Lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 là bao nhiêu?


 

Phí làm lý lịch tư pháp số 2 là một yếu tố quan trọng mà cá nhân cần nắm rõ khi thực hiện các thủ tục pháp lý như xin việc, định cư, hoặc gia hạn thị thực. Đây là loại giấy tờ chứng minh tình trạng pháp lý của một cá nhân, đặc biệt cần thiết trong các giao dịch quốc tế hoặc tố tụng. Hiểu rõ mức phí và quy trình thực hiện sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí. Để đảm bảo quá trình này diễn ra suôn sẻ, cùng visaworlds khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.

Lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 là bao nhiêu?.jpg
Lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 là bao nhiêu?

1. Lý lịch tư pháp số 2 là gì và tại sao cần thiết?

Lý lịch tư pháp số 2 là một văn bản do Trung tâm Lý lịch tư pháp Quốc gia hoặc Sở Tư pháp cấp, nhằm cung cấp thông tin đầy đủ về án tích của một cá nhân, bao gồm cả những án tích đã được xóa. Loại phiếu này khác với phiếu lý lịch tư pháp số 1 ở chỗ nó phục vụ các mục đích đặc biệt như tố tụng, kiểm tra lý lịch cá nhân, hoặc các yêu cầu từ cơ quan nước ngoài. Việc hiểu rõ vai trò của loại giấy tờ này sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho các thủ tục hành chính liên quan.

Phiếu lý lịch tư pháp số 2 đặc biệt quan trọng trong các trường hợp liên quan đến tố tụng hình sự hoặc khi cá nhân cần chứng minh toàn bộ lịch sử pháp lý của mình. Ví dụ, trong các trường hợp xin định cư tại nước ngoài hoặc đăng ký kết hôn với công dân nước ngoài, cơ quan chức năng thường yêu cầu phiếu này để đảm bảo tính minh bạch. Theo Điều 41 Luật Lý lịch tư pháp 2009, phiếu lý lịch tư pháp số 2 được cấp theo yêu cầu của cá nhân để họ biết rõ nội dung lý lịch pháp lý của mình hoặc để phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử của cơ quan tố tụng. Ngoài ra, các tổ chức, doanh nghiệp trong lĩnh vực giáo dục, y tế, hoặc tài chính cũng có thể yêu cầu phiếu này để kiểm tra lý lịch nhân sự, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về pháp lý.

Để đảm bảo tính chính xác, thông tin trong phiếu lý lịch tư pháp số 2 được tổng hợp từ cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp quốc gia, bao gồm các bản án, quyết định hình sự có hiệu lực pháp luật, và các quyết định cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp. Điều 2 Luật Lý lịch tư pháp 2009 định nghĩa rõ lý lịch tư pháp là thông tin về án tích và tình trạng thi hành án của cá nhân, giúp minh bạch hóa lịch sử pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

2. Lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 là bao nhiêu?

Lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 là một trong những mối quan tâm hàng đầu của người thực hiện thủ tục này. Dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành, mức phí được quy định thống nhất trên toàn quốc, với các trường hợp được giảm hoặc miễn phí tùy thuộc vào đối tượng. Dưới đây là chi tiết về mức phí và các quy định liên quan để bạn dễ dàng nắm bắt.

Theo Điều 4 Thông tư 244/2016/TT-BTC ban hành ngày 11/11/2016 bởi Bộ Tài chính, lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 được quy định như sau:
Mức phí tiêu chuẩn cho công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam là 200.000 đồng/lần/người. Đối với các đối tượng được ưu đãi như sinh viên, người có công với cách mạng, hoặc thân nhân liệt sĩ (bao gồm cha mẹ đẻ, vợ/chồng, con đẻ, con nuôi, hoặc người nuôi dưỡng liệt sĩ), mức phí giảm còn 100.000 đồng/lần/người. Trong trường hợp yêu cầu cấp từ 3 phiếu trở lên trong một lần, từ phiếu thứ 3 trở đi, cơ quan thu phí sẽ tính thêm 5.000 đồng/phiếu để bù đắp chi phí in ấn mẫu phiếu.

Các đối tượng được miễn lệ phí được quy định tại Điều 5 Thông tư 244/2016/TT-BTC, bao gồm trẻ em dưới 16 tuổi theo Luật Trẻ em 2016 người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên theo Luật Người cao tuổi 2009, người khuyết tật theo Luật Người khuyết tật 2010, người thuộc hộ nghèo theo Nghị định 07/2021/NĐ-CP, và người cư trú tại các xã đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, xã biên giới, hoặc xã an toàn khu theo quy định pháp luật. Để được hưởng chính sách miễn hoặc giảm phí, bạn cần xuất trình các giấy tờ chứng minh như thẻ sinh viên, giấy chứng nhận hộ nghèo, hoặc giấy xác nhận nơi cư trú khi nộp hồ sơ.

Ngoài ra, Công văn 44/TTLLTPQG-HCTH năm 2017 của Trung tâm Lý lịch tư pháp Quốc gia hướng dẫn chi tiết việc thực hiện Thông tư 244/2016/TT-BTC, nhấn mạnh rằng các khoản phí phải được nộp vào tài khoản phí chờ nộp ngân sách tại Kho bạc Nhà nước chậm nhất vào ngày 5 hàng tháng. Điều này đảm bảo tính minh bạch và thống nhất trong quản lý lệ phí trên toàn quốc.

3. Quy trình xin cấp lý lịch tư pháp số 2

Quy trình xin cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ đúng các bước để đảm bảo hồ sơ được xử lý nhanh chóng. Bạn có thể thực hiện thủ tục này trực tiếp, qua bưu điện, hoặc trực tuyến thông qua các cổng dịch vụ công. Dưới đây là các bước chi tiết theo Điều 46 Luật Lý lịch tư pháp 2009, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật Cư trú 2020:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ xin cấp lý lịch tư pháp số 2 bao gồm tờ khai yêu cầu theo mẫu số 03/2013/TT-LLTP, được chứng thực chữ ký tại Ủy ban nhân dân xã/phường, công chứng tư nhân, hoặc Đại sứ quán Việt Nam nếu bạn đang ở nước ngoài. Bạn cần cung cấp bản sao chứng minh nhân dân, thẻ căn cước công dân, hoặc hộ chiếu (bản sao có chứng thực hoặc xuất trình bản chính để đối chiếu). Đối với người nước ngoài, cần thêm bản sao giấy chứng nhận thường trú/tạm trú hoặc thị thực Việt Nam, được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt nếu được cấp bởi cơ quan nước ngoài. Nếu thuộc đối tượng được miễn hoặc giảm phí, bạn phải nộp thêm giấy tờ chứng minh như giấy chứng nhận hộ nghèo hoặc giấy xác nhận cư trú tại vùng đặc biệt khó khăn.

Bước 2: Nộp hồ sơ
Hồ sơ được nộp tại Sở Tư pháp nơi bạn thường trú hoặc tạm trú. Công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài nộp tại Sở Tư pháp nơi cư trú trước khi xuất cảnh, trong khi người nước ngoài nộp tại Sở Tư pháp nơi họ đang cư trú tại Việt Nam. Nếu không xác định được nơi cư trú, bạn có thể nộp tại Trung tâm Lý lịch tư pháp Quốc gia. Theo Quyết định 1050/QĐ-BTP năm 2021, hồ sơ cũng có thể được nộp qua bưu điện hoặc trực tuyến thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Cổng Dịch vụ công Bộ Công an, yêu cầu tài khoản định danh điện tử mức độ 2.

Bước 3: Thanh toán lệ phí
Sau khi nộp hồ sơ, bạn sẽ nhận được thông báo về lệ phí cần thanh toán trong vòng 8 giờ làm việc. Lệ phí có thể được nộp trực tiếp tại Sở Tư pháp, qua chuyển khoản ngân hàng, hoặc thông qua các tiện ích thanh toán tích hợp trên Cổng Dịch vụ công. Thông tư 66/2023/TT-BCA quy định rằng việc thanh toán trực tuyến phải được thực hiện ngay để hồ sơ được xử lý, và bạn sẽ nhận được mã số hồ sơ để theo dõi tiến độ.

Bước 4: Nhận kết quả
Theo Điều 48 Luật Lý lịch tư pháp 2009, thời gian xử lý hồ sơ là không quá 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu hợp lệ. Trong các trường hợp phức tạp, như công dân Việt Nam đã cư trú ở nhiều nơi, người nước ngoài, hoặc cần xác minh điều kiện xóa án tích, thời gian có thể kéo dài đến 15 ngày. Trong trường hợp khẩn cấp theo Điều 46 Luật Lý lịch tư pháp 2009, thời gian xử lý có thể rút ngắn xuống 24 giờ. Kết quả có thể được nhận trực tiếp tại Sở Tư pháp, qua bưu điện, hoặc dưới dạng bản điện tử thông qua Cổng Dịch vụ công.

4. Câu hỏi thường gặp về phí làm lý lịch tư pháp số 2

Thời gian cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 là bao lâu?

Theo Điều 48 Luật Lý lịch tư pháp 2009, thời gian xử lý hồ sơ là không quá 10 ngày làm việc, nhưng có thể kéo dài đến 15 ngày nếu cần xác minh thêm, chẳng hạn đối với công dân Việt Nam đã cư trú ở nhiều nơi hoặc người nước ngoài. Trong trường hợp khẩn cấp theo Điều 46, thời gian có thể rút ngắn xuống 24 giờ nếu có yêu cầu từ cơ quan tố tụng.

Làm lý lịch tư pháp số 2 trực tuyến có mất phí không?

Lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 trực tuyến vẫn áp dụng mức 200.000 đồng/lần/người hoặc 100.000 đồng/lần/người cho đối tượng được giảm phí, tương tự như làm trực tiếp. Tuy nhiên, nếu chọn nhận kết quả qua bưu điện, bạn có thể phải chịu thêm phí dịch vụ bưu chính, theo Thông tư 244/2016/TT-BTC và Quyết định 45/2016/QĐ-TTg.

Có thể nộp hồ sơ ở đâu để xin cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2?

Hồ sơ có thể nộp tại Sở Tư pháp nơi thường trú hoặc tạm trú, hoặc tại Trung tâm Lý lịch tư pháp Quốc gia nếu không xác định được nơi cư trú. Công dân Việt Nam ở nước ngoài nộp tại Sở Tư pháp nơi cư trú trước khi xuất cảnh, theo Điều 44 Luật Lý lịch tư pháp 2009. Ngoài ra, nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công là một lựa chọn tiện lợi.

Lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2, với mức tiêu chuẩn 200.000 đồng/lần/người và các chính sách giảm hoặc miễn phí cho các đối tượng ưu tiên, là một yếu tố quan trọng cần nắm rõ để đảm bảo quá trình thực hiện thủ tục diễn ra suôn sẻ. Để được hỗ trợ chi tiết hơn về hồ sơ, quy trình, hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ visaworlds qua hotline hoặc website chính thức. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn!

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận