Quốc tịch Turkey tiếng anh là gì?

Quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish citizenship) là quyền lợi và trách nhiệm pháp lý của công dân Thổ Nhĩ Kỳ. Những người sở hữu quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ được coi là công dân của quốc gia này và họ có quyền lợi như tự do di chuyển, tham gia vào các hoạt động công dân, và hưởng nhiều quyền lợi khác theo luật pháp Thổ Nhĩ Kỳ. Vậy bạn có biết Quốc tịch Turkey tiếng anh là gì? chưa hãy cùng Visaworlds tìm hiểu nhé!

Quốc tịch Turkey tiếng anh là gì?
Quốc tịch Turkey tiếng anh là gì?

I. Quốc tịch là gì?

Quốc tịch là một khái niệm pháp lý chỉ quyền và nghĩa vụ của người cá nhân đối với một quốc gia cụ thể. Nó là một hình thức nhận biết pháp lý về sự liên kết giữa người và một quốc gia cụ thể. Mỗi người được gọi là công dân của quốc gia nào đó, và quốc tịch thường xác định các quyền và trách nhiệm của họ trong phạm vi lãnh thổ và pháp luật của quốc gia đó.

II. Quốc tịch Turkey tiếng anh là gì?

Quốc tịch của Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Anh được gọi là “Turkish citizenship” hoặc “Turkish nationality”.

Quá trình đạt được quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ thường đòi hỏi người đăng ký tuân thủ các tiêu chí và hoàn thành các thủ tục đăng ký do chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ quy định. Các yếu tố như thời gian cư trú, đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ, và các điều kiện khác có thể ảnh hưởng đến quyết định về việc cấp quốc tịch.

Quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ mang lại nhiều quyền lợi và tự do cho người sở hữu, như quyền tham gia bầu cử, quyền sử dụng dịch vụ y tế và giáo dục, cũng như sự bảo vệ của chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ trong nhiều khía cạnh cuộc sống.

III. Danh sách các quốc gia (với quốc gia và ngôn ngữ của họ)

Nationality Country Language
British (người Anh) United Kingdom English
Scottish (Người Scotland) Scotland English/Gaelic
Irish (Người Ailen) Northern Ireland English
Welsh (người xứ Wales) Wales English/Welsh
Danish (người Đan Mạch) Denmark Danish
Finnish (Phần Lan) Finland Finnish
Norwegian (Nauy) Norway Norwegian
Swedish (Tiếng Thụy Điển) Sweden Swedish
Swiss (Thụy Sĩ) Switzerland German/French/Italian
Estonian (Người Estonia) Estonia Estonian
Latvian (Người Latvia) Latvia Latvian
Lithuanian (Tiếng Litva) Lithuania Lithuanian
Austrian (Áo) Austria German
Belgian (Người Bỉ) Belgium French/Flemish
French (người Pháp) France French
German (tiếng Đức) Germany German
Italian (người Ý) Italy Italian
Dutch (Tiếng Hà Lan) Netherlands Dutch
American (Người Mỹ) United States English
Canadian (người Canada) Canada English/French
Mexican (Người Mexico) Mexico Spanish
Ukrainian (Người Ukraina) Ukraine Ukrainian
Russian (tiếng Nga) Russia Russian
Belarusian (Người Belarus) Belarus Belarusian
Polish (Ban Lan) Poland Polish
Czech (Tiếng Séc) Czech Republic Czech
Slovak/Slovakian (Tiếng Slovak) Slovakia Slovakian
Hungarian (người Hungary) Hungary Hungarian
Romanian (Tiếng Rumani) Romania Romanian
Bulgarian (Người Bungari) Bulgaria Bulgarian
Greek (người Hy Lạp) Greece Greek
Spanish (người Tây Ban Nha) Spain Spanish

IV. Khu vực Đông Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Trung Quốc China Chinese
Nhật Bản Japan Japanese
Mông Cổ Mongolia Mongolian
Triều Tiên North Korea North Korean
Hàn Quốc South Korea South Korean
Đài Loan Taiwan Taiwanese

V. Khu vực Đông Nam Á

Quốc gia tiếng Việt Quốc gia tiếng Anh Quốc tịch tiếng Anh
Campuchia Cambodia Cambodian
Indonesia Indonesia Indonesian
Lào Laos Lao/Laotian
Ma-lay-si-a Malaysia Malaysian
Mi-an-ma Myanmar Burmese
Phi-lip-pin Philippines Filipino
Sing-ga-po Singapore Singaporean
Thái Lan Thailand Thai
Việt Nam Vietnam Vietnamese

VI. Mọi người cũng hỏi

1.  Quốc tịch của người đến từ Thổ Nhĩ Kỳ là gì?

–  Quốc tịch của người đến từ Thổ Nhĩ Kỳ là Thổ Nhĩ Kỳ.

2.  Người ta gọi như thế nào về quốc tịch hoặc nguồn gốc của người từ Thổ Nhĩ Kỳ?

–  Nếu ai đó đến từ Thổ Nhĩ Kỳ, họ thường được gọi là người Thổ Nhĩ Kỳ về quốc tịch.

3.  Thuật ngữ chính thức để chỉ quốc tịch của những người sinh ra tại Thổ Nhĩ Kỳ là gì?

–  Thuật ngữ chính thức để chỉ quốc tịch của những người sinh ra tại Thổ Nhĩ Kỳ là quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.

Bài viết liên quan

0931473068

Tư vấn
challenges-icon chat-active-icon