Bạn đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch nước ngoài sắp tới? Hãy trang bị cho mình “bí kíp” phân biệt giữa hộ chiếu và visa – hai loại giấy tờ quan trọng để đảm bảo bạn có một hành trình suôn sẻ và đáng nhớ. Hãy cùng Visaworlds tìm hiểu về Phân biệt giữa visa và hộ chiếu khác nhau ở điểm nào? nhé!

Phân biệt giữa visa và hộ chiếu khác nhau ở điểm nào?

I. Hộ chiếu là gì?

Hộ chiếu là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia cấp cho công dân của quốc gia đó, xác nhận danh tính và quốc tịch của người mang khi đi du lịch hoặc cư trú nước ngoài.

II. Visa là gì?

Visa là giấy phép do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia cấp cho người nước ngoài, cho phép người đó nhập cảnh, lưu trú hoặc di chuyển trong quốc gia đó trong một khoảng thời gian nhất định với mục đích cụ thể.

III. Phân biệt giữa visa và hộ chiếu khác nhau ở điểm nào?

1. Chức năng

  • Hộ chiếu:
    • Chứng minh danh tính và quốc tịch của người mang khi đi du lịch hoặc cư trú nước ngoài.
    • Cho phép người mang qua cửa khẩu quốc tế.
    • Bảo vệ quyền lợi của người mang theo luật pháp quốc tế.
  • Visa:
    • Cho phép người nước ngoài nhập cảnh, lưu trú hoặc di chuyển trong quốc gia cấp visa trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Xác định mục đích lưu trú của người nước ngoài (du lịch, công tác, học tập, lao động…).
    • Giúp kiểm soát xuất nhập cảnh và an ninh quốc gia.

2. Hình thức

  • Hộ chiếu:
    • Thường là dạng sổ, có nhiều trang, ghi chép thông tin cá nhân, ảnh và các dữ liệu khác.
    • Có nhiều loại (hộ chiếu phổ thông, hộ chiếu công vụ, hộ chiếu ngoại giao…).
  • Visa:
    • Có thể dạng tem dán vào hộ chiếu, dạng thẻ rời hoặc dạng điện tử.
    • Có nhiều loại (visa du lịch, visa công tác, visa học tập, visa lao động…).

3. Thời hạn sử dụng

  • Hộ chiếu:
    • Thường có thời hạn 5 hoặc 10 năm.
    • Có thể gia hạn nếu còn hạn sử dụng của sổ.
  • Visa:
    • Có nhiều loại thời hạn khác nhau (visa ngắn hạn, visa dài hạn, visa vĩnh viễn…).
    • Phụ thuộc vào mục đích lưu trú và quy định của quốc gia cấp visa.

4. Thủ tục xin cấp

  • Hộ chiếu:
    • Xin cấp tại cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Sở Ngoại giao…).
    • Cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định, bao gồm: Giấy tờ tùy thân, ảnh, lệ phí…
  • Visa:
    • Xin cấp tại Đại sứ quán, Lãnh sự quán hoặc Trung tâm Dịch vụ Visa (tùy theo quy định của quốc gia cấp visa).
    • Cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định, bao gồm: Hộ chiếu, ảnh, giấy tờ chứng minh tài chính, thư mời (nếu có), lệ phí…

5. Mối liên hệ

  • Visa thường được đóng dấu hoặc dán vào hộ chiếu.
  • Để xin visa, bạn cần có hộ chiếu hợp lệ.
  • Hộ chiếu là giấy tờ bắt buộc để xin visa, nhưng không phải là điều kiện đủ.

Ví dụ:

  • Bạn muốn du lịch đến Hoa Kỳ. Bạn cần xin hộ chiếu Việt Nam trước, sau đó xin visa du lịch Hoa Kỳ.
  • Bạn muốn học tập tại Canada. Bạn cần xin hộ chiếu Việt Nam trước, sau đó xin visa du học Canada.

Kết luận:

Hộ chiếu và visa là hai loại giấy tờ khác nhau, có vai trò và chức năng riêng biệt trong việc đi lại quốc tế. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại giấy tờ này sẽ giúp bạn thuận lợi hơn trong quá trình xin cấp và sử dụng.

>>> Đọc thêm Hộ chiếu, quốc tịch quyền lực nhất thế giới để biết thêm thông tin nhé!

IV. Có những loại hộ chiếu và visa nào?

Có những loại hộ chiếu và visa nào?

1. Loại Hộ Chiếu

1.1 Hộ Chiếu Phổ Thông

  • Dành cho công dân Việt Nam đi du lịch, công tác, học tập, thăm thân,… ở nước ngoài trong thời gian ngắn hạn.
  • Có 2 loại:
    • Hộ chiếu phổ thông: Màu xanh tím, thời hạn 5 năm.
    • Hộ chiếu điện tử: Màu xanh lá cây, thời hạn 10 năm.

1.2 Hộ Chiếu Công Vụ

  • Dành cho cán bộ, công chức nhà nước đi công tác nước ngoài.
  • Có 2 loại:
    • Hộ chiếu công vụ: Màu đỏ, thời hạn 5 năm.
    • Hộ chiếu ngoại giao: Màu nâu, thời hạn 5 năm.

1.3 Hộ Chiếu Khẩn Cấp

  • Cấp cho công dân Việt Nam trong trường hợp khẩn cấp (mất hộ chiếu, cần đi nước ngoài gấp…).
  • Có thời hạn ngắn hơn hộ chiếu phổ thông.

2. Loại Visa

2.1 Phân loại theo Mục Đích

  • Visa Du lịch: Du lịch, tham quan, nghỉ dưỡng.
  • Visa Công Tác: Tham dự hội thảo, hội nghị, ký kết hợp đồng,…
  • Visa Học Tập: Du học, nghiên cứu sinh,…
  • Visa Lao Động: Làm việc tại nước ngoài.
  • Visa Thăm Thân: Thăm thân nhân, bạn bè đang sinh sống tại nước ngoài.
  • Visa Nghỉ Hưu: Định cư dài hạn tại nước ngoài.
  • Visa Chuyến Bay: Ngưng lưu tại một quốc gia khi quá cảnh.
  • Visa Y Tế: Khám chữa bệnh, điều trị y tế.

2.2 Phân loại theo Thời Hạn

  • Visa Ngắn Hạn: Thời hạn lưu trú dưới 1 năm.
  • Visa Dài Hạn: Thời hạn lưu trú từ 1 năm trở lên.
  • Visa Vĩnh Viễn: Cư trú vĩnh viễn tại nước ngoài.

2.3 Phân loại theo Số Lần Nhập Cảnh

  • Visa Một Lần: Chỉ được nhập cảnh một lần trong thời hạn visa.
  • Visa Hai Lần: Được nhập cảnh hai lần trong thời hạn visa.
  • Visa Nhiều Lần: Được nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn visa.

Lưu ý:

  • Phân loại trên chỉ mang tính chất tham khảo, thực tế có thể có thêm các loại visa khác tùy theo quy định của từng quốc gia.
  • Nên tham khảo thông tin chi tiết trên website Đại sứ quán/Lãnh sự quán quốc gia bạn muốn đến để biết chính xác loại visa phù hợp với mục đích của mình.

Ví dụ:

  • Bạn muốn du lịch Nhật Bản trong 15 ngày, cần xin Visa Du lịch Ngắn Hạn Một Lần.
  • Bạn được công ty cử đi công tác tại Singapore trong 3 tháng, cần xin Visa Công Tác Ngắn Hạn Nhiều Lần.
  • Bạn muốn du học tại Hoa Kỳ 4 năm, cần xin Visa Học Tập Dài Hạn.

V. Chi phí xin hộ chiếu và visa

1. Chi Phí Xin Hộ Chiếu

Loại Hộ Chiếu Thời Hạn Lệ Phí Phí In Phí Giao Nhận (tùy chọn) Tổng Chi Phí
Hộ Chiếu Phổ Thông (Màu xanh tím) 5 năm 490.000đ 40.000đ 50.000đ (nộp tại bưu điện) 580.000đ
Hộ Chiếu Phổ Thông (Màu xanh lá cây) 10 năm 1.490.000đ 40.000đ 50.000đ (nộp tại bưu điện) 1.580.000đ
Hộ Chiếu Khẩn Cấp 2.000.000đ 40.000đ 50.000đ (nộp tại bưu điện) 2.090.000đ

Lưu ý:

  • Lệ phí có thể thay đổi theo thời điểm. Tham khảo thông tin cập nhật trên website Cục Quản lý Xuất nhập cảnh: [đã xoá URL không hợp lệ].
  • Phí in và phí giao nhận là chi phí tùy chọn.

2. Chi Phí Xin Visa

Do chi phí visa phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Loại visa (du lịch, công tác, học tập, lao động…)
  • Quốc gia xin visa
  • Thời hạn visa
  • Thủ tục xin visa (qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán hay dịch vụ visa)

Nên tham khảo thông tin chi tiết trên website của Đại sứ quán/Lãnh sự quán quốc gia bạn muốn đến để biết chính xác chi phí visa.

Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo bảng ước tính chi phí visa sau đây:

Loại Visa Thời Hạn Phí Lệ Phí (ước tính) Phí Dịch Vụ (tùy chọn) Tổng Chi Phí (ước tính)
Visa Du lịch 1 tháng 25 USD – 100 USD 100.000đ – 500.000đ 35 USD – 600 USD
Visa Công Tác 1 tháng – 1 năm 30 USD – 150 USD 100.000đ – 500.000đ 130 USD – 750 USD
Visa Học Tập 1 năm 50 USD – 200 USD 100.000đ – 500.000đ 150 USD – 800 USD

Lưu ý:

  • Chi phí trên chỉ mang tính chất ước tính, có thể thay đổi tùy theo quốc gia và thời điểm.
  • Phí dịch vụ là chi phí tùy chọn khi bạn sử dụng dịch vụ xin visa qua trung tâm.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý:

  • Một số quốc gia có chương trình miễn thị thực cho công dân Việt Nam, cho phép lưu trú ngắn hạn (thường 15-30 ngày) mà không cần xin visa.
  • Bạn nên nộp hồ sơ xin visa sớm để đảm bảo có visa kịp thời cho chuyến đi.

>>> Đọc thêm Thủ tục xin cấp hộ chiếu từ A-Z để biết thêm thông tin nhé!

VI. Mọi người cũng hỏi

1. Làm thế nào để biết mình cần xin visa hay không?

Trả lời: Tham khảo thông tin trên website của Đại sứ quán/Lãnh sự quán quốc gia bạn muốn đến hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn.

2. Làm thế nào để tăng tỷ lệ đậu visa?

Trả lời: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác, nộp đúng thời hạn, thể hiện mục đích lưu trú rõ ràng và khả năng tài chính đảm bảo.

3. Mất bao lâu để xin được visa?

Trả lời: Thời gian xét duyệt visa phụ thuộc vào loại visa, hồ sơ và quy định của quốc gia cấp visa. Nên nộp hồ sơ sớm để đảm bảo có visa kịp thời cho chuyến đi.

Bài viết liên quan
0933336450

08 7790 7790

087.790.7790