Gần đây, chính sách xuất nhập cảnh của Việt Nam đã có thay đổi đáng chú ý liên quan đến thời hạn hộ chiếu khi xuất cảnh. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quy định mới nhất, giúp bạn cập nhật và tuân thủ đúng các yêu cầu khi thực hiện thủ tục xuất cảnh. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Quy định thời hạn hộ chiếu khi xuất cảnh nhé!

1. Hộ chiếu là gì?
Hộ chiếu là một tài liệu do chính phủ cấp cho công dân của mình để xác nhận danh tính và quốc tịch của họ khi đi du lịch quốc tế. Nó có thể được sử dụng để xin nhập cảnh vào các quốc gia khác và thường được yêu cầu để đi du lịch bằng đường hàng không hoặc đường biển.
2. Quy định thời hạn hộ chiếu khi xuất cảnh
Theo quy định của Việt Nam
- Trước đây: Hộ chiếu phải còn hạn sử dụng từ đủ 6 tháng trở lên khi xuất cảnh.
- Hiện nay (từ 15/08/2023): Quy định về thời hạn 6 tháng đã được bãi bỏ. Công dân Việt Nam được xuất cảnh chỉ cần giấy tờ xuất nhập cảnh còn nguyên vẹn và còn thời hạn sử dụng.
Lưu ý:
- Quy định chỉ áp dụng cho việc xuất cảnh khỏi Việt Nam.
- Quy định nhập cảnh của nước ngoài: Mỗi quốc gia có thể có quy định khác nhau về thời hạn hộ chiếu khi nhập cảnh. Bạn cần kiểm tra kỹ thông tin của đại sứ quán/lãnh sự quán nước sở tại trước khi đi du lịch.
Một số lưu ý khác
- Nên kiểm tra kỹ thông tin trên hộ chiếu trước khi đi du lịch, đảm bảo hộ chiếu còn nguyên vẹn, không bị rách nát, tẩy xóa.
- Nên gia hạn hộ chiếu khi còn hạn 6 tháng để tránh gặp rắc rối trong quá trình xuất nhập cảnh.
- Tham khảo thêm thông tin chi tiết tại website của Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam: https://xuatnhapcanh.gov.vn/
Trường hợp đặc biệt
- Trẻ em dưới 14 tuổi: Được xuất cảnh cùng với người lớn có hộ chiếu còn hạn sử dụng theo quy định.
- Người không có hộ chiếu: Có thể sử dụng giấy tờ khác thay thế như: Căn cước công dân gắn chip điện tử còn hạn sử dụng (đối với công dân Việt Nam); giấy Chứng minh nhân dân có giá trị xuất nhập cảnh (đối với người nước ngoài).
3. Hồ sơ xin xuất cảnh
Lưu ý:
- Thủ tục xin xuất cảnh có thể thay đổi tùy theo mục đích xuất cảnh, thời gian lưu trú và quốc gia đến. Do đó, bạn nên liên hệ với cơ quan xuất nhập cảnh hoặc đại sứ quán/lãnh sự quán nước sở tại để được hướng dẫn cụ thể.
- Dưới đây là thông tin chi tiết về hồ sơ xin xuất cảnh chung cho người Việt Nam:
Tờ khai đề nghị cấp phép xuất cảnh
- Tải mẫu tờ khai tại website của Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam (https://www.xuatnhapcanh.gov.vn/) hoặc lấy mẫu trực tiếp tại các cơ quan xuất nhập cảnh.
- Điền đầy đủ và chính xác thông tin cá nhân, mục đích xuất cảnh, thời gian lưu trú, quốc gia đến,… theo hướng dẫn trên tờ khai.
- Ký tên, đóng dấu giáp lai và dán ảnh chân dung 4x6cm vào tờ khai.
Hộ chiếu
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng tính từ ngày xuất cảnh dự kiến.
- Hộ chiếu không bị rách nát, tẩy xóa, sửa chữa.
Vé máy bay/tàu xe khứ hồi hoặc vé máy bay/tàu xe một chiều và cam kết xuất cảnh theo lịch trình
- Vé máy bay/tàu xe khứ hồi hoặc vé máy bay/tàu xe một chiều và cam kết xuất cảnh theo lịch trình do hãng hàng không/công ty vận tải cấp.
- Vé máy bay/tàu xe phải có đầy đủ thông tin về hành khách, ngày giờ bay/mất tàu, số hiệu chuyến bay/tàu, hành trình bay/đi,…
Giấy tờ chứng minh mục đích xuất cảnh
- Tùy theo mục đích xuất cảnh, bạn cần cung cấp các giấy tờ chứng minh tương ứng, ví dụ:
- Du lịch: Visa du lịch, vé tham quan, đặt phòng khách sạn,…
- Công tác: Giấy giới thiệu công tác của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, visa công tác,…
- Thăm thân: Giấy mời của người thân ở nước ngoài, visa thăm thân,…
- Lao động: Hợp đồng lao động, visa lao động,…
- Du học: Giấy nhập học, visa du học,…
Giấy tờ chứng minh nhân thân
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân còn hiệu lực.
- Giấy khai sinh (đối với trẻ em dưới 14 tuổi).
Giấy tờ bổ sung (nếu có)
- Giấy ủy quyền (trường hợp người khác nộp hồ sơ thay cho người xuất cảnh).
- Giấy đồng ý cho con xuất cảnh của cha/mẹ (trường hợp trẻ em dưới 18 tuổi đi du lịch với một người hoặc không đi cùng cha/mẹ).
- Giấy tờ chứng minh tài chính (sổ tiết kiệm, sao kê tài khoản ngân hàng,…).
- Giấy tờ khác (nếu có).
Lưu ý:
- Tất cả các bản sao giấy tờ phải được công chứng hoặc xác nhận hợp lệ.
- Nộp hồ sơ xin xuất cảnh trực tiếp tại các cơ quan xuất nhập cảnh có thẩm quyền.
- Lệ phí xin xuất cảnh sẽ được thu theo quy định.
>>> Đọc thêm Xin cấp lại hộ chiếu bị mất cần những gì? để biết thêm thông tin chi tiết nhé!
4. Quy trình xin xuất cảnh

Lưu ý:
- Thủ tục xin xuất cảnh có thể thay đổi tùy theo mục đích xuất cảnh, thời gian lưu trú và quốc gia đến. Do đó, bạn nên liên hệ với cơ quan xuất nhập cảnh hoặc đại sứ quán/lãnh sự quán nước sở tại để được hướng dẫn cụ thể.
- Dưới đây là quy trình xin xuất cảnh chung cho người Việt Nam:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
- Nếu hồ sơ của bạn thiếu hoặc chưa đầy đủ, bạn sẽ được hướng dẫn bổ sung và nộp lại hồ sơ.
Bước 2: Nộp hồ sơ
- Nộp hồ sơ trực tiếp tại các cơ quan xuất nhập cảnh có thẩm quyền.
- Lệ phí xin xuất cảnh sẽ được thu theo quy định.
Bước 3: Nhận kết quả
- Sau khi hoàn tất thủ tục, bạn sẽ được cấp giấy phép xuất cảnh.
- Giấy phép xuất cảnh có giá trị trong vòng 30 ngày kể từ ngày cấp.
Lưu ý:
- Bạn nên nộp hồ sơ xin xuất cảnh ít nhất 7 ngày làm việc trước ngày xuất cảnh dự kiến.
- Trong trường hợp hồ sơ của bạn đầy đủ, đúng quy định, bạn sẽ được cấp giấy phép xuất cảnh trong vòng 3 ngày làm việc.
5. Chi phí xin xuất cảnh
Lưu ý:
- Mức phí có thể thay đổi theo thời điểm và quy định của từng cơ quan xuất nhập cảnh.
- Nên liên hệ trực tiếp với cơ quan xuất nhập cảnh hoặc đại sứ quán/lãnh sự quán nước sở tại để được cập nhật thông tin chính xác nhất.
| LOẠI PHÍ | MỨC PHÍ | GHI CHÚ |
|---|---|---|
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh | 200.000 đồng | Áp dụng cho tất cả trường hợp xuất cảnh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người nước ngoài thường trú tại Việt Nam không có hộ chiếu | 400.000 đồng | Áp dụng cho người nước ngoài thường trú tại Việt Nam không có hộ chiếu |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam định cư tại nước ngoài | Miễn phí | Áp dụng cho người Việt Nam định cư tại nước ngoài có giấy tờ chứng minh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam định cư tại nước ngoài không có giấy tờ chứng minh | 400.000 đồng | Áp dụng cho người Việt Nam định cư tại nước ngoài không có giấy tờ chứng minh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam được nhận nuôi tại nước ngoài | Miễn phí | Áp dụng cho người Việt Nam được nhận nuôi tại nước ngoài có giấy tờ chứng minh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam được nhận nuôi tại nước ngoài không có giấy tờ chứng minh | 400.000 đồng | Áp dụng cho người Việt Nam được nhận nuôi tại nước ngoài không có giấy tờ chứng minh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam được nhận nuôi tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) | Miễn phí | Áp dụng cho người Việt Nam được nhận nuôi tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) có giấy tờ chứng minh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam được nhận nuôi tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) không có giấy tờ chứng minh | 400.000 đồng | Áp dụng cho người Việt Nam được nhận nuôi tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) không có giấy tờ chứng minh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam đang học tập tại nước ngoài | Miễn phí | Áp dụng cho người Việt Nam đang học tập tại nước ngoài có giấy tờ chứng minh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam đang học tập tại nước ngoài không có giấy tờ chứng minh | 400.000 đồng | Áp dụng cho người Việt Nam đang học tập tại nước ngoài không có giấy tờ chứng minh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam đang học tập tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) | Miễn phí | Áp dụng cho người Việt Nam đang học tập tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) có giấy tờ chứng minh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam đang học tập tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) không có giấy tờ chứng minh | 400.000 đồng | Áp dụng cho người Việt Nam đang học tập tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) không có giấy tờ chứng minh |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam đang làm việc tại nước ngoài | Miễn phí | Áp dụng cho người Việt Nam đang làm việc tại nước ngoài có hợp đồng lao động |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam đang làm việc tại nước ngoài không có hợp đồng lao động | 400.000 đồng | Áp dụng cho người Việt Nam đang làm việc tại nước ngoài không có hợp đồng lao động |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam đang làm việc tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) | Miễn phí | Áp dụng cho người Việt Nam đang làm việc tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) có hợp đồng lao động |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam đang làm việc tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) không có hợp đồng lao động | 400.000 đồng | Áp dụng cho người Việt Nam đang làm việc tại nước ngoài (đã đủ 18 tuổi) không có hợp đồng lao động |
| Phí cấp giấy phép xuất cảnh cho người Việt Nam đang đi du lịch tại nước ngoài | Miễn phí | Áp dụng cho người Việt Nam đang đi du lịch tại nước ngoài có vé máy bay/ |
>>> Đọc thêm Thủ tục báo mất hộ chiếu để biết thêm thông tin nhé!
6. Câu hỏi thường gặp
Tôi muốn đi du lịch nước A, cần kiểm tra thông tin gì về quy định hộ chiếu?
Trả lời: Bạn cần kiểm tra kỹ thông tin của đại sứ quán/lãnh sự quán nước A tại Việt Nam để biết chính xác quy định về thời hạn hộ chiếu khi nhập cảnh. Một số quốc gia có thể yêu cầu hộ chiếu còn hạn tối thiểu 3 tháng, 6 tháng hoặc 1 năm.
Tôi nên làm gì nếu hộ chiếu của tôi sắp hết hạn?
Trả lời: Bạn nên gia hạn hộ chiếu trước khi đi du lịch để tránh gặp rắc rối trong quá trình xuất nhập cảnh. Thủ tục gia hạn hộ chiếu khá đơn giản và có thể thực hiện tại các phòng Quản lý xuất nhập cảnh trên toàn quốc.
Hộ chiếu bị rách hoặc bìa bị bong tróc có được xuất cảnh không?
Trả lời: Không, bạn không được xuất cảnh với hộ chiếu bị rách hoặc bìa bị bong tróc. Hãy đến phòng Quản lý xuất nhập cảnh để xin cấp hộ chiếu mới.
Để có một chuyến đi trọn vẹn, việc hiểu rõ các quy định về hộ chiếu là vô cùng quan trọng. Hy vọng bài viết này Visa Worlds đã cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về thời hạn hộ chiếu khi xuất cảnh, từ đó giúp bạn lên kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. Đừng quên luôn kiểm tra lại các quy định mới nhất từ nước sở tại và điểm đến để đảm bảo hành trình của bạn diễn ra suôn sẻ và không gặp phải bất kỳ rắc rối nào.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.