Tên quốc tịch tiếng anh của các nước

Quốc tịch của một quốc gia được gọi là “citizenship.” Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được kết hợp với tên riêng của quốc gia để tạo thành danh xưng chính xác, chẳng hạn như “Vietnamese citizenship” cho quốc tịch Việt Nam, “German citizenship” cho quốc tịch Đức, hoặc “American citizenship” cho quốc tịch Hoa Kỳ.Hãy cũng Visaworlds tìm hiểu về Tên quốc tịch tiếng anh của các nước nhé!

Tên quốc tịch tiếng anh của các nước
Tên quốc tịch tiếng anh của các nước

I. Quốc tịch là gì?

Quốc tịch là một khái niệm pháp lý chỉ quyền và nghĩa vụ của người cá nhân đối với một quốc gia cụ thể. Nó là một hình thức nhận biết pháp lý về sự liên kết giữa người và một quốc gia cụ thể. Mỗi người được gọi là công dân của quốc gia nào đó, và quốc tịch thường xác định các quyền và trách nhiệm của họ trong phạm vi lãnh thổ và pháp luật của quốc gia đó.

II. Tên quốc tịch tiếng anh của các nước

Nationality Country Language
British (người Anh) United Kingdom English
Scottish (Người Scotland) Scotland English/Gaelic
Irish (Người Ailen) Northern Ireland English
Welsh (người xứ Wales) Wales English/Welsh
Danish (người Đan Mạch) Denmark Danish
Finnish (Phần Lan) Finland Finnish
Norwegian (Nauy) Norway Norwegian
Swedish (Tiếng Thụy Điển) Sweden Swedish
Swiss (Thụy Sĩ) Switzerland German/French/Italian
Estonian (Người Estonia) Estonia Estonian
Latvian (Người Latvia) Latvia Latvian
Lithuanian (Tiếng Litva) Lithuania Lithuanian
Austrian (Áo) Austria German
Belgian (Người Bỉ) Belgium French/Flemish
French (người Pháp) France French
German (tiếng Đức) Germany German
Italian (người Ý) Italy Italian
Dutch (Tiếng Hà Lan) Netherlands Dutch
American (Người Mỹ) United States English
Canadian (người Canada) Canada English/French
Mexican (Người Mexico) Mexico Spanish
Ukrainian (Người Ukraina) Ukraine Ukrainian
Russian (tiếng Nga) Russia Russian
Belarusian (Người Belarus) Belarus Belarusian
Polish (Ban Lan) Poland Polish
Czech (Tiếng Séc) Czech Republic Czech
Slovak/Slovakian (Tiếng Slovak) Slovakia Slovakian
Hungarian (người Hungary) Hungary Hungarian
Romanian (Tiếng Rumani) Romania Romanian
Bulgarian (Người Bungari) Bulgaria Bulgarian
Greek (người Hy Lạp) Greece Greek
Spanish (người Tây Ban Nha) Spain Spanish

III. Khu vực Đông Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Trung Quốc China Chinese
Nhật Bản Japan Japanese
Mông Cổ Mongolia Mongolian
Triều Tiên North Korea North Korean
Hàn Quốc South Korea South Korean
Đài Loan Taiwan Taiwanese

IV. Khu vực Đông Nam Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Campuchia Cambodia Cambodian
Indonesia Indonesia Indonesian
Lào Laos Lao/Laotian
Ma-lay-si-a Malaysia Malaysian
Mi-an-ma Myanmar Burmese
Phi-lip-pin Philippines Filipino
Sing-ga-po Singapore Singaporean
Thái Lan Thailand Thai
Việt Nam Vietnam Vietnamese

V. Cách viết quốc tịch bằng tiếng Anh

Tên quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ luôn bắt đầu bằng chữ cái in hoa trong tiếng Anh. Viết quốc tịch không phải lúc nào cũng đơn giản, nhưng bạn có thể thấy rằng có một số phần cuối thường được chia sẻ bằng -ese, -ian và -ish. Nhiều khi, bạn cũng có thể thấy rằng tính từ quốc tịch thường giống với ngôn ngữ được sử dụng ở quốc gia đó.

Dưới đây là một số ví dụ khác về cách bạn nói và viết các quốc tịch bằng tiếng Anh:

  • Sử dụng quốc gia: “ I live in Spain: Tôi sống ở Tây Ban Nha. “
  • Sử dụng tính từ:  “I love Spanish food: Tôi thích đồ ăn Tây Ban Nha.”
  • Mô tả nguồn gốc: “ I am Spanish: Tôi là người Tây Ban Nha” – “I am from Spain: Tôi đến từ Tây Ban Nha” – “He is a Spanish person: Anh ấy là người Tây Ban Nha”
  • Sử dụng ngôn ngữ:  “I speak Spanish:  Tôi nói tiếng Tây Ban Nha”
  • Mô tả văn hóa:  “The Spanish love to party! Người Tây Ban Nha thích tiệc tùng!”

Việc học tên các quốc gia và dân tộc sẽ trở nên tự nhiên khi bạn thực hành tiếng Anh nhiều hơn. Một trong những điều tuyệt vời nhất về tiếng Anh là nó là một trong những ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Điều đó có nghĩa là bạn có thể học tất cả các tên quốc tịch, quốc gia và ngôn ngữ khác nhau từ mọi người trên khắp thế giới. Điều quan trọng nhất là đừng từ bỏ việc luyện tập tiếng Anh!

VI. Mọi người cũng hỏi

1. Câu hỏi: Tiếng nước nào được coi là ngôn ngữ chính thức tại Việt Nam?

Trả lời: Tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức tại Việt Nam.

2. Câu hỏi: Nước nào ở Châu Á có tiếng nói chính thức là tiếng Thái Lan?

Trả lời: Tiếng Thái là ngôn ngữ chính thức tại Thái Lan.

3. Câu hỏi: Có bao nhiêu ngôn ngữ chính thức tại Singapore?

Trả lời: Singapore có bốn ngôn ngữ chính thức, đó là tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Malay, và tiếng Tamil.

Bài viết liên quan

0931473068

Tư vấn
challenges-icon chat-active-icon