Quốc tịch Thụy Sĩ tiếng anh là gì?

Quốc tịch Thụy Sĩ mang theo những quyền lợi và trách nhiệm được quy định bởi hệ thống pháp luật của Thụy Sĩ. Điều này bao gồm quyền tham gia vào các quyết định cộng đồng, quyền bảo vệ và hưởng các chính sách xã hội, cũng như trách nhiệm tuân thủ các quy định và nghĩa vụ của công dân đối với quốc gia. Hãy cũng Visaworlds tìm hiểu về Quốc tịch Thụy Sĩ tiếng anh là gì? nhé!

Quốc tịch Thụy Sĩ tiếng anh là gì?
Quốc tịch Thụy Sĩ tiếng anh là gì?

I. Quốc tịch là gì?

Quốc tịch là một khái niệm pháp lý chỉ quyền và nghĩa vụ của người cá nhân đối với một quốc gia cụ thể. Nó là một hình thức nhận biết pháp lý về sự liên kết giữa người và một quốc gia cụ thể. Mỗi người được gọi là công dân của quốc gia nào đó, và quốc tịch thường xác định các quyền và trách nhiệm của họ trong phạm vi lãnh thổ và pháp luật của quốc gia đó.

II. Quốc tịch Thụy Sĩ tiếng anh là gì?

Quốc tịch Thụy Sĩ trong tiếng Anh được gọi là “Swiss citizenship.”

“Swiss citizenship” là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ quốc tịch của Thụy Sĩ. Đây là một đặc điểm pháp lý chứng nhận mối liên kết giữa một cá nhân và quốc gia Thụy Sĩ. Quy trình đăng ký và duy trì quốc tịch Thụy Sĩ thường đòi hỏi tuân thủ các yêu cầu và điều kiện cụ thể, trong đó có thể bao gồm thời gian lưu trú và các quy định về kiến thức văn hóa.

III. Danh sách các quốc gia (với quốc gia và ngôn ngữ của họ)

Nationality Country Language
British (người Anh) United Kingdom English
Scottish (Người Scotland) Scotland English/Gaelic
Irish (Người Ailen) Northern Ireland English
Welsh (người xứ Wales) Wales English/Welsh
Danish (người Đan Mạch) Denmark Danish
Finnish (Phần Lan) Finland Finnish
Norwegian (Nauy) Norway Norwegian
Swedish (Tiếng Thụy Điển) Sweden Swedish
Swiss (Thụy Sĩ) Switzerland German/French/Italian
Estonian (Người Estonia) Estonia Estonian
Latvian (Người Latvia) Latvia Latvian
Lithuanian (Tiếng Litva) Lithuania Lithuanian
Austrian (Áo) Austria German
Belgian (Người Bỉ) Belgium French/Flemish
French (người Pháp) France French
German (tiếng Đức) Germany German
Italian (người Ý) Italy Italian
Dutch (Tiếng Hà Lan) Netherlands Dutch
American (Người Mỹ) United States English
Canadian (người Canada) Canada English/French
Mexican (Người Mexico) Mexico Spanish
Ukrainian (Người Ukraina) Ukraine Ukrainian
Russian (tiếng Nga) Russia Russian
Belarusian (Người Belarus) Belarus Belarusian
Polish (Ban Lan) Poland Polish
Czech (Tiếng Séc) Czech Republic Czech
Slovak/Slovakian (Tiếng Slovak) Slovakia Slovakian
Hungarian (người Hungary) Hungary Hungarian
Romanian (Tiếng Rumani) Romania Romanian
Bulgarian (Người Bungari) Bulgaria Bulgarian
Greek (người Hy Lạp) Greece Greek
Spanish (người Tây Ban Nha) Spain Spanish

IV. Khu vực Đông Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Trung Quốc China Chinese
Nhật Bản Japan Japanese
Mông Cổ Mongolia Mongolian
Triều Tiên North Korea North Korean
Hàn Quốc South Korea South Korean
Đài Loan Taiwan Taiwanese

V. Khu vực Đông Nam Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Campuchia Cambodia Cambodian
Indonesia Indonesia Indonesian
Lào Laos Lao/Laotian
Ma-lay-si-a Malaysia Malaysian
Mi-an-ma Myanmar Burmese
Phi-lip-pin Philippines Filipino
Sing-ga-po Singapore Singaporean
Thái Lan Thailand Thai
Việt Nam Vietnam Vietnamese

VI. Mọi người cũng hỏi

1. Quốc tịch của Thụy Sĩ trong tiếng Anh là gì?

Trả lời: Quốc tịch của Thụy Sĩ trong tiếng Anh là “Swiss”.

2. Làm thế nào để chỉ người từ Thụy Sĩ về mặt quốc tịch trong tiếng Anh?

Trả lời: Người từ Thụy Sĩ được chỉ là “Swiss” khi mô tả quốc tịch của họ.

3. Ngôn ngữ nào thường được sử dụng để mô tả quốc tịch Thụy Sĩ trong tiếng Anh?

Trả lời: Thuật ngữ “Swiss” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả quốc tịch của những người từ Thụy Sĩ.

 

Bài viết liên quan

0931473068

Tư vấn
challenges-icon chat-active-icon