư pháp số 1 là tài liệu bắt buộc để chứng minh lý lịch trong sạch, đặc biệt khi xin visa hoặc định cư tại các quốc gia như Mỹ, Canada, hoặc Úc. Do đó, việc nắm rõ chi phí và quy trình làm phiếu này là rất cần thiết để tránh những rắc rối không đáng có.
2. Phí làm lý lịch tư pháp số 1 là bao nhiêu?
Hiểu rõ mức phí làm phiếu lý lịch tư pháp số 1 là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người khi chuẩn bị hồ sơ. Các quy định về phí được cập nhật thường xuyên để phù hợp với thực tiễn và khuyến khích sử dụng dịch vụ công trực tuyến. Dưới đây là thông tin chi tiết về mức phí, dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành, đảm bảo chính xác và đầy đủ.
Theo Thông tư số 16/2025/TT-BTC ban hành ngày 24/4/2025 bởi Bộ Tài chính, mức phí làm phiếu lý lịch tư pháp số 1 được quy định cụ thể như sau. Đối với công dân Việt Nam và người nước ngoài nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan tư pháp, mức phí tiêu chuẩn là 200.000 đồng/lần/người. Tuy nhiên, từ ngày 24/4/2025 đến hết ngày 31/12/2025, nếu nộp hồ sơ qua hình thức trực tuyến (bao gồm Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc ứng dụng VNeID), phí được giảm 15%, tức chỉ còn 170.000 đồng/lần/người. Sau thời gian này, mức phí sẽ trở lại 200.000 đồng mà không áp dụng ưu đãi giảm giá. Quy định này nhằm khuyến khích người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến, giảm tải cho các cơ quan hành chính và tiết kiệm chi phí cho người dân.
Đối với một số đối tượng đặc biệt, mức phí được điều chỉnh để hỗ trợ các nhóm yếu thế. Theo Thông tư số 16/2025/TT-BTC, sinh viên, người có công với cách mạng, thân nhân liệt sỹ, và một số đối tượng khác được giảm phí xuống còn 100.000 đồng/lần/người. Từ ngày 24/4/2025 đến 31/12/2025, nếu nộp hồ sơ trực tuyến, mức phí này giảm thêm 20%, còn 80.000 đồng/lần/người. Các đối tượng được miễn phí hoàn toàn bao gồm trẻ em theo Luật Trẻ em 2016, người cao tuổi theo Luật Người cao tuổi 2009, người khuyết tật theo Luật Người khuyết tật 2010, người thuộc hộ nghèo, và người cư trú tại các xã đặc biệt khó khăn. Để được hưởng miễn hoặc giảm phí, người nộp hồ sơ cần cung cấp giấy tờ chứng minh như giấy xác nhận hộ nghèo, giấy chứng nhận khuyết tật, hoặc giấy tờ liên quan đến người có công.
Trong trường hợp yêu cầu cấp thêm bản giấy lý lịch tư pháp, hai bản đầu tiên được cấp miễn phí. Tuy nhiên, từ bản thứ ba trở đi, mỗi bản sẽ chịu thêm phí 5.000 đồng theo Thông tư số 16/2025/TT-BTC. Điều này cho phép người dân linh hoạt yêu cầu số lượng bản sao phù hợp với nhu cầu, đồng thời đảm bảo chi phí hợp lý. Số tiền phí thu được được quản lý chặt chẽ, với 35% được giữ lại cho cơ quan thu phí để trang trải chi phí hoạt động, và 65% nộp vào ngân sách nhà nước. Các cơ quan thu phí không được khoán chi phí hoạt động từ nguồn thu phí phải nộp toàn bộ số tiền vào ngân sách theo Nghị định số 120/2016/NĐ-CP và Nghị định số 82/2023/NĐ-CP.
Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt, như yêu cầu xác minh lý lịch tại nhiều địa phương hoặc liên quan đến người nước ngoài từng cư trú tại Việt Nam, chi phí có thể tăng thêm do cần xác minh thông tin phức tạp. Theo Thông tư số 16/2025/TT-BTC, mức phí bổ sung tối đa là 50.000 đồng/lần xác minh. Người yêu cầu cần lưu ý cung cấp đầy đủ thông tin về nơi cư trú trước đây để tránh phát sinh thêm chi phí hoặc chậm trễ trong quá trình xử lý.
3. Quy trình làm lý lịch tư pháp số 1
Quy trình làm phiếu lý lịch tư pháp số 1 được quy định rõ ràng tại Điều 45 Luật Lý lịch tư pháp 2009, đảm bảo tính minh bạch và thuận tiện cho người dân. Quy trình này có thể thực hiện trực tiếp, qua bưu điện, hoặc trực tuyến, tùy thuộc vào điều kiện và nhu cầu của người yêu cầu. Dưới đây là các bước chi tiết để thực hiện thủ tục, giúp bạn chuẩn bị và hoàn thành một cách hiệu quả.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Người yêu cầu cần chuẩn bị tờ khai yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp theo mẫu số 03/2013/TT-LLTP (được cung cấp tại các cơ quan tư pháp hoặc tải trực tuyến trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia). Hồ sơ bao gồm bản sao chứng minh nhân dân, căn cước công dân, hoặc hộ chiếu (đối với người nước ngoài). Nếu thuộc đối tượng được miễn hoặc giảm phí, cần bổ sung giấy tờ chứng minh như giấy xác nhận hộ nghèo, giấy chứng nhận khuyết tật, hoặc giấy chứng nhận người có công. Đối với người nước ngoài, cần cung cấp thêm giấy tờ chứng minh thời gian cư trú tại Việt Nam, chẳng hạn như thẻ tạm trú hoặc visa. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo hồ sơ được nhanh chóng.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Hồ sơ có thể được nộp tại Sở Tư pháp nơi người yêu cầu thường trú hoặc tạm trú. Đối với công dân Việt Nam cư trú ở nước ngoài, hồ sơ được nộp tại Sở Tư pháp nơi cư trú trước khi xuất cảnh hoặc tại Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia. Người nước ngoài đã rời Việt Nam phải nộp hồ sơ tại Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia theo Điều 45 Luật Lý lịch tư pháp 2009. Nếu thực hiện trực tuyến, bạn cần truy cập Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc ứng dụng VNeID, đăng nhập bằng tài khoản định danh điện tử mức độ 2, và điền thông tin theo hướng dẫn. Hình thức trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian, đặc biệt với chính sách giảm phí từ ngày 24/4/2025 đến 31/12/2025. Sau khi nộp, bạn sẽ nhận được mã hồ sơ để theo dõi tiến trình xử lý.
Bước 3: Thanh toán phí
Sau khi hồ sơ được chấp nhận, cơ quan tư pháp sẽ gửi thông báo về mã hồ sơ và hướng dẫn thanh toán phí qua tin nhắn, email, hoặc thông qua Cổng Dịch vụ công. Phí có thể được thanh toán trực tuyến qua ví điện tử, ngân hàng, hoặc trực tiếp tại cơ quan tư pháp. Theo Thông tư số 16/2025/TT-BTC, thời gian thanh toán phải hoàn thành trong vòng 8 giờ làm việc kể từ khi nhận thông báo, nếu không hồ sơ có thể bị từ chối. Việc kiểm tra kỹ thông tin thanh toán, bao gồm mã hồ sơ và số tiền, là cần thiết để đảm bảo giao dịch thành công và không bị gián đoạn.
Bước 4: Nhận kết quả
Thời gian xử lý hồ sơ là 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu hợp lệ, theo Điều 48 Luật Lý lịch tư pháp 2009. Trong trường hợp cần xác minh thêm (ví dụ, người cư trú tại nhiều địa phương hoặc có thời gian ở nước ngoài), thời gian có thể kéo dài đến 15 ngày. Kết quả có thể được nhận trực tiếp tại cơ quan tư pháp, qua bưu điện, hoặc dưới dạng bản điện tử thông qua hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính. Bản điện tử có giá trị pháp lý tương đương bản giấy, phù hợp cho các giao dịch trực tuyến hoặc khi cần nộp hồ sơ cho các cơ quan quốc tế.
4. Câu hỏi thường gặp
Những ai được miễn phí làm lý lịch tư pháp số 1?
Theo Thông tư số 16/2025/TT-BTC, các đối tượng được miễn phí bao gồm trẻ em (dưới 16 tuổi) theo Luật Trẻ em 2016, người cao tuổi theo Luật Người cao tuổi 2009, người khuyết tật theo Luật Người khuyết tật 2010, người thuộc hộ nghèo, và người cư trú tại các xã đặc biệt khó khăn. Để được miễn phí, cần xuất trình giấy tờ chứng minh như giấy xác nhận hộ nghèo, giấy chứng nhận khuyết tật, hoặc giấy tờ liên quan đến người có công.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 có thời hạn bao lâu?
Hiện tại, pháp luật Việt Nam chưa quy định cụ thể thời hạn sử dụng của phiếu lý lịch tư pháp số 1. Tuy nhiên, tùy thuộc vào yêu cầu của cơ quan, tổ chức (như công ty, đại sứ quán), thời hạn hiệu lực thường dao động từ 6 tháng đến 1 năm. Bạn nên kiểm tra kỹ yêu cầu của nơi sử dụng phiếu để đảm bảo phiếu vẫn còn giá trị khi nộp.
Làm thế nào để kiểm tra tiến độ xử lý hồ sơ lý lịch tư pháp số 1?
Sau khi nộp hồ sơ, bạn sẽ nhận được mã hồ sơ qua tin nhắn hoặc email. Bạn có thể sử dụng mã này để kiểm tra tiến độ trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc liên hệ trực tiếp với Sở Tư pháp nơi nộp hồ sơ. Nếu nộp trực tuyến qua VNeID, hệ thống sẽ cung cấp thông báo tự động về trạng thái hồ sơ, giúp bạn theo dõi dễ dàng.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 là tài liệu không thể thiếu trong nhiều thủ tục hành chính và pháp lý, từ xin việc, du học đến đăng ký kinh doanh. Việc nắm rõ mức phí, quy trình, và các lưu ý quan trọng sẽ giúp bạn hoàn thành thủ tục nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí. Với các chính sách giảm phí khi nộp trực tuyến và miễn phí cho các đối tượng yếu thế, nhà nước đã tạo điều kiện thuận lợi để người dân tiếp cận dịch vụ này. Nếu cần hỗ trợ chuyên sâu hoặc tư vấn chi tiết, hãy liên hệ visaworlds để được hướng dẫn tận tình và chính xác!
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.